Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Tokushima Vortis hôm nay 01-06-2024

Giải J League 2 - Th 7, 01/6

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

1 : 2

Tokushima Vortis

Tokushima Vortis

Hiệp một: 0-1
T7, 12:00 01/06/2024
Vòng 18 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Elsinho (Kiến tạo: Kento Hashimoto)
22
Kaique Mafaldo
26
Matheus Pereira (Thay: Kohei Isa)
46
Shunto Kodama (Kiến tạo: Elsinho)
54
Arata Kozakai
55
Arata Kozakai
56
Arata Watanabe
58
Hiroto Nakagawa (Thay: Masaki Yumiba)
59
Shuto Udo (Thay: Shun Nagasawa)
59
Daiki Watari (Thay: Tiago Alves)
72
Yoichiro Kakitani (Thay: Taro Sugimoto)
72
Yudai Fujiwara
76
Shunto Kodama
80
Soya Takada (Thay: Kento Hashimoto)
81
Derlan (Thay: Naoki Nomura)
88
Rio Hyeon (Thay: Shunto Kodama)
88
Manato Kimoto (Thay: Arata Watanabe)
88
Taiyo Nishino (Thay: Elsinho)
88

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Tokushima Vortis

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
53 Kiểm soát bóng 47
10 Phạm lỗi 14
0 Ném biên 0
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 2
2 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 11
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Tokushima Vortis

Oita Trinita (4-4-2): Taro Hamada (32), Kenshin Yasuda (26), Tomoya Ando (25), Yudai Fujiwara (34), Junya Nodake (18), Arata Watanabe (11), Arata Kozakai (19), Masaki Yumiba (6), Naoki Nomura (10), Shun Nagasawa (93), Kohei Isa (13)

Tokushima Vortis (3-4-2-1): Jose Suarez (1), Kaique Mafaldo (4), Kodai Mori (5), Hayato Aoki (26), Elsinho (18), Kento Hashimoto (42), Ryota Nagaki (54), Shunto Kodama (20), Tiago Alves (7), Taro Sugimoto (10), Noah Kenshin Browne (9)

Oita Trinita
Oita Trinita
4-4-2
32
Taro Hamada
26
Kenshin Yasuda
25
Tomoya Ando
34
Yudai Fujiwara
18
Junya Nodake
11
Arata Watanabe
19
Arata Kozakai
6
Masaki Yumiba
10
Naoki Nomura
93
Shun Nagasawa
13
Kohei Isa
9
Noah Kenshin Browne
10
Taro Sugimoto
7
Tiago Alves
20
Shunto Kodama
54
Ryota Nagaki
42
Kento Hashimoto
18
Elsinho
26
Hayato Aoki
5
Kodai Mori
4
Kaique Mafaldo
1
Jose Suarez
Tokushima Vortis
Tokushima Vortis
3-4-2-1
Thay người
46’
Kohei Isa
Matheus Pereira
72’
Taro Sugimoto
Yoichiro Kakitani
59’
Masaki Yumiba
Hiroto Nakagawa
72’
Tiago Alves
Daiki Watari
59’
Shun Nagasawa
Shuto Udo
81’
Kento Hashimoto
Soya Takada
88’
Naoki Nomura
Derlan
88’
Elsinho
Taiyo Nishino
88’
Arata Watanabe
Manato Kimoto
88’
Shunto Kodama
Rio Hyeon
Cầu thủ dự bị
Kyeong-Geon Mun
Hayate Tanaka
Derlan
Ryoga Ishio
Matheus Pereira
Taiyo Nishino
Hiroto Nakagawa
Rio Hyeon
Manato Kimoto
Soya Takada
Shuto Udo
Yoichiro Kakitani
Hyun-Woo Kim
Daiki Watari

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
23/10 - 2021
J League 2
10/04 - 2022
14/08 - 2022
19/02 - 2023
16/09 - 2023
01/06 - 2024
14/09 - 2024
13/04 - 2025
21/06 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Tokushima Vortis

J League 2
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2715751752T B T B H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2714671348T H T T B
3V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
4Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
5Tokushima VortisTokushima Vortis2713861347H T T B T
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2711106843T T T T T
9Sagan TosuSagan Tosu271278343T B T B H
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu271089338T B T T B
12Iwaki FCIwaki FC278910133H H T B T
13Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
14Blaublitz AkitaBlaublitz Akita279414-1031T T H T B
15Montedio YamagataMontedio Yamagata278514-329B T B T B
16Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
17Roasso KumamotoRoasso Kumamoto277614-1027B T B T B
18Kataller ToyamaKataller Toyama275814-1323B B H B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2731212-1121H H B H B
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow