Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Oita Trinita vs Kataller Toyama hôm nay 09-08-2025

Giải J League 2 - Th 7, 09/8

Kết thúc

Oita Trinita

Oita Trinita

2 : 2

Kataller Toyama

Kataller Toyama

Hiệp một: 2-1
T7, 17:00 09/08/2025
Vòng 25 - J League 2
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Daichi Matsuoka (Kiến tạo: Yuki Kagawa)
8
Gleyson (Kiến tạo: Shinya Utsumoto)
17
Shun Ayukawa
41
Issei Tone
45+2'
Genta Takenaka
51
Manato Furukawa (Kiến tạo: Genta Takenaka)
53
Tsubasa Yoshihira (Thay: Daichi Matsuoka)
59
Nobuyuki Shiina (Thay: Genta Takenaka)
59
Juzo Ura (Thay: Manato Furukawa)
59
Riku Ochiai (Thay: Shun Ayukawa)
66
Kohei Isa (Thay: Gleyson)
66
Yudai Fujiwara (Thay: Issei Tone)
71
Junya Nodake (Thay: Keigo Sakakibara)
71
Shunta Sera (Thay: Keita Ueda)
72
Takumi Hama (Thay: Hiroya Sueki)
78
Derlan
83
Yuto Misao (Thay: Shinya Utsumoto)
85
Matheus Pereira
88

Thống kê trận đấu Oita Trinita vs Kataller Toyama

số liệu thống kê
Oita Trinita
Oita Trinita
Kataller Toyama
Kataller Toyama
33 Kiểm soát bóng 67
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oita Trinita vs Kataller Toyama

Oita Trinita (3-4-2-1): Taro Hamada (32), Issei Tone (30), Matheus Pereira (31), Derlan (3), Manato Yoshida (44), Keigo Sakakibara (25), Taiki Amagasa (38), Shinya Utsumoto (29), Kotaro Arima (9), Shun Ayukawa (21), Gleyson (11)

Kataller Toyama (3-4-2-1): Tomoki Tagawa (1), Kyosuke Kamiyama (4), Junya Imase (5), Yuki Kagawa (3), Keita Ueda (48), Hiroya Sueki (16), Genta Takenaka (34), Takumi Ito (18), Daichi Matsuoka (8), Yoshiki Takahashi (33), Manato Furukawa (39)

Oita Trinita
Oita Trinita
3-4-2-1
32
Taro Hamada
30
Issei Tone
31
Matheus Pereira
3
Derlan
44
Manato Yoshida
25
Keigo Sakakibara
38
Taiki Amagasa
29
Shinya Utsumoto
9
Kotaro Arima
21
Shun Ayukawa
11
Gleyson
39
Manato Furukawa
33
Yoshiki Takahashi
8
Daichi Matsuoka
18
Takumi Ito
34
Genta Takenaka
16
Hiroya Sueki
48
Keita Ueda
3
Yuki Kagawa
5
Junya Imase
4
Kyosuke Kamiyama
1
Tomoki Tagawa
Kataller Toyama
Kataller Toyama
3-4-2-1
Thay người
66’
Gleyson
Kohei Isa
59’
Manato Furukawa
Juzo Ura
66’
Shun Ayukawa
Riku Ochiai
59’
Genta Takenaka
Nobuyuki Shiina
71’
Issei Tone
Yudai Fujiwara
59’
Daichi Matsuoka
Tsubasa Yoshihira
71’
Keigo Sakakibara
Junya Nodake
72’
Keita Ueda
Shunta Sera
85’
Shinya Utsumoto
Yuto Misao
78’
Hiroya Sueki
Takumi Hama
Cầu thủ dự bị
Shun Sato
Toshiki Hirao
Yuto Misao
Yutaka Takeuchi
Yudai Fujiwara
Takumi Hama
Ren Ikeda
Shunta Sera
Taira Shige
Juzo Ura
Junya Nodake
Nobuyuki Shiina
Kohei Isa
Ayumu Kameda
Yusei Yashiki
Tsubasa Yoshihira
Riku Ochiai
Hayate Take

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 2
11/05 - 2025
09/08 - 2025

Thành tích gần đây Oita Trinita

J League 2
23/08 - 2025
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
18/06 - 2025
H1: 2-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-5

Thành tích gần đây Kataller Toyama

J League 2
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
16/07 - 2025
J League 2
12/07 - 2025
05/07 - 2025
28/06 - 2025
21/06 - 2025

Bảng xếp hạng J League 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Mito HollyhockMito Hollyhock2815851753B T B H H
2JEF United ChibaJEF United Chiba2815671451H T T B T
3Tokushima VortisTokushima Vortis2813961348T T B T H
4V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki271395748H H T T T
5Omiya ArdijaOmiya Ardija2813871547T B T T B
6Vegalta SendaiVegalta Sendai2712105646H H B H T
7Jubilo IwataJubilo Iwata271359744T B B T T
8FC ImabariFC Imabari2811107643T T T T B
9Sagan TosuSagan Tosu281279243B T B H B
10Consadole SapporoConsadole Sapporo2812412-940T B B T T
11Ventforet KofuVentforet Kofu2810810238B T T B B
12Iwaki FCIwaki FC289910336H T B T T
13Montedio YamagataMontedio Yamagata289514-232T B T B T
14Fujieda MYFCFujieda MYFC278811-232H H H B T
15Blaublitz AkitaBlaublitz Akita289514-1032T H T B H
16Roasso KumamotoRoasso Kumamoto288614-930T B T B T
17Oita TrinitaOita Trinita2761011-1028B B H B B
18Kataller ToyamaKataller Toyama285815-1423B H B B B
19Renofa YamaguchiRenofa Yamaguchi2831312-1122H B H B H
20Ehime FCEhime FC2721015-2516B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow