Agris Glaudans 2 | |
Ndiaye Pathe 28 | |
Markuss Kalnins 54 |
Thống kê trận đấu Ogre United vs SK Super Nova
số liệu thống kê
Ogre United
SK Super Nova
54 Kiểm soát bóng 46
1 Sút trúng đích 7
2 Sút không trúng đích 5
3 Phạt góc 2
3 Việt vị 3
16 Phạm lỗi 14
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
20 Ném biên 29
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 1
6 Phát bóng 9
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây Ogre United
VĐQG Latvia
Thành tích gần đây SK Super Nova
VĐQG Latvia
Bảng xếp hạng VĐQG Latvia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 11 | 1 | 1 | 20 | 34 | H T T T T | |
| 2 | 13 | 9 | 3 | 1 | 26 | 30 | H T T T H | |
| 3 | 13 | 8 | 1 | 4 | 7 | 25 | T T T B B | |
| 4 | 13 | 5 | 3 | 5 | -3 | 18 | H B B T T | |
| 5 | 13 | 5 | 2 | 6 | -3 | 17 | T B B H T | |
| 6 | 13 | 4 | 2 | 7 | -6 | 14 | B H B B B | |
| 7 | 13 | 2 | 7 | 4 | 6 | 13 | B T T H H | |
| 8 | 13 | 3 | 4 | 6 | -14 | 13 | T B T H H | |
| 9 | 13 | 2 | 6 | 5 | -12 | 12 | H H B H H | |
| 10 | 13 | 0 | 3 | 10 | -21 | 3 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch