(Pen) Drasko Bozovic 17 | |
Asmir Kajevic 64 | |
(Pen) Dusan Vukovic 89 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây OFK Mladost Donja Gorica
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Decic Tuzi
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | T T T H T | |
| 2 | 16 | 7 | 4 | 5 | 6 | 25 | T T B T T | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | -2 | 24 | T B H T B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 0 | 23 | T T T H B | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 9 | 22 | B B H B T | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 0 | 22 | T B T T B | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 0 | 20 | B B T B T | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 18 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 4 | 5 | 8 | -6 | 17 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 3 | 5 | 8 | -12 | 14 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
