Ilia Serikov 9 | |
(Pen) Dusan Vukovic 67 | |
Davor Kontic 73 | |
Jovanović 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây OFK Mladost Donja Gorica
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Thành tích gần đây Buducnost Podgorica
VĐQG Montenegro
Cúp quốc gia Montenegro
VĐQG Montenegro
Bảng xếp hạng VĐQG Montenegro
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 16 | 9 | 3 | 4 | 10 | 30 | T T T H T | |
| 2 | 16 | 7 | 5 | 4 | 7 | 26 | T T B T T | |
| 3 | 15 | 7 | 3 | 5 | -2 | 24 | T B H T B | |
| 4 | 15 | 6 | 5 | 4 | 0 | 23 | T T T H B | |
| 5 | 16 | 5 | 7 | 4 | 9 | 22 | B B H B T | |
| 6 | 16 | 7 | 1 | 8 | 0 | 22 | T B T T B | |
| 7 | 16 | 5 | 5 | 6 | 0 | 20 | B B T B T | |
| 8 | 15 | 4 | 6 | 5 | -5 | 18 | B T B H B | |
| 9 | 17 | 3 | 6 | 8 | -7 | 15 | T H B H T | |
| 10 | 16 | 3 | 5 | 8 | -12 | 14 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
