Thứ Tư, 15/04/2026

Trực tiếp kết quả OFK Beograd vs Vojvodina hôm nay 02-05-2025

Giải VĐQG Serbia - Th 6, 02/5

Kết thúc

OFK Beograd

OFK Beograd

1 : 2

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 0-2
T6, 23:30 02/05/2025
Vòng 34 - VĐQG Serbia
Stadion Omladinski
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mihai Butean
8
(Pen) Yusuf Bamidele
17
Vukan Savicevic (Thay: Njegos Petrovic)
20
Lazar Nikolic (Thay: Yusuf Bamidele)
39
Samuel Owusu (Thay: Lazar Jovanovic)
46
Adem Avdic (Thay: Stefan Obradovic)
46
Milos Popovic (Thay: Uros Nikolic)
46
Nikola Knezevic
49
Stefan Scepovic (Thay: Gleofilo Sabrino Rudewald Hasselbaink Vlijter)
71
Sasa Markovic (Thay: Aleksa Cvetkovic)
71
Collins Shichenje (Thay: Sinisa Tanjga)
75
Slobodan Stanojlovic (Thay: Filip Stojilkovic)
90

Thống kê trận đấu OFK Beograd vs Vojvodina

số liệu thống kê
OFK Beograd
OFK Beograd
Vojvodina
Vojvodina
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
27/10 - 2024
16/03 - 2025
02/05 - 2025
10/08 - 2025
13/12 - 2025

Thành tích gần đây OFK Beograd

VĐQG Serbia
10/04 - 2026
03/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
10/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
09/02 - 2026
01/02 - 2026

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
08/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
16/03 - 2026
09/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
10FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
11TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
12JavorJavor3081012-1034T H H T B
13Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
14Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
15FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
16NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FK IMT BeogradFK IMT Beograd3010713-1437T B H H T
2FK Radnicki 1923FK Radnicki 19233081210-536H B H H H
3TSC Backa TopolaTSC Backa Topola3081012-934H B H T B
4JavorJavor3081012-1034T H H T B
5Radnicki NisRadnicki Nis309615-633H B B B B
6Mladost LucaniMladost Lucani3071112-2332B B H H T
7FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica304917-2121B T B B B
8NapredakNapredak302820-3914B H B B B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Crvena ZvezdaCrvena Zvezda3024336475T T T T T
2VojvodinaVojvodina3019562662T T T H T
3Partizan BeogradPartizan Beograd3019472361B T H H T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo3015691251H T B T T
5Novi PazarNovi Pazar301389147T H H B B
6OFK BeogradOFK Beograd30101010040H H H T H
7CukarickiCukaricki30101010-140B H T H H
8FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica3010911239H H T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow