Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs Olympiacos hôm nay 01-12-2024

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 01/12

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

0 : 2

Olympiacos

Olympiacos

Hiệp một: 0-0
CN, 22:00 01/12/2024
Vòng 13 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Taxiarchis Fountas
10
Andrew Jung
23
Marko Stamenic
24
Costinha
26
Giulian Biancone
60
Eddie Salcedo (Thay: Andrew Jung)
61
Giulian Biancone
66
Christos Mouzakitis (Thay: Marko Stamenic)
70
Panagiotis Retsos (Thay: Giulian Biancone)
70
Rodinei (Thay: Costinha)
70
Adrian Riera (Thay: Thiago Nuss)
73
Antonis Papakanellos (Thay: Willian)
76
Juan Angel Neira (Thay: Giannis Apostolakis)
80
Borja Gonzalez (Thay: Nikos Marinakis)
80
Sergio Oliveira (Thay: Charalampos Kostoulas)
85
Chiquinho (Kiến tạo: Ayoub El Kaabi)
88

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Olympiacos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Olympiacos
Olympiacos
42 Kiểm soát bóng 58
17 Phạm lỗi 20
23 Ném biên 30
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
7 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Olympiacos

OFI Crete (4-2-3-1): Daniel Naumov (1), Nikolaos Marinakis (4), Matheus Bressan (5), Giannis Christopoulos (22), Leroy Abanda (99), Zisis Karachalios (6), Giannis Apostolakis (45), Levan Shengelia (27), Taxiarchis Fountas (11), Thiago Nuss (18), Andrew Jung (29)

Olympiacos (4-2-3-1): Konstantinos Tzolakis (88), Costinha (20), Giulian Biancone (4), Lorenzo Pirola (5), Francisco Ortega (3), Santiago Hezze (32), Marko Stamenic (8), Chiquinho (22), Charalampos Kostoulas (84), Willian (18), Ayoub El Kaabi (9)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
1
Daniel Naumov
4
Nikolaos Marinakis
5
Matheus Bressan
22
Giannis Christopoulos
99
Leroy Abanda
6
Zisis Karachalios
45
Giannis Apostolakis
27
Levan Shengelia
11
Taxiarchis Fountas
18
Thiago Nuss
29
Andrew Jung
9
Ayoub El Kaabi
18
Willian
84
Charalampos Kostoulas
22
Chiquinho
8
Marko Stamenic
32
Santiago Hezze
3
Francisco Ortega
5
Lorenzo Pirola
4
Giulian Biancone
20
Costinha
88
Konstantinos Tzolakis
Olympiacos
Olympiacos
4-2-3-1
Thay người
61’
Andrew Jung
Eddie Salcedo
70’
Costinha
Rodinei
73’
Thiago Nuss
Adrien Riera
70’
Marko Stamenic
Christos Mouzakitis
80’
Nikos Marinakis
Borja Gonzalez Tejada
70’
Giulian Biancone
Panagiotis Retsos
80’
Giannis Apostolakis
Juan Neira
76’
Willian
Antonis Papakanellos
85’
Charalampos Kostoulas
Sergio Oliveira
Cầu thủ dự bị
Ilias Chatzitheodoridis
Alexandros Paschalakis
Borja Gonzalez Tejada
Rodinei
Jordan Silva
Sergio Oliveira
Titos Koutentakis
Kristoffer Velde
Giannis Theodosoulakis
Apostolos Apostolopoulos
Juan Neira
Christos Mouzakitis
Eddie Salcedo
Andreas Ntoi
Adrien Riera
Antonis Papakanellos
Nikolaos Christogeorgos
Panagiotis Retsos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
05/12 - 2021
28/02 - 2022
09/10 - 2022
29/01 - 2023
31/10 - 2023
10/02 - 2024
01/12 - 2024
10/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/05 - 2025

Thành tích gần đây OFI Crete

Giao hữu
17/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/05 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Olympiacos

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
Giao hữu
17/08 - 2025
14/08 - 2025
09/08 - 2025
08/08 - 2025
08/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow