Triantafyllos Pasalidis 32 | |
Juan Angel Neira 45 | |
Ruben Garcia 73 | |
Jose Luis Valiente 83 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
Thành tích gần đây Asteras
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 9 | 1 | 1 | 19 | 28 | T T T T T | |
| 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 16 | 26 | T T T B T | |
| 3 | 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | 25 | B B T T T | |
| 4 | 11 | 6 | 3 | 2 | 15 | 21 | H H T T T | |
| 5 | 12 | 7 | 0 | 5 | 0 | 21 | B T T B T | |
| 6 | 10 | 5 | 3 | 2 | 6 | 18 | H T B T T | |
| 7 | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 16 | H B H B T | |
| 8 | 12 | 4 | 3 | 5 | -1 | 15 | H T B B T | |
| 9 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T H B T H | |
| 10 | 11 | 2 | 3 | 6 | -4 | 9 | H T B B B | |
| 11 | 11 | 3 | 0 | 8 | -11 | 9 | B B B T B | |
| 12 | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | H B T H H | |
| 13 | 12 | 1 | 4 | 7 | -11 | 7 | T B B B B | |
| 14 | 12 | 1 | 2 | 9 | -24 | 5 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

