Thứ Bảy, 30/08/2025
Lukas Rupp (Kiến tạo: Marvin Peersman)
10
Moses Odubajo
26
Vladimir Darida (Kiến tạo: Lukas Rupp)
30
Luiz Phellype (Thay: Assane Diousse)
46
Kosmas Tsilianidis (Thay: Konstantinos Balogiannis)
46
Harold Mosquera (Thay: Luiz Phellype)
52
Cheick Doukoure (Thay: Lukas Rupp)
60
Juan Iturbe (Thay: Luis Palma)
60
Thievy Bifouma (Thay: Eric Larsson)
71
Lazaros Christodoulopoulos (Thay: Vladimir Darida)
79
Salem M'Bakata (Thay: Mateo Ezequiel Garcia)
79
Samuel Yohou (Thay: Kostas Giannoulis)
81
Bryan Dabo (Thay: Aboubakar Kamara)
89
Juan Iturbe
90+1'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs Aris

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
Aris
Aris
55 Kiểm soát bóng 45
13 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 14
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 9
5 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs Aris

OFI Crete (3-4-1-2): Christos Mandas (35), Praxitelis Vouros (14), Konstantinos Giannoulis (18), Gudmundur Thorarinsson (22), Eric Larsson (2), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Assane Diousse (5), Marko Bakic (88), Nouha Dicko (11), Jon Toral (21)

Aris (4-2-3-1): Julian (23), Moses Odubajo (22), Nicolas N`Koulou (3), Jakub Brabec (14), Marvin Peersman (43), Luis Palma (17), Oghenekaro Etebo (13), Mateo Garcia (10), Vladimir Darida (16), Lukas Rupp (5), Aboubakar Kamara (47)

OFI Crete
OFI Crete
3-4-1-2
35
Christos Mandas
14
Praxitelis Vouros
18
Konstantinos Giannoulis
22
Gudmundur Thorarinsson
2
Eric Larsson
38
Konstantinos Balogiannis
29
Miguel Mellado
5
Assane Diousse
88
Marko Bakic
11
Nouha Dicko
21
Jon Toral
47
Aboubakar Kamara
5
Lukas Rupp
16
Vladimir Darida
10
Mateo Garcia
13
Oghenekaro Etebo
17
Luis Palma
43
Marvin Peersman
14
Jakub Brabec
3
Nicolas N`Koulou
22
Moses Odubajo
23
Julian
Aris
Aris
4-2-3-1
Thay người
46’
Konstantinos Balogiannis
Kosmas Tsilianidis
60’
Luis Palma
Juan Iturbe
46’
Harold Mosquera
Luiz Phellype
60’
Lukas Rupp
Cheick Doukoure
52’
Luiz Phellype
Harold Mosquera
79’
Mateo Ezequiel Garcia
Salem M'Bakata
71’
Eric Larsson
Thievy Bifouma
79’
Vladimir Darida
Lazaros Christodoulopoulos
81’
Kostas Giannoulis
Samuel Yohou
89’
Aboubakar Kamara
Bryan Dabo
Cầu thủ dự bị
Kosmas Tsilianidis
Bradley Mazikou
Nikolaos Marinakis
Salem M'Bakata
Harold Mosquera
Rafael Camacho
Luis Perea
Juan Iturbe
Samuel Yohou
Andre Gray
Sebastian Gronning
Bryan Dabo
Thievy Bifouma
Cheick Doukoure
Luiz Phellype
Marios Siampanis
Nikolaos Christogeorgos
Lazaros Christodoulopoulos

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
13/09 - 2021
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
01/12 - 2021
H1: 2-0
01/12 - 2021
VĐQG Hy Lạp
16/12 - 2021
Cúp quốc gia Hy Lạp
23/12 - 2021
H1: 0-0
VĐQG Hy Lạp
31/10 - 2022
H1: 0-0
21/02 - 2023
H1: 0-2
20/08 - 2023
H1: 2-1
17/12 - 2023
H1: 1-0
16/09 - 2024
H1: 1-0
05/01 - 2025
H1: 0-0
05/04 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây OFI Crete

Giao hữu
17/08 - 2025
03/08 - 2025
02/08 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
18/05 - 2025
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
13/04 - 2025
05/04 - 2025
H1: 0-0
Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025

Thành tích gần đây Aris

VĐQG Hy Lạp
24/08 - 2025
H1: 0-0
Europa Conference League
01/08 - 2025
H1: 0-2
24/07 - 2025
H1: 0-0
Giao hữu
09/07 - 2025
H1: 0-1
05/07 - 2025
H1: 1-0
03/07 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Hy Lạp
10/05 - 2025
04/05 - 2025
H1: 1-0
27/04 - 2025
H1: 0-1
13/04 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AthensAthens110023T
2ArisAris110023T
3AtromitosAtromitos110023T
4OlympiacosOlympiacos110023T
5LevadiakosLevadiakos110013T
6PAOK FCPAOK FC110013T
7OFI CreteOFI Crete000000
8PanathinaikosPanathinaikos000000
9Kifisia FCKifisia FC1001-10B
10AE LarissaAE Larissa1001-10B
11Asteras TripolisAsteras Tripolis1001-20B
12NFC VolosNFC Volos1001-20B
13PanetolikosPanetolikos1001-20B
14Panserraikos FCPanserraikos FC1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow