Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Oestersunds FK vs Utsiktens BK hôm nay 28-05-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - CN, 28/5

Kết thúc

Oestersunds FK

Oestersunds FK

1 : 2

Utsiktens BK

Utsiktens BK

Hiệp một: 1-0
CN, 18:00 28/05/2023
Vòng 9 - Hạng 2 Thụy Điển
Jämtkraft Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Miroslav Mazur
13
Jakob Hedenquist (Thay: Mykola Musolitin)
17
Jakob Hedenquist (Kiến tạo: Erick Brendon)
24
Erik Westermark
32
Yannick Adjoumani
45+1'
Lucas Hedlund (Kiến tạo: Fredrik Martinsson)
51
Andre Oesterholm (Thay: Sebastian Karlsson Grach)
68
Albin Sporrong (Thay: Chovanie Amatkarijo)
68
Calvin Kabuye (Thay: Jakob Johnsson)
68
Allan Mohideen (Kiến tạo: Predrag Randjelovic)
78
Sadmir Zekovic (Thay: Erick Brendon)
83
Ivo Pekalski (Thay: Karl Bohm)
85
Allan Mohideen
88
Ronald Mukiibi (Thay: Predrag Randjelovic)
90
Melker Oesterberg (Thay: Lucas Hedlund)
90

Thống kê trận đấu Oestersunds FK vs Utsiktens BK

số liệu thống kê
Oestersunds FK
Oestersunds FK
Utsiktens BK
Utsiktens BK
42 Kiểm soát bóng 58
12 Phạm lỗi 14
24 Ném biên 9
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 3
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oestersunds FK vs Utsiktens BK

Oestersunds FK (4-2-3-1): Aly Keita (1), Cesar Weilid (2), Ziad Ghanoum (27), Myroslav Mazur (18), Yannick Adjoumani (28), Erick Brendon (8), Mansour Sinyan (25), Jakob Johnsson (15), Mykola Musolitin (11), Chovanie Amatkarijo (26), Sebastian Karlsson Grach (9)

Utsiktens BK (3-5-2): Elias Hadaya (30), Jesper Brandt (3), Erik Gunnarsson (13), Sebastian Lagerlund (33), Allan Mohideen (4), Erik Westermark (6), Predrag Randjelovic (22), Albin Skoglund (10), Tim Fredrik Mikael Martinsson (21), Lucas Hedlund (9), Karl Fredrik Bohm (7)

Oestersunds FK
Oestersunds FK
4-2-3-1
1
Aly Keita
2
Cesar Weilid
27
Ziad Ghanoum
18
Myroslav Mazur
28
Yannick Adjoumani
8
Erick Brendon
25
Mansour Sinyan
15
Jakob Johnsson
11
Mykola Musolitin
26
Chovanie Amatkarijo
9
Sebastian Karlsson Grach
7
Karl Fredrik Bohm
9
Lucas Hedlund
21
Tim Fredrik Mikael Martinsson
10
Albin Skoglund
22
Predrag Randjelovic
6
Erik Westermark
4
Allan Mohideen
33
Sebastian Lagerlund
13
Erik Gunnarsson
3
Jesper Brandt
30
Elias Hadaya
Utsiktens BK
Utsiktens BK
3-5-2
Thay người
17’
Mykola Musolitin
Jakob Hedenquist
85’
Karl Bohm
Ivo Dominik Pekalski
68’
Sebastian Karlsson Grach
Andre Einari Osterholm
90’
Lucas Hedlund
Melker Oesterberg
68’
Chovanie Amatkarijo
Albin Sporrong
90’
Predrag Randjelovic
Ronald Mukiibi
68’
Jakob Johnsson
Calvin Kabuye
83’
Erick Brendon
Sadmir Zekovic
Cầu thủ dự bị
Andre Einari Osterholm
Emir Bosnic
Jakob Hedenquist
Karl Landsten
Andrew Mills
Ivo Dominik Pekalski
Sadmir Zekovic
Mark Gorgos
Albin Sporrong
Melker Oesterberg
Calvin Kabuye
Ronald Mukiibi
Samuel Mensah
Lukas Lehto

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
02/07 - 2022
29/10 - 2022
28/05 - 2023
02/09 - 2023
23/06 - 2024
26/10 - 2024
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Oestersunds FK

Hạng 2 Thụy Điển
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
19/08 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 3-5
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Hạng 2 Thụy Điển
24/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
10/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2011811941T H T T T
2OergryteOergryte2011632339T T H T H
3Vasteraas SKVasteraas SK2011541138T T T B T
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5GIF SundsvallGIF Sundsvall20956432H B T T B
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC20866430T B B H H
7Falkenbergs FFFalkenbergs FF20785929H T B H T
8IK BrageIK Brage20785429H T T T H
9Landskrona BoISLandskrona BoIS20857029H B T T B
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF20767227B H T H B
11Sandvikens IFSandvikens IF207310-1324H B B B B
12Oestersunds FKOestersunds FK20578-922B H B B H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK200812-188H H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow