Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oesters IF vs Utsiktens BK hôm nay 01-10-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 01/10

Kết thúc

Oesters IF

Oesters IF

5 : 2

Utsiktens BK

Utsiktens BK

Hiệp một: 2-0
T3, 00:00 01/10/2024
Vòng 25 - Hạng 2 Thụy Điển
Visma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Bergmark Wiberg (Kiến tạo: Alibek Aliev)
21
Alibek Aliev (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
24
Ivo Pekalski (Thay: Suleman Zurmati)
33
Erik Westermark (Thay: Jesper Brandt)
33
Kalipha Jawla (Thay: Karl Bohm)
33
Predrag Randjelovic (Thay: Alexander Faltsetas)
33
Kalipha Jawla
40
Niklas Soederberg
41
Erik Westermark
61
Martin Hoel Andersen (Thay: Alibek Aliev)
71
Adam Bergmark Wiberg (Kiến tạo: Martin Hoel Andersen)
72
Ivo Pekalski (Kiến tạo: Malkolm Moenza)
74
Wiggo Hjort (Thay: Robin Book)
77
Daniel Ljung (Kiến tạo: Martin Hoel Andersen)
78
Erik Westermark
79
Kevin Rodeblad Lowe
81
Vladimir Rodic (Thay: Daniel Ljung)
82
Albin Moerfelt (Thay: Niklas Soederberg)
82
Vladimir Rodic (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
88
Theodor Johansson (Thay: Lukas Bergqvist)
90
Raymond Adjei (Thay: Tatu Varmanen)
90
Ivo Pekalski
90+2'
Ivan Kricak
90+3'

Thống kê trận đấu Oesters IF vs Utsiktens BK

số liệu thống kê
Oesters IF
Oesters IF
Utsiktens BK
Utsiktens BK
59 Kiểm soát bóng 41
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oesters IF vs Utsiktens BK

Oesters IF (4-2-3-1): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), Kevin Hoog Jansson (8), David Seger (7), Carl Adam Bengmark Wiberg (19), Niklas Söderberg (9), Daniel Ljung (18), Alibek Aliev Aliyevich (20)

Utsiktens BK (4-4-2): Elias Hadaya (30), Sebastian Lagerlund (33), Jesper Brandt (3), Kevin Rodeblad Lowe (21), Malkolm Moenza (13), Allan Mohideen (4), Suleman Zurmati (15), Alexander Faltsetas (8), Karl Fredrik Bohm (7), Robin Book (11), Lucas Lima (9)

Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
13
Robin Wallinder
33
Tatu Varmanen
5
Mattis Adolfsson
15
Ivan Kricak
21
Lukas Bergquist
8
Kevin Hoog Jansson
7
David Seger
19 2
Carl Adam Bengmark Wiberg
9
Niklas Söderberg
18
Daniel Ljung
20
Alibek Aliev Aliyevich
9
Lucas Lima
11
Robin Book
7
Karl Fredrik Bohm
8
Alexander Faltsetas
15
Suleman Zurmati
4
Allan Mohideen
13
Malkolm Moenza
21
Kevin Rodeblad Lowe
3
Jesper Brandt
33
Sebastian Lagerlund
30
Elias Hadaya
Utsiktens BK
Utsiktens BK
4-4-2
Thay người
71’
Alibek Aliev
Jan Martin Hoel Andersen
33’
Jesper Brandt
Erik Westermark
82’
Niklas Soederberg
Chriss-Albin Mörfelt
33’
Karl Bohm
Kalipha Jawla
82’
Daniel Ljung
Vladimir Rodic
33’
Alexander Faltsetas
Predrag Randelovic
90’
Tatu Varmanen
Raymond Adjei
33’
Suleman Zurmati
Ivo Pękalski
90’
Lukas Bergqvist
Theodor Johansson
77’
Robin Book
Wiggo Hjort
Cầu thủ dự bị
Carl Lundahl Persson
Oliver Gustafsson
Sebastian Starke Hedlund
Daniel Hermansson
Chriss-Albin Mörfelt
Erik Westermark
Raymond Adjei
Wiggo Hjort
Vladimir Rodic
Kalipha Jawla
Theodor Johansson
Predrag Randelovic
Jan Martin Hoel Andersen
Ivo Pękalski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
10/07 - 2022
05/08 - 2022
04/06 - 2023
25/10 - 2023
18/05 - 2024
01/10 - 2024

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Utsiktens BK

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
02/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
13/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow