Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oesters IF vs Oergryte hôm nay 22-10-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 22/10

Kết thúc

Oesters IF

Oesters IF

2 : 2

Oergryte

Oergryte

Hiệp một: 2-1
T7, 20:00 22/10/2022
Vòng 28 - Hạng nhất Thụy Điển
Visma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Adam Bergmark Wiberg
2
Manasse Kusu (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
9
Marc Rochester Soerensen (Kiến tạo: Vladimir Rodic)
29
Isak Dahlqvist (Kiến tạo: Erion Sadiku)
38
(og) John Stenberg
60
Arvid Brorsson
65
Herman Sjoegrell (Thay: Erion Sadiku)
67
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Viktor Lundberg)
67
Isak Magnusson (Thay: Dzenis Kozica)
71
Jonathan Drott (Thay: Alex Thor Hauksson)
71
Oliver Silverholt (Thay: Tatu Varmanen)
71
Mattis Adolfsson (Thay: Vladimir Rodic)
84
Andre Gustafson (Thay: Mattias Pavic)
84
Eric Nohlgren (Thay: Kevin Ackermann)
90
Andre Gustafson
90+6'

Thống kê trận đấu Oesters IF vs Oergryte

số liệu thống kê
Oesters IF
Oesters IF
Oergryte
Oergryte
54 Kiểm soát bóng 46
12 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
7 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oesters IF vs Oergryte

Oesters IF (4-2-3-1): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Emil Engqvist (15), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Manasse Kusu (22), Alex Thor Hauksson (8), Vladimir Rodic (23), Marc Rochester Soerensen (9), Dzenis Kozica (7), Adam Bergmark Wiberg (19)

Oergryte (4-1-2-1-2): Robin Wallinder (13), Hampus Dahlqvist (17), Jonathan Azulay (3), Marcus Haglind Sangre (22), Anton Andreasson (18), Arvid Brorsson (2), Erion Sadiku (28), Kevin Ackermann (10), Isak Dahlqvist (15), Daniel Paulson (14), Viktor Lundberg (9)

Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
25
Mattias Nilsson
33
Tatu Valdemar Varmanen
15
Emil Engqvist
4
John Holger Michael Stenberg
2
Mattias Pavic
22
Manasse Kusu
8
Alex Thor Hauksson
23
Vladimir Rodic
9
Marc Rochester Soerensen
7
Dzenis Kozica
19
Adam Bergmark Wiberg
9
Viktor Lundberg
14
Daniel Paulson
15
Isak Dahlqvist
10
Kevin Ackermann
28
Erion Sadiku
2
Arvid Brorsson
18
Anton Andreasson
22
Marcus Haglind Sangre
3
Jonathan Azulay
17
Hampus Dahlqvist
13
Robin Wallinder
Oergryte
Oergryte
4-1-2-1-2
Thay người
71’
Dzenis Kozica
Isak Magnusson
67’
Viktor Lundberg
Alexander Ahl Holmstroem
71’
Alex Thor Hauksson
Jonathan Drott
67’
Erion Sadiku
Herman Sjogrell
71’
Tatu Varmanen
Oliver Silverholt
90’
Kevin Ackermann
Eric Nohlgren
84’
Mattias Pavic
Andre Gustafson
84’
Vladimir Rodic
Mattis Adolfsson
Cầu thủ dự bị
Isak Magnusson
Alex Rahm
Jonathan Drott
Eric Nohlgren
Alen Zahirovic
Elias Gustafson
Andre Gustafson
Alexander Ahl Holmstroem
Oliver Silverholt
Herman Sjogrell
Mattis Adolfsson
William Svensson
Victor Stulic
Anel Raskaj

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/04 - 2021
22/08 - 2021
18/04 - 2022
22/10 - 2022
09/05 - 2023
27/08 - 2023
27/04 - 2024
17/08 - 2024
Giao hữu
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Oergryte

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow