Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oesters IF vs Oergryte hôm nay 17-08-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 7, 17/8

Kết thúc

Oesters IF

Oesters IF

1 : 0

Oergryte

Oergryte

Hiệp một: 1-0
T7, 18:00 17/08/2024
Vòng 19 - Hạng 2 Thụy Điển
Visma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Vladimir Rodic
28
Lukas Bergqvist (Kiến tạo: Martin Hoel Andersen)
45
Aydarus Abukar (Thay: William Svensson)
61
Charlie Vindehall
65
Albin Moerfelt (Thay: Petar Petrovic)
67
Daniel Ljung (Thay: Vladimir Rodic)
67
Niklas Baerkroth (Thay: Charlie Vindehall)
72
Erion Sadiku (Thay: Anton Andreasson)
72
Erion Sadiku (Thay: Charlie Vindehall)
72
Niklas Baerkroth (Thay: Anton Andreasson)
72
Viktor Lundberg (Thay: Amel Mujanic)
83
Sebastian Starke Hedlund (Thay: Martin Hoel Andersen)
86
Albin Moerfelt
89
Niklas Soederberg (Thay: Adam Bergmark Wiberg)
90

Thống kê trận đấu Oesters IF vs Oergryte

số liệu thống kê
Oesters IF
Oesters IF
Oergryte
Oergryte
51 Kiểm soát bóng 49
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oesters IF vs Oergryte

Oesters IF (4-3-3): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), David Seger (7), Manasse Kusu (8), Carl Adam Bengmark Wiberg (19), Vladimir Rodic (23), Jan Martin Hoel Andersen (25), Petar Petrovic (22)

Oergryte (4-4-2): Hampus Gustafsson (44), Jonathan Azulay (3), Mikael Dyrestam (6), Abdoulaye Faye (25), Anton Andreasson (19), William Svensson (24), Amel Mujanic (8), Charlie Vindehall (7), Isak Dahlqvist (15), Noah Christoffersson (11), Tobias Sana (22)

Oesters IF
Oesters IF
4-3-3
13
Robin Wallinder
33
Tatu Varmanen
5
Mattis Adolfsson
15
Ivan Kricak
21
Lukas Bergquist
7
David Seger
8
Manasse Kusu
19
Carl Adam Bengmark Wiberg
23
Vladimir Rodic
25
Jan Martin Hoel Andersen
22
Petar Petrovic
22
Tobias Sana
11
Noah Christoffersson
15
Isak Dahlqvist
7
Charlie Vindehall
8
Amel Mujanic
24
William Svensson
19
Anton Andreasson
25
Abdoulaye Faye
6
Mikael Dyrestam
3
Jonathan Azulay
44
Hampus Gustafsson
Oergryte
Oergryte
4-4-2
Thay người
67’
Vladimir Rodic
Daniel Ljung
61’
William Svensson
Aydarus Abukar
67’
Petar Petrovic
Chriss-Albin Mörfelt
72’
Charlie Vindehall
Erion Sadiku
86’
Martin Hoel Andersen
Sebastian Starke Hedlund
72’
Anton Andreasson
Niklas Baerkroth
90’
Adam Bergmark Wiberg
Niklas Söderberg
83’
Amel Mujanic
Viktor Lundberg
Cầu thủ dự bị
Daniel Ljung
Aydarus Abukar
Carl Lundahl Persson
Erion Sadiku
Thorri Mar Thorisson
Jonatan Vennberg
Sebastian Starke Hedlund
Emmanuel Ekpenyong
Niklas Söderberg
Niklas Baerkroth
Chriss-Albin Mörfelt
Viktor Lundberg
Hannes Bladh Pijaca
Alex Rahm

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/04 - 2021
22/08 - 2021
18/04 - 2022
22/10 - 2022
09/05 - 2023
27/08 - 2023
27/04 - 2024
17/08 - 2024
Giao hữu
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Oergryte

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow