Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oesters IF vs Landskrona BoIS hôm nay 08-10-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 7, 08/10

Kết thúc

Oesters IF

Oesters IF

0 : 0

Landskrona BoIS

Landskrona BoIS

Hiệp một: 0-0
T7, 20:00 08/10/2022
Vòng 26 - Hạng nhất Thụy Điển
Visma Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Linus Robin Olsson (Thay: Camil Jebara)
62
Ousmane Diawara (Thay: Erik Johan Alexander Parsson)
62
Ousmane Diawara (Thay: Erik Paersson)
62
Linus Olsson (Thay: Camil Jebara)
62
Adam Bergmark Wiberg (Thay: Dzenis Kozica)
68
Erik Hedenquist
73
Erik Hedenquist
79
Erik Hedenquist
80
Oliver Silverholt (Thay: Tatu Varmanen)
82
Isak Magnusson (Thay: Marc Rochester Soerensen)
82
Viktor Wihlstrand (Thay: Melker Heier)
82
Mattias Pavic
83
Emil Engqvist (Thay: Jonathan Drott)
86

Thống kê trận đấu Oesters IF vs Landskrona BoIS

số liệu thống kê
Oesters IF
Oesters IF
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
55 Kiểm soát bóng 45
10 Phạm lỗi 8
25 Ném biên 23
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
3 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
6 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oesters IF vs Landskrona BoIS

Oesters IF (4-2-3-1): Mattias Nilsson (25), Tatu Valdemar Varmanen (33), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (4), Mattias Pavic (2), Jonathan Drott (18), Alex Thor Hauksson (8), Vladimir Rodic (23), Marc Rochester Soerensen (9), Dzenis Kozica (7), Jesper Johansson Westermark (10)

Landskrona BoIS (3-4-3): Amr Kaddoura (1), Erik Hedenquist (13), Philip Andersson (6), Johan Rapp (2), Jesper Strid (16), Adam Egnell (15), Filip Ottosson (18), Edvin Dahlqvist (5), Camil Jebara (20), Erik Johan Alexander Parsson (14), Melker Heier (10)

Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
25
Mattias Nilsson
33
Tatu Valdemar Varmanen
3
Maanz Berg
4
John Holger Michael Stenberg
2
Mattias Pavic
18
Jonathan Drott
8
Alex Thor Hauksson
23
Vladimir Rodic
9
Marc Rochester Soerensen
7
Dzenis Kozica
10
Jesper Johansson Westermark
10
Melker Heier
14
Erik Johan Alexander Parsson
20
Camil Jebara
5
Edvin Dahlqvist
18
Filip Ottosson
15
Adam Egnell
16
Jesper Strid
2
Johan Rapp
6
Philip Andersson
13
Erik Hedenquist
1
Amr Kaddoura
Landskrona BoIS
Landskrona BoIS
3-4-3
Thay người
68’
Dzenis Kozica
Adam Bergmark Wiberg
62’
Erik Paersson
Ousmane Diawara
82’
Marc Rochester Soerensen
Isak Magnusson
62’
Camil Jebara
Linus Robin Olsson
82’
Tatu Varmanen
Oliver Silverholt
82’
Melker Heier
Viktor Wihlstrand
86’
Jonathan Drott
Emil Engqvist
Cầu thủ dự bị
Alen Zahirovic
Jacob Blixt
Adam Bergmark Wiberg
Ousmane Diawara
Isak Magnusson
Linus Robin Olsson
Victor Stulic
Robin Dzabic
Mattis Adolfsson
Svante Hildeman
Oliver Silverholt
Viktor Wihlstrand
Emil Engqvist
Albin Linner

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
05/04 - 2022
08/10 - 2022
23/09 - 2023
23/05 - 2024
14/09 - 2024

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Landskrona BoIS

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
04/11 - 2025
26/10 - 2025
19/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
25/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow