Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oesters IF vs Helsingborg hôm nay 25-06-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 25/6

Kết thúc

Oesters IF

Oesters IF

4 : 0

Helsingborg

Helsingborg

Hiệp một: 1-0
T3, 00:00 25/06/2024
Vòng 13 - Hạng 2 Thụy Điển
Visma Arena
 
Vladimir Rodic (Kiến tạo: David Seger)
20
Alibek Aliev
45+2'
Arian Kabashi (Thay: Milan Rasmussen)
46
Albin Moerfelt (Kiến tạo: Alibek Aliev)
47
Amar Muhsin (Thay: Taylor Silverholt)
61
Benjamin Acquah (Thay: Adrian Svanbaeck)
61
Adam Bergmark Wiberg (Kiến tạo: Lukas Bergqvist)
65
Adam Herdonsson (Thay: Tatu Varmanen)
69
Daniel Ljung (Thay: Alibek Aliev)
69
Jon Birkfeldt
72
Albin Moerfelt (Kiến tạo: Adam Bergmark Wiberg)
78
Theodor Johansson
81
Theodor Johansson (Thay: Lukas Bergqvist)
81
Daniel Ljung
86
William Westerlund (Thay: Ervin Gigovic)
86
Sumar Almadjed (Thay: Lukas Kjellnaes)
86
Sebastian Starke Hedlund (Thay: Ivan Kricak)
88
Thorri Thorisson (Thay: David Seger)
88

Thống kê trận đấu Oesters IF vs Helsingborg

số liệu thống kê
Oesters IF
Oesters IF
Helsingborg
Helsingborg
57 Kiểm soát bóng 43
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oesters IF vs Helsingborg

Oesters IF (4-3-3): Robin Wallinder (13), Tatu Varmanen (33), Mattis Adolfsson (5), Ivan Kricak (15), Lukas Bergquist (21), Chriss-Albin Mörfelt (10), Manasse Kusu (8), David Seger (7), Vladimir Rodic (23), Alibek Aliev Aliyevich (20), Adam Bergmark Wiberg (19)

Helsingborg (4-4-2): Kalle Joelsson (1), Benjamin Orn (19), Jon Birkfeldt (2), Wilhelm Nilsson (3), Dennis Olsson (20), Wilhelm Loeper (13), Lukas Kjellnas (14), Ervin Gigovic (16), Milan Rasmussen (11), Adrian Svanback (21), Taylor Silverholt (9)

Oesters IF
Oesters IF
4-3-3
13
Robin Wallinder
33
Tatu Varmanen
5
Mattis Adolfsson
15
Ivan Kricak
21
Lukas Bergquist
10 2
Chriss-Albin Mörfelt
8
Manasse Kusu
7
David Seger
23
Vladimir Rodic
20
Alibek Aliev Aliyevich
19
Adam Bergmark Wiberg
9
Taylor Silverholt
21
Adrian Svanback
11
Milan Rasmussen
16
Ervin Gigovic
14
Lukas Kjellnas
13
Wilhelm Loeper
20
Dennis Olsson
3
Wilhelm Nilsson
2
Jon Birkfeldt
19
Benjamin Orn
1
Kalle Joelsson
Helsingborg
Helsingborg
4-4-2
Thay người
69’
Tatu Varmanen
Adam Herdonsson
46’
Milan Rasmussen
Arian Kabashi
69’
Alibek Aliev
Daniel Ljung
61’
Adrian Svanbaeck
Benjamin Acquah
81’
Lukas Bergqvist
Theodor Johansson
61’
Taylor Silverholt
Amar Muhsin
88’
Ivan Kricak
Sebastian Starke Hedlund
86’
Lukas Kjellnaes
Sumar Almadjed
88’
David Seger
Thorri Mar Thorisson
86’
Ervin Gigovic
William Westerlund
Cầu thủ dự bị
Mirsad Basic
Nils Arvidsson
Sebastian Starke Hedlund
Thomas Pauck Rogne
Thorri Mar Thorisson
Arian Kabashi
Theodor Johansson
Sumar Almadjed
Adam Herdonsson
William Westerlund
Daniel Ljung
Benjamin Acquah
Niklas Söderberg
Amar Muhsin

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
15/05 - 2021
26/09 - 2021
Giao hữu
26/03 - 2022
Hạng 2 Thụy Điển
05/04 - 2023
28/09 - 2023
25/06 - 2024
30/07 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Helsingborg

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
17/09 - 2025
30/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow