Chủ Nhật, 30/11/2025

Trực tiếp kết quả Oergryte vs Oesters IF hôm nay 09-05-2023

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 09/5

Kết thúc

Oergryte

Oergryte

2 : 2

Oesters IF

Oesters IF

Hiệp một: 1-2
T3, 00:00 09/05/2023
Vòng 6 - Hạng 2 Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jonathan Drott
4
(Pen) Adam Bergmark Wiberg
5
Isak Dahlqvist (Kiến tạo: Noah Christoffersson)
31
Jesper Westermark
35
(og) Jonathan Azulay
40
William Svensson (Kiến tạo: Hady Saleh Karim)
46
Erion Sadiku
58
Jonathan Azulay
69
Viktor Lundberg (Thay: Jonathan Drott)
74
Dzenis Kozica (Thay: Manasse Kusu)
74
Adam Herdonsson (Thay: Niklas Soederberg)
74
Mathias Nilsson
81
(Pen) Vladimir Rodic
82
Isak Magnusson (Thay: Vladimir Rodic)
83
Ahmed Bonnah (Thay: Adam Bergmark Wiberg)
83
Linus Tagesson (Thay: Jonathan Azulay)
85
Sebastian Starke Hedlund
90+5'

Thống kê trận đấu Oergryte vs Oesters IF

số liệu thống kê
Oergryte
Oergryte
Oesters IF
Oesters IF
52 Kiểm soát bóng 48
16 Phạm lỗi 14
27 Ném biên 27
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 8
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oergryte vs Oesters IF

Oergryte (4-3-3): Mattias Nilsson (12), Jonathan Azulay (3), Christoffer Styffe (5), Marcus Haglind Sangre (22), William Svensson (24), Erion Sadiku (28), Daniel Paulson (14), Jonathan Drott (18), Hady Saleh Karim (23), Noah Christoffersson (11), Isak Dahlqvist (15)

Oesters IF (4-2-3-1): Miloje Prekovic (1), Sebastian Hedlund (4), Maanz Berg (3), John Holger Michael Stenberg (2), Runar Thor Sigurgeirsson (21), Alex Thor Hauksson (8), Manasse Kusu (22), Vladimir Rodic (23), Niklas Soderberg (9), Adam Bergmark Wiberg (19), Jesper Johansson Westermark (10)

Oergryte
Oergryte
4-3-3
12
Mattias Nilsson
3
Jonathan Azulay
5
Christoffer Styffe
22
Marcus Haglind Sangre
24
William Svensson
28
Erion Sadiku
14
Daniel Paulson
18
Jonathan Drott
23
Hady Saleh Karim
11
Noah Christoffersson
15
Isak Dahlqvist
10
Jesper Johansson Westermark
19
Adam Bergmark Wiberg
9
Niklas Soderberg
23
Vladimir Rodic
22
Manasse Kusu
8
Alex Thor Hauksson
21
Runar Thor Sigurgeirsson
2
John Holger Michael Stenberg
3
Maanz Berg
4
Sebastian Hedlund
1
Miloje Prekovic
Oesters IF
Oesters IF
4-2-3-1
Thay người
74’
Jonathan Drott
Viktor Lundberg
74’
Manasse Kusu
Dzenis Kozica
85’
Jonathan Azulay
Linus Tagesson
74’
Niklas Soederberg
Adam Herdonsson
83’
Adam Bergmark Wiberg
Ahmed Bonnah
83’
Vladimir Rodic
Isak Magnusson
Cầu thủ dự bị
Linus Tagesson
Carl Lundahl Persson
Jonatan Vennberg
Dzenis Kozica
Sargon Abraham
Ahmed Bonnah
Johannes Selven
Tatu Valdemar Varmanen
Anton Andreasson
Daniel Ljung
Viktor Lundberg
Adam Herdonsson
Alex Rahm
Isak Magnusson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
11/04 - 2021
22/08 - 2021
18/04 - 2022
22/10 - 2022
09/05 - 2023
27/08 - 2023
27/04 - 2024
17/08 - 2024
Giao hữu
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Oergryte

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Oesters IF

VĐQG Thụy Điển
09/11 - 2025
02/11 - 2025
H1: 1-1
25/10 - 2025
19/10 - 2025
04/10 - 2025
30/09 - 2025
20/09 - 2025
14/09 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
10/09 - 2025
VĐQG Thụy Điển
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow