Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Oergryte vs Norrby hôm nay 24-08-2022

Giải Hạng nhất Thụy Điển - Th 4, 24/8

Kết thúc

Oergryte

Oergryte

5 : 1

Norrby

Norrby

Hiệp một: 1-1
T4, 00:00 24/08/2022
Vòng 20 - Hạng nhất Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Jaheem Burke
13
Gustav Berggren
43
Marcus Haglind Sangre (Kiến tạo: Anton Lans)
45+2'
(Pen) Jonathan Azulay
48
Isak Dahlqvist (Kiến tạo: Kevin Ackermann)
49
Victor Bergh
63
(og) Andre Reinholdsson
65
Niklas Baerkroth (Thay: Isak Dahlqvist)
67
Alexander Ahl Holmstroem (Thay: Viktor Lundberg)
67
Erion Sadiku (Thay: Kevin Ackermann)
67
Benjamin Arapovic (Thay: Nino Osmanagic)
72
Perparim Beqaj (Thay: Jaheem Burke)
72
Gustav Broman (Thay: Johan Brannefalk)
72
Nasiru Mohammed (Thay: Fredrik Lundgren)
72
Daniel Paulson
76
Herman Sjoegrell (Thay: Daniel Paulson)
83
Pontus Eriksson (Thay: Andre Reinholdsson)
83
Elias Gustafson (Thay: Hampus Dahlqvist)
86
Herman Sjoegrell
90

Thống kê trận đấu Oergryte vs Norrby

số liệu thống kê
Oergryte
Oergryte
Norrby
Norrby
12 Phạm lỗi 8
14 Ném biên 24
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oergryte vs Norrby

Oergryte (4-3-1-2): Robin Wallinder (13), Anton Lans (5), Jonathan Azulay (3), Marcus Haglind Sangre (22), Hampus Dahlqvist (17), Isak Dahlqvist (15), Arvid Brorsson (2), Anel Raskaj (21), Kevin Ackermann (10), Viktor Lundberg (9), Daniel Paulson (14)

Norrby (4-2-3-1): Anton Cajtoft (23), Johan Brannefalk (5), Fredrik Lundgren (4), Alexander Salo (16), Viktor Bergh (17), Nino Osmanagic (15), Gustav Berggren (22), Anton Wede (21), Nicklas Savolainen (8), Jaheem Burke (24), Andre Reinholdsson (9)

Oergryte
Oergryte
4-3-1-2
13
Robin Wallinder
5
Anton Lans
3
Jonathan Azulay
22
Marcus Haglind Sangre
17
Hampus Dahlqvist
15
Isak Dahlqvist
2
Arvid Brorsson
21
Anel Raskaj
10
Kevin Ackermann
9
Viktor Lundberg
14
Daniel Paulson
9
Andre Reinholdsson
24
Jaheem Burke
8
Nicklas Savolainen
21
Anton Wede
22
Gustav Berggren
15
Nino Osmanagic
17
Viktor Bergh
16
Alexander Salo
4
Fredrik Lundgren
5
Johan Brannefalk
23
Anton Cajtoft
Norrby
Norrby
4-2-3-1
Thay người
67’
Kevin Ackermann
Erion Sadiku
72’
Nino Osmanagic
Benjamin Arapovic
67’
Viktor Lundberg
Alexander Ahl Holmstroem
72’
Jaheem Burke
Perparim Beqaj
67’
Isak Dahlqvist
Niklas Baerkroth
72’
Johan Brannefalk
Gustav Broman
83’
Daniel Paulson
Herman Sjogrell
72’
Fredrik Lundgren
Nasiru Mohammed
86’
Hampus Dahlqvist
Elias Gustafson
83’
Andre Reinholdsson
Pontus Eriksson
Cầu thủ dự bị
Erion Sadiku
Marcus Alexandersson
Herman Sjogrell
Benjamin Arapovic
Alexander Ahl Holmstroem
Perparim Beqaj
Elias Gustafson
Gustav Broman
Niklas Baerkroth
Pontus Eriksson
Sixten Mohlin
Victor Karlsson
Eric Nohlgren
Nasiru Mohammed

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
10/08 - 2021
29/08 - 2021
14/05 - 2022
H1: 1-1
24/08 - 2022
H1: 1-1

Thành tích gần đây Oergryte

Hạng 2 Thụy Điển
08/11 - 2025
01/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
07/10 - 2025
01/10 - 2025
26/09 - 2025
20/09 - 2025
16/09 - 2025
H1: 1-0
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Norrby

Giao hữu
22/03 - 2025
23/07 - 2024
23/03 - 2024
16/03 - 2024
25/03 - 2023
18/03 - 2023
28/01 - 2023
20/01 - 2023
20/01 - 2023
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Hạng nhất Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vasteraas SKVasteraas SK3020553265T T T T T
2Kalmar FFKalmar FF30181023164T T T T B
3OergryteOergryte3016862456H B B B H
4IK OddevoldIK Oddevold301398648T B H H B
5Falkenbergs FFFalkenbergs FF30121081746B T H B T
6Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC3011109343B H H B B
7Helsingborgs IFHelsingborgs IF3011811341B T B H T
8IK BrageIK Brage3011811041B B T T T
9Landskrona BoISLandskrona BoIS3011811-841T B T H B
10Sandvikens IFSandvikens IF3012513-1141H H T T T
11GIF SundsvallGIF Sundsvall3011712-240B B B H H
12Oestersunds FKOestersunds FK309912-1836B T H T B
13Utsiktens BKUtsiktens BK307914-730B T B B B
14Orebro SKOrebro SK3041016-1522T B B T H
15Trelleborgs FFTrelleborgs FF305718-2822T B H B H
16UmeaaUmeaa304719-2719T T H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow