Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Oergryte vs IK Brage hôm nay 16-04-2024

Giải Hạng 2 Thụy Điển - Th 3, 16/4

Kết thúc

Oergryte

Oergryte

1 : 2

IK Brage

IK Brage

Hiệp một: 0-0
T3, 00:00 16/04/2024
Vòng 3 - Hạng 2 Thụy Điển
Gamla Ullevi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Abdoulaye Faye
11
Ieltsin Camoes
25
Alexander Zetterstroem
44
Andreas Holmberg
44
Aydarus Abukar (Thay: Niklas Baerkroth)
46
Aydarus Abukar (Kiến tạo: Daniel Paulson)
50
Erion Sadiku
52
Johan Arvidsson (Kiến tạo: Henry Sletsjoee)
61
Kevin Appiah Nyarko (Thay: Oemuer Pektas)
62
Pontus Jonsson (Thay: Johan Arvidsson)
62
Emil Tot Wikstroem (Kiến tạo: Pontus Jonsson)
73
Charlie Vindehall (Thay: William Svensson)
78
Noah Christoffersson (Thay: Anton Andreasson)
78
Samouil Izountouemoi (Thay: Emil Tot Wikstroem)
79
Amel Mujanic
82
Viktor Lundberg (Thay: Erion Sadiku)
85
Adil Titi (Thay: Ieltsin Camoes)
88
Viktor Lundberg
90+4'
Viktor Frodig
90+5'
Isak Dahlqvist
90+6'
Jonathan Azulay
90+6'

Thống kê trận đấu Oergryte vs IK Brage

số liệu thống kê
Oergryte
Oergryte
IK Brage
IK Brage
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 1
5 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 5
8 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oergryte vs IK Brage

Oergryte (3-4-3): Hampus Gustafsson (44), William Svensson (24), Jonathan Azulay (3), Abdoulaye Faye (25), Isak Dahlqvist (15), Amel Mujanic (8), Erion Sadiku (28), Anton Andreasson (19), Daniel Paulson (14), Edi Sylisufaj (26), Niklas Baerkroth (10)

IK Brage (4-4-2): Viktor Frodig (1), Cesar Weilid (22), Alexander Zetterstroem (2), Oskar Agren (5), Christopher Redenstrand (23), Johan Arvidsson (11), Gustav Berggren (10), Henry Sletsjøe (21), Emil Tot Wikström (7), Omur Pektas (19), Ieltsin Camoes (12)

Oergryte
Oergryte
3-4-3
44
Hampus Gustafsson
24
William Svensson
3
Jonathan Azulay
25
Abdoulaye Faye
15
Isak Dahlqvist
8
Amel Mujanic
28
Erion Sadiku
19
Anton Andreasson
14
Daniel Paulson
26
Edi Sylisufaj
10
Niklas Baerkroth
12
Ieltsin Camoes
19
Omur Pektas
7
Emil Tot Wikström
21
Henry Sletsjøe
10
Gustav Berggren
11
Johan Arvidsson
23
Christopher Redenstrand
5
Oskar Agren
2
Alexander Zetterstroem
22
Cesar Weilid
1
Viktor Frodig
IK Brage
IK Brage
4-4-2
Thay người
46’
Niklas Baerkroth
Aydarus Abukar
62’
Oemuer Pektas
Kevin Appiah Nyarko
78’
William Svensson
Charlie Rikard Vindehall
62’
Johan Arvidsson
Pontus Jonsson
78’
Anton Andreasson
Noah Christoffersson
79’
Emil Tot Wikstroem
Samouil Izountouemoi
78’
William Svensson
Charlie Vindehall
88’
Ieltsin Camoes
Adil Titi
85’
Erion Sadiku
Viktor Lundberg
Cầu thủ dự bị
Alex Rahm
Emrik Eriksson
Charlie Rikard Vindehall
Eirik Asante Gayi
Viktor Lundberg
Adil Titi
Noah Christoffersson
Kevin Appiah Nyarko
Olle Johansson
Samouil Izountouemoi
Aydarus Abukar
Pontus Jonsson
Tobias Sana
Filip Sjöberg
Charlie Vindehall

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Thụy Điển
19/06 - 2021
14/08 - 2021
08/05 - 2022
01/10 - 2022
09/07 - 2023
29/07 - 2023
16/04 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Thụy Điển
01/03 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
15/06 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Oergryte

Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
17/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
27/07 - 2025
19/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Thành tích gần đây IK Brage

Hạng 2 Thụy Điển
23/08 - 2025
Cúp quốc gia Thụy Điển
19/08 - 2025
H1: 0-2 | HP: 0-1
19/08 - 2025
Hạng 2 Thụy Điển
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
H1: 1-0
20/07 - 2025
28/06 - 2025
22/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Điển

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kalmar FFKalmar FF2111911942H T T T H
2Vasteraas SKVasteraas SK2112541541T T B T T
3OergryteOergryte2011632339T T H T H
4IK OddevoldIK Oddevold201055535H H H T T
5Varbergs BoIS FCVarbergs BoIS FC21966533B B H H T
6GIF SundsvallGIF Sundsvall21957332B T T B B
7Landskrona BoISLandskrona BoIS21957132B T T B T
8Falkenbergs FFFalkenbergs FF21786829T B H T B
9IK BrageIK Brage20785429H T T T H
10Helsingborgs IFHelsingborgs IF21768-227H T H B B
11Sandvikens IFSandvikens IF218310-1227B B B B T
12Oestersunds FKOestersunds FK21588-923H B B H H
13Utsiktens BKUtsiktens BK20497-321B T B H B
14Trelleborgs FFTrelleborgs FF204511-1617B H B B T
15UmeaaUmeaa201613-229H B T B H
16Orebro SKOrebro SK210813-198H B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow