Thứ Bảy, 28/02/2026

Trực tiếp kết quả Odra Opole vs Resovia hôm nay 30-07-2023

Giải Hạng 2 Ba Lan - CN, 30/7

Kết thúc

Odra Opole

Odra Opole

3 : 0
Hiệp một: 0-0
CN, 20:00 30/07/2023
Vòng 2 - Hạng 2 Ba Lan
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dawid Czaplinski
53
Kornel Osyra
55
Maciej Makuszewski
80
Borja Galan
90+3'

Thống kê trận đấu Odra Opole vs Resovia

số liệu thống kê
Odra Opole
Odra Opole
Resovia
Resovia
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 1
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Ba Lan
12/11 - 2021
22/05 - 2022
14/08 - 2022
13/03 - 2023
30/07 - 2023
16/12 - 2023

Thành tích gần đây Odra Opole

Hạng 2 Ba Lan
22/02 - 2026
17/02 - 2026
06/12 - 2025
30/11 - 2025
24/11 - 2025
09/11 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
29/10 - 2025
Hạng 2 Ba Lan
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Resovia

Cúp quốc gia Ba Lan
30/10 - 2024
26/09 - 2024
Giao hữu
12/07 - 2024
29/06 - 2024
26/06 - 2024
Hạng 2 Ba Lan
26/05 - 2024
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024

Bảng xếp hạng Hạng 2 Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Wisla KrakowWisla Krakow2214623548T H T H H
2Chrobry GlogowChrobry Glogow2211561138T B H T T
3Wieczysta KrakowWieczysta Krakow2210751437H T T T H
4Polonia WarsawPolonia Warsaw221075637T H T H T
5Pogon Grodzisk MazowieckiPogon Grodzisk Mazowiecki229941036B H H H H
6Polonia BytomPolonia Bytom221057935H T B B H
7Stal RzeszowStal Rzeszow221057035T H H T B
8Slask WroclawSlask Wroclaw22976434H H H B T
9Miedz LegnicaMiedz Legnica221048034T T H T B
10LKS LodzLKS Lodz22958-132H H T B T
11Ruch ChorzowRuch Chorzow22877131T T H B B
12Pogon SiedlcePogon Siedlce23689-126B B B T H
13Odra OpoleOdra Opole22688-626B B T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice225107-225B H T B T
15Znicz PruszkowZnicz Pruszkow225413-2119H T B H H
16Gornik LecznaGornik Leczna233911-1518H B B H T
17GKS Tychy 71GKS Tychy 71223514-2114B H B H B
18Stal MielecStal Mielec223514-2314B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow