Thứ Bảy, 29/11/2025
Stephen Odey (Kiến tạo: Marvin Egho)
10
Wessel Dammers
22
Patrik Carlgren
25
(Pen) Rami Al Hajj
26
Mohamed Buya Turay (Kiến tạo: Aske Adelgaard)
37
Alasana Manneh
62
Mustapha Isah (Thay: Marvin Egho)
64
Edgar Babayan (Thay: Simen Bolkan Nordli)
64
Bashkim Kadrii (Thay: Rami Al Hajj)
64
Luca Kjerrumgaard (Thay: Mohamed Buya Turay)
64
Don Deedson Louicius (Thay: Charly Horneman)
74
Tobias Klysner (Thay: William Kaastrup)
75
Stephen Odey (VAR check)
80
Max Ejdum (Thay: Alasana Manneh)
86
Sauli Vaeisaenen (Thay: Aske Adelgaard)
86
Jeppe Kudsk (Thay: Mikkel M. Pedersen)
89
Hugo Andersson
90+5'

Thống kê trận đấu OB vs Randers FC

số liệu thống kê
OB
OB
Randers FC
Randers FC
54 Kiểm soát bóng 46
10 Phạm lỗi 5
21 Ném biên 22
1 Việt vị 2
8 Chuyền dài 6
8 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
7 Cú sút bị chặn 2
3 Phản công 2
3 Thủ môn cản phá 5
8 Phát bóng 9
2 Chăm sóc y tế 5

Đội hình xuất phát OB vs Randers FC

OB (4-2-3-1): Martin Hansen (1), Leeroy Owusu (20), Bjorn Paulsen (4), Tobias Slotsager (28), Aske Adelgaard (23), Sven Kohler (6), Alasana Manneh (8), Franco Tongya (10), Rami Hajal (22), Charly Horneman (21), Mohamed Buya (7)

Randers FC (4-4-2): Patrik Carlgren (1), Bjorn Kopplin (15), Hugo Andersson (5), Wessel Dammers (4), William Elgaard Kaastrup (19), Filip Bundgaard Kristensen (10), Mads Enggaard (8), Mikkel M. Pedersen (12), Simen Bolkan Nordli (9), Stephen Odey (90), Marvin Egho (45)

OB
OB
4-2-3-1
1
Martin Hansen
20
Leeroy Owusu
4
Bjorn Paulsen
28
Tobias Slotsager
23
Aske Adelgaard
6
Sven Kohler
8
Alasana Manneh
10
Franco Tongya
22
Rami Hajal
21
Charly Horneman
7
Mohamed Buya
45
Marvin Egho
90
Stephen Odey
9
Simen Bolkan Nordli
12
Mikkel M. Pedersen
8
Mads Enggaard
10
Filip Bundgaard Kristensen
19
William Elgaard Kaastrup
4
Wessel Dammers
5
Hugo Andersson
15
Bjorn Kopplin
1
Patrik Carlgren
Randers FC
Randers FC
4-4-2
Thay người
64’
Rami Al Hajj
Bashkim Kadrii
64’
Simen Bolkan Nordli
Edgar Babayan
64’
Mohamed Buya Turay
Luca Kjerrumgaard
64’
Marvin Egho
Mustapha Isah
74’
Charly Horneman
Don Deedson Louicius
75’
William Kaastrup
Tobias Klysner
86’
Aske Adelgaard
Sauli Vaisanen
89’
Mikkel M. Pedersen
Jeppe Kudsk
86’
Alasana Manneh
Max Isaac Ejdum
Cầu thủ dự bị
Hans Christian Bernat
Tobias Klysner
Nicholas Mickelson
Villads Westh
Bashkim Kadrii
Sabil Hansen
Gustav Grubbe Madsen
Alexander Nybo
Sauli Vaisanen
Jeppe Kudsk
Luca Kjerrumgaard
Edgar Babayan
Max Isaac Ejdum
Laurits Pedersen
Johannes Selven
Mads Albaek
Don Deedson Louicius
Mustapha Isah

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
VĐQG Đan Mạch
17/10 - 2021
Cúp quốc gia Đan Mạch
06/12 - 2021
13/12 - 2021
VĐQG Đan Mạch
24/07 - 2022
H1: 0-2
19/02 - 2023
H1: 0-0
23/07 - 2023
H1: 2-1
26/11 - 2023
H1: 0-1
Giao hữu
12/07 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
12/08 - 2025
H1: 3-2
25/11 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây OB

VĐQG Đan Mạch
25/11 - 2025
H1: 0-0
08/11 - 2025
H1: 0-1
03/11 - 2025
28/10 - 2025
H1: 0-3
Cúp quốc gia Đan Mạch
22/10 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Đan Mạch
19/10 - 2025
H1: 1-0
04/10 - 2025
H1: 1-0
29/09 - 2025
H1: 3-1
Cúp quốc gia Đan Mạch
24/09 - 2025
H1: 0-1
VĐQG Đan Mạch
20/09 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Randers FC

VĐQG Đan Mạch
25/11 - 2025
H1: 0-0
09/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
30/10 - 2025
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
VĐQG Đan Mạch
26/10 - 2025
19/10 - 2025
05/10 - 2025
30/09 - 2025
23/09 - 2025
Cúp quốc gia Đan Mạch
16/09 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1AGFAGF1610421534H T H B T
2FC MidtjyllandFC Midtjylland169522132T T H T B
3Broendby IFBroendby IF1610151331H T T T B
4FC CopenhagenFC Copenhagen16844828B H T B T
5SoenderjyskESoenderjyskE17755326H T T T H
6ViborgViborg17728223H T T T H
7FC NordsjaellandFC Nordsjaelland16709-221T B B B T
8OBOB16556-1020T B T H H
9Randers FCRanders FC16538-618B H B B H
10SilkeborgSilkeborg16538-918T T B H B
11FredericiaFredericia163211-2211B B B B B
12Vejle BoldklubVejle Boldklub162410-1310B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow