Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Oakland Roots vs San Diego Loyal hôm nay 28-05-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 28/5

Kết thúc

Oakland Roots

Oakland Roots

2 : 0

San Diego Loyal

San Diego Loyal

Hiệp một: 1-0
CN, 09:00 28/05/2023
Vòng 12 - Hạng 2 Mỹ
Laney College Football Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Johnny Rodriguez (Kiến tạo: Memo Diaz)
7
Johnny Rodriguez
20
Neveal Hackshaw
35
Emrah Klimenta
64
Dariusz Formella (Thay: Johnny Rodriguez)
65
Ronaldo Damus (Thay: Elliot Collier)
65
Adrien Perez (Thay: Jackson Kasanzu)
65
Napo Matsoso (Thay: Joseph Nane)
71
Camden Riley (Thay: Tumi Moshobane)
74
Joe Corona (Thay: Alejandro Guido)
75
Tarek Morad (Thay: Daniel Gomez)
87
Anuar Pelaez (Thay: Lindo Mfeka)
87
Anuar Pelaez
90+5'

Thống kê trận đấu Oakland Roots vs San Diego Loyal

số liệu thống kê
Oakland Roots
Oakland Roots
San Diego Loyal
San Diego Loyal
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oakland Roots vs San Diego Loyal

Oakland Roots (4-2-3-1): Paul Blanchette (20), Bryan Tamacas (30), Emrah Klimenta (21), Neveal Hackshaw (13), Daniel Barbir (14), Joseph Nane (4), Daniel Gomez (15), Edgardo Rito (72), Lindo Mfeka (10), Memo Diaz (23), Johnny Rodriguez (17)

San Diego Loyal (3-5-2): Duran Ferree (60), Jackson Kasanzu (16), Kyle Adams (32), Elijah Martin (3), Nick Moon (20), Alejandro Guido (10), Tumi Moshobane (11), Collin Martin (17), Blake Bodily (7), Elliot Collier (18), Evan Conway (9)

Oakland Roots
Oakland Roots
4-2-3-1
20
Paul Blanchette
30
Bryan Tamacas
21
Emrah Klimenta
13
Neveal Hackshaw
14
Daniel Barbir
4
Joseph Nane
15
Daniel Gomez
72
Edgardo Rito
10
Lindo Mfeka
23
Memo Diaz
17
Johnny Rodriguez
9
Evan Conway
18
Elliot Collier
7
Blake Bodily
17
Collin Martin
11
Tumi Moshobane
10
Alejandro Guido
20
Nick Moon
3
Elijah Martin
32
Kyle Adams
16
Jackson Kasanzu
60
Duran Ferree
San Diego Loyal
San Diego Loyal
3-5-2
Thay người
65’
Johnny Rodriguez
Dariusz Formella
65’
Jackson Kasanzu
Adrien Perez
71’
Joseph Nane
Napo Matsoso
65’
Elliot Collier
Ronaldo Damus
87’
Lindo Mfeka
Anuar Pelaez
74’
Tumi Moshobane
Camden Riley
87’
Daniel Gomez
Tarek Morad
75’
Alejandro Guido
Joe Corona
Cầu thủ dự bị
Anuar Pelaez
Camden Riley
Dariusz Formella
Morgan Hackworth
Trayvone Reid
Joe Corona
Napo Matsoso
Xavi Gnaulati
Tarek Morad
Adrien Perez
Taylor Bailey
Ronaldo Damus
Ryan Her
Alan Solorio

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
28/05 - 2023
08/10 - 2023

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
02/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây San Diego Loyal

Hạng 2 Mỹ
08/10 - 2023
01/10 - 2023
21/09 - 2023
04/09 - 2023

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow