Chủ Nhật, 31/08/2025

Trực tiếp kết quả Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds hôm nay 18-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 18/6

Kết thúc

Oakland Roots

Oakland Roots

0 : 0

Pittsburgh Riverhounds

Pittsburgh Riverhounds

Hiệp một: 0-0
CN, 09:00 18/06/2023
Vòng 15 - Hạng 2 Mỹ
Laney College Football Stadium
 
Joseph Farrell
10
Anuar Pelaez
12
Nathan Dossantos
21
Trevor Zwetsloot (Thay: Joseph Farrell)
46
Tola Showunmi (Thay: Nathan Dossantos)
46
Kenardo Forbes
60
Johnny Rodriguez (Thay: Anuar Pelaez)
71
Trayvone Reid (Thay: Lindo Mfeka)
71
Burke Fahling (Thay: Kenardo Forbes)
79
Langston Blackstock
79
Langston Blackstock (Thay: Edward Kizza)
79
Wolfgang Prentice
80
Wolfgang Prentice (Thay: Kevin Wright)
80
Tola Showunmi
81
Marc Ybarra
90+1'

Thống kê trận đấu Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds

số liệu thống kê
Oakland Roots
Oakland Roots
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oakland Roots vs Pittsburgh Riverhounds

Oakland Roots (3-4-2-1): Paul Blanchette (20), Emrah Klimenta (21), Joseph Nane (4), Daniel Barbir (14), Memo Diaz (23), Kevin Wright (3), Napo Matsoso (7), Jeciel Cedeno (22), Lindo Mfeka (10), Dariusz Formella (9), Anuar Pelaez (18)

Pittsburgh Riverhounds (5-4-1): Luis Zamudio (77), Luke Biasi (13), Michael DeShields (12), Joseph Farrell (15), Nathan Dossantos (6), Dani Rovira (4), Kenardo Forbes (11), Daniel Griffin (2), Marc Ybarra (23), Brunallergene Etou (8), Edward Kizza (19)

Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-2-1
20
Paul Blanchette
21
Emrah Klimenta
4
Joseph Nane
14
Daniel Barbir
23
Memo Diaz
3
Kevin Wright
7
Napo Matsoso
22
Jeciel Cedeno
10
Lindo Mfeka
9
Dariusz Formella
18
Anuar Pelaez
19
Edward Kizza
8
Brunallergene Etou
23
Marc Ybarra
2
Daniel Griffin
11
Kenardo Forbes
4
Dani Rovira
6
Nathan Dossantos
15
Joseph Farrell
12
Michael DeShields
13
Luke Biasi
77
Luis Zamudio
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds
5-4-1
Thay người
71’
Anuar Pelaez
Johnny Rodriguez
46’
Nathan Dossantos
Tola Showunmi
71’
Lindo Mfeka
Trayvone Reid
46’
Joseph Farrell
Trevor Zwetsloot
80’
Kevin Wright
Wolfgang Prentice
79’
Kenardo Forbes
Burke Fahling
79’
Edward Kizza
Langston Blackstock
Cầu thủ dự bị
Etsgar Cruz
Illal Osumanu
Johnny Rodriguez
Tola Showunmi
Ryan Her
Trevor Zwetsloot
Trayvone Reid
Burke Fahling
Tarek Morad
Langston Blackstock
Taylor Bailey
Patrick Hogan
Wolfgang Prentice
Jonathan Gomes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Pittsburgh Riverhounds

Hạng 2 Mỹ
30/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow