Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Oakland Roots vs Phoenix Rising FC hôm nay 25-06-2023

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 25/6

Kết thúc

Oakland Roots

Oakland Roots

1 : 1

Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Hiệp một: 0-0
CN, 09:00 25/06/2023
Vòng 16 - Hạng 2 Mỹ
Laney College Football Stadium
 
Manuel Arteaga
28
Daniel Trejo
36
Gabriel Torres
57
Eddie Munjoma
57
Erickson Gallardo (Thay: Fede Varela)
61
Henry Uzochokwu (Thay: Gabriel Torres)
61
Trayvone Reid (Thay: Wolfgang Prentice)
68
Daniel Gomez (Thay: Napo Matsoso)
73
Dariusz Formella (Kiến tạo: Lindo Mfeka)
82
Dariusz Formella
83
Jose Hernandez (Thay: Alejandro Fuenmayor)
84
Johnny Rodriguez
85
Anuar Pelaez (Thay: Johnny Rodriguez)
87
Emrah Klimenta (Thay: Lindo Mfeka)
88
Trayvone Reid
90+1'
Manuel Arteaga (Kiến tạo: Erickson Gallardo)
90+3'

Thống kê trận đấu Oakland Roots vs Phoenix Rising FC

số liệu thống kê
Oakland Roots
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oakland Roots vs Phoenix Rising FC

Oakland Roots (4-2-3-1): Paul Blanchette (20), Memo Diaz (23), Tarek Morad (6), Joseph Nane (4), Daniel Barbir (14), Jeciel Cedeno (22), Wolfgang Prentice (19), Dariusz Formella (9), Napo Matsoso (7), Lindo Mfeka (10), Johnny Rodriguez (17)

Phoenix Rising FC (4-4-2): Rocco Rios Novo (1), Eddie Munjoma (23), Alejandro Fuenmayor (30), Daniel Krutzen (4), Gabriel Torres (16), Panagiotis Armenakas (21), Renzo Zambrano (26), Carlos Harvey (67), Danny Trejo (17), Manuel Arteaga (9), Fede Varela (10)

Oakland Roots
Oakland Roots
4-2-3-1
20
Paul Blanchette
23
Memo Diaz
6
Tarek Morad
4
Joseph Nane
14
Daniel Barbir
22
Jeciel Cedeno
19
Wolfgang Prentice
9
Dariusz Formella
7
Napo Matsoso
10
Lindo Mfeka
17
Johnny Rodriguez
10
Fede Varela
9
Manuel Arteaga
17
Danny Trejo
67
Carlos Harvey
26
Renzo Zambrano
21
Panagiotis Armenakas
16
Gabriel Torres
4
Daniel Krutzen
30
Alejandro Fuenmayor
23
Eddie Munjoma
1
Rocco Rios Novo
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC
4-4-2
Thay người
68’
Wolfgang Prentice
Trayvone Reid
61’
Fede Varela
Erickson Gallardo
73’
Napo Matsoso
Daniel Gomez
61’
Gabriel Torres
Henry Uzochokwu Unuorah
87’
Johnny Rodriguez
Anuar Pelaez
84’
Alejandro Fuenmayor
Jose Hernandez
88’
Lindo Mfeka
Emrah Klimenta
Cầu thủ dự bị
Taylor Bailey
Darnell King
Kevin Wright
Jose Hernandez
Emrah Klimenta
Carlos Anguiano
Anuar Pelaez
Erickson Gallardo
Ryan Her
Henry Uzochokwu Unuorah
Daniel Gomez
Baboucarr Njie
Trayvone Reid
Patrick Rakovsky

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
11/06 - 2023
25/06 - 2023
13/07 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
24/08 - 2025
20/07 - 2025
13/07 - 2025
06/07 - 2025
22/06 - 2025
08/06 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Phoenix Rising FC

Hạng 2 Mỹ
10/08 - 2025
13/07 - 2025
05/07 - 2025
15/06 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC2114612548H T T T H
2Charleston BatteryCharleston Battery2115242347T T B T T
3FC TulsaFC Tulsa2112631442T T T H T
4North Carolina FCNorth Carolina FC201037433T B T H T
5El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive20875631B T H H T
6Loudoun UnitedLoudoun United21948-131B B H T B
7Sacramento Republic FCSacramento Republic FC208751231H T T H B
8San Antonio FCSan Antonio FC20857-129T B H B H
9Detroit City FCDetroit City FC21777028H B T H T
10Lexington SCLexington SC21777-428H B T T T
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC21777-228B H B H T
12Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds21777128H T H B H
13New Mexico UnitedNew Mexico United19838-227B B B H H
14Orange County SCOrange County SC19838327T T H T B
15Hartford AthleticHartford Athletic20758626T T T H T
16Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC20668-424T T T B B
17Monterey Bay FCMonterey Bay FC226610-624B B B H H
18Indy ElevenIndy Eleven20659-523B B B B T
19Oakland RootsOakland Roots206311-821B T B H B
20Rhode IslandRhode Island215610-821H B T H B
21Birmingham LegionBirmingham Legion21489-920T B H B H
22Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC215511-2220B B H H B
23Miami FCMiami FC215511-1320H B H B B
24Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies205312-918T T B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow