Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả Oakland Roots vs Charleston Battery hôm nay 17-03-2024

Giải Hạng 2 Mỹ - CN, 17/3

Kết thúc

Oakland Roots

Oakland Roots

1 : 1

Charleston Battery

Charleston Battery

Hiệp một: 0-1
CN, 09:00 17/03/2024
Vòng 1 - Hạng 2 Mỹ
Laney College Football Stadium
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Bryan Tamacas
6
Miche-Naider Chery (Thay: Napo Matsoso)
12
Juan Palma
15
Nick Markanich (Kiến tạo: Arturo Rodriquez)
35
Johnny Rodriguez
43
Etsgar Cruz (Thay: Bryan Tamacas)
46
Ilya Alekseev (Kiến tạo: Memo Diaz)
49
MD Myers (Thay: Jackson Conway)
59
Juan Torres (Thay: Diego Gutierrez)
59
Juan Torres
63
Miche-Naider Chery
66
Josh Drack (Thay: Nathan Dossantos)
70
Emilio Ycaza (Thay: Chris Allan)
70
Nick Markanich
77
Trayvone Reid (Thay: Miche-Naider Chery)
81
Thomas Camier (Thay: Ilya Alekseev)
81
Robbie Crawford (Thay: Josh Drack)
90
Adam Grinwis
90+5'
Aaron Molloy
90+5'

Thống kê trận đấu Oakland Roots vs Charleston Battery

số liệu thống kê
Oakland Roots
Oakland Roots
Charleston Battery
Charleston Battery
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Oakland Roots vs Charleston Battery

Oakland Roots (3-4-3): Paul Blanchette (20), Bryan Tamacas (21), Niall Logue (3), Justin Rasmussen (14), Ilya Alekseev (40), Napo Matsoso (7), Neveal Hackshaw (15), Memo Diaz (23), Jeciel Cedeno (22), Daniel Gomez (6), Johnny Rodriguez (17)

Charleston Battery (4-3-3): Adam Grinwis (1), Mark Segbers (2), Juan Palma (23), Graham Smith (16), Nathan Dossantos (62), Arturo Rodriquez (10), Aaron Molloy (6), Chris Allan (4), Nicholas Markanich (13), Jackson Conway (36), Diego Gutierrez (11)

Oakland Roots
Oakland Roots
3-4-3
20
Paul Blanchette
21
Bryan Tamacas
3
Niall Logue
14
Justin Rasmussen
40
Ilya Alekseev
7
Napo Matsoso
15
Neveal Hackshaw
23
Memo Diaz
22
Jeciel Cedeno
6
Daniel Gomez
17
Johnny Rodriguez
11
Diego Gutierrez
36
Jackson Conway
13
Nicholas Markanich
4
Chris Allan
6
Aaron Molloy
10
Arturo Rodriquez
62
Nathan Dossantos
16
Graham Smith
23
Juan Palma
2
Mark Segbers
1
Adam Grinwis
Charleston Battery
Charleston Battery
4-3-3
Thay người
12’
Trayvone Reid
Miche-Naider Chery
59’
Diego Gutierrez
Juan Torres
46’
Bryan Tamacas
Etsgar Cruz
59’
Jackson Conway
MD Myers
81’
Miche-Naider Chery
Trayvone Reid
70’
Robbie Crawford
Josh Drack
81’
Ilya Alekseev
Thomas Camier
70’
Chris Allan
Emilio Ycaza
90’
Josh Drack
Robbie Crawford
Cầu thủ dự bị
Timothy Syrel
Daniel Kuzemka
Trayvone Reid
Josh Drack
Miche-Naider Chery
Jake La Cava
Javier Bedolla-Vera
Juan Torres
Thomas Camier
Robbie Crawford
Lindo Mfeka
MD Myers
Etsgar Cruz
Emilio Ycaza
Johny Rodriguez
Kieran Bracken

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Mỹ
05/08 - 2023
17/03 - 2024
14/09 - 2025

Thành tích gần đây Oakland Roots

Hạng 2 Mỹ
26/10 - 2025
20/10 - 2025
12/10 - 2025
02/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025

Thành tích gần đây Charleston Battery

Hạng 2 Mỹ
14/09 - 2025
07/09 - 2025
31/08 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Louisville City FCLouisville City FC3022713773T T T H T
2Charleston BatteryCharleston Battery3019563062H T H B T
3FC TulsaFC Tulsa3016952057B T T H T
4New Mexico UnitedNew Mexico United3014610448T T H H T
5Sacramento Republic FCSacramento Republic FC3013981748T B H T B
6North Carolina FCNorth Carolina FC3013611145H B B H T
7Hartford AthleticHartford Athletic30135121244T T T B B
8Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds3012810444T B T T H
9Loudoun UnitedLoudoun United3012612-342H B T B B
10El Paso LocomotiveEl Paso Locomotive3010119241T H T H B
11Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC309138040H B T T H
12San Antonio FCSan Antonio FC3011712140B B B B T
13Orange County SCOrange County SC3010911-139H H T H T
14Rhode IslandRhode Island3010812038H T T H B
15Colorado Springs Switchbacks FCColorado Springs Switchbacks FC3010713-1237B T B T B
16Detroit City FCDetroit City FC3091011-237B T B H H
17Lexington SCLexington SC309912-1136B B B H B
18Indy ElevenIndy Eleven3010515-835T B B T B
19Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies309714-734H T B T H
20Oakland RootsOakland Roots308814-1032B B H H T
21Miami FCMiami FC308616-1530B T B T T
22Monterey Bay FCMonterey Bay FC307815-1829H T B B H
23Birmingham LegionBirmingham Legion3051213-1427H H T B B
24Las Vegas Lights FCLas Vegas Lights FC306915-2727B B H B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow