Thứ Bảy, 29/11/2025

Trực tiếp kết quả O'Higgins vs Coquimbo Unido hôm nay 15-09-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 15/9

Kết thúc

O'Higgins

O'Higgins

1 : 1

Coquimbo Unido

Coquimbo Unido

Hiệp một: 1-1
CN, 03:30 15/09/2024
Vòng 24 - VĐQG Chile
El Teniente
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Juan Fuentes
20
Alejandro Maximiliano Camargo
41
Arnaldo Castillo (Kiến tạo: Juan Diaz)
42
Pedro Navarro
45
Bruno Cabrera
45+3'
Felipe Faundez (Thay: Moises Gonzalez)
46
Benjamin Chandia
54
Diego Buonanotte
58
Dylan Escobar (Thay: Cristopher Barrera)
63
Sebastian Galani (Thay: Alejandro Maximiliano Camargo)
63
Camilo Moya
65
Ignacio Jara (Thay: Benjamin Chandia)
73
Yerko Leiva Lazo (Thay: Camilo Moya)
73
Bryan Rabello (Thay: Esteban Calderon)
73
Alejandro Azocar (Thay: Juan Cornejo)
80
Enzo Mettifogo (Thay: Andres Chavez)
80
Sebastian Galani
84
Octavio Bianchi (Thay: Arnaldo Castillo)
85
Carlos Auzqui (Thay: Joaquin Tapia)
90

Thống kê trận đấu O'Higgins vs Coquimbo Unido

số liệu thống kê
O'Higgins
O'Higgins
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
59 Kiểm soát bóng 41
9 Phạm lỗi 13
25 Ném biên 32
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát O'Higgins vs Coquimbo Unido

O'Higgins (4-2-1-3): Diego Carreno (1), Moises Gonzalez (17), Leonel Mosevich (26), Juan Ignacio Diaz (14), Pedro Navarro (4), Juan Fuentes (6), Camilo Moya (5), Diego Buonanotte (18), Joaquin Tapia (30), Arnaldo Castillo Benega (9), Esteban Calderon (28)

Coquimbo Unido (4-5-1): Diego Sanchez (13), Bruno Leonel Cabrera (2), Manuel Fernandez (3), Salvador Sanchez (27), Sebastian Cabrera (28), Alejandro Camargo (8), Dylan Emanuel Glaby (6), Cristopher Barrera (26), Juan Cornejo (16), Benjamin Chandia (30), Andres Chavez (9)

O'Higgins
O'Higgins
4-2-1-3
1
Diego Carreno
17
Moises Gonzalez
26
Leonel Mosevich
14
Juan Ignacio Diaz
4
Pedro Navarro
6
Juan Fuentes
5
Camilo Moya
18
Diego Buonanotte
30
Joaquin Tapia
9
Arnaldo Castillo Benega
28
Esteban Calderon
9
Andres Chavez
30
Benjamin Chandia
16
Juan Cornejo
26
Cristopher Barrera
6
Dylan Emanuel Glaby
8
Alejandro Camargo
28
Sebastian Cabrera
27
Salvador Sanchez
3
Manuel Fernandez
2
Bruno Leonel Cabrera
13
Diego Sanchez
Coquimbo Unido
Coquimbo Unido
4-5-1
Thay người
46’
Moises Gonzalez
Felipe Faundez
63’
Cristopher Barrera
Dylan Escobar
73’
Camilo Moya
Yerko Leiva
63’
Alejandro Maximiliano Camargo
Sebastian Galani
73’
Esteban Calderon
Bryan Rabello
73’
Benjamin Chandia
Ignacio Jara
85’
Arnaldo Castillo
Octavio Bianchi
80’
Juan Cornejo
Alejandro Azocar
90’
Joaquin Tapia
Carlos Auzqui
80’
Andres Chavez
Enzo Mettifogo
Cầu thủ dự bị
Yorman Zapata
Miguel Pinto
Carlos Auzqui
Dylan Escobar
Yerko Leiva
Sebastian Galani
Martin Quezada
Ignacio Jara
Octavio Bianchi
Alejandro Azocar
Bryan Rabello
Jonathan Bauman
Felipe Faundez
Enzo Mettifogo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
19/03 - 2023
23/09 - 2023
21/04 - 2024
15/09 - 2024
04/05 - 2025
27/10 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
24/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
18/10 - 2025
14/09 - 2025
31/08 - 2025
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025

Thành tích gần đây Coquimbo Unido

VĐQG Chile
23/11 - 2025
09/11 - 2025
03/11 - 2025
27/10 - 2025
19/10 - 2025
13/09 - 2025
30/08 - 2025
24/08 - 2025
18/08 - 2025
11/08 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2822513071T T T T T
2Universidad CatolicaUniversidad Catolica2816661754T T B T T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2816392551B B T T T
4O'HigginsO'Higgins281486650T B T T B
5CobresalCobresal2914510547T T B B T
6Audax ItalianoAudax Italiano2814410646T B B B T
7PalestinoPalestino281369845B T T B B
8Colo ColoColo Colo2912891144H T T T B
9HuachipatoHuachipato2812511141B H T T T
10Atletico NublenseAtletico Nublense287912-1330H B B B B
11Union La CaleraUnion La Calera288515-929B T B B B
12La SerenaLa Serena287615-1627H T T B B
13Everton CDEverton CD286814-1526B H B T B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache286715-925T H B B T
15Union EspanolaUnion Espanola286319-2121T B H B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique285617-2621B H B T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow