Chủ Nhật, 31/05/2026
Djhordney
26
Artur Guimaraes (Thay: Ferreira)
65
Miguel Brizuela
66
Danielzinho (Thay: Djhordney)
66
Nicolas Garrido
67
Thiago Vecino (Thay: Bryan Rabello)
74
Juan Leiva
75
Felipe Negrucci (Thay: Cauly)
80
Lucca Marques (Thay: Gonzalo Tapia)
80
Sabino (Thay: Luan Santos)
84
Sabino
88

Thống kê trận đấu O'Higgins vs Sao Paulo

số liệu thống kê
O'Higgins
O'Higgins
Sao Paulo
Sao Paulo
51 Kiểm soát bóng 49
1 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 5
8 Phạt góc 2
1 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 10
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
10 Phát bóng 13

Diễn biến O'Higgins vs Sao Paulo

Tất cả (15)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

88' Thẻ vàng cho Sabino.

Thẻ vàng cho Sabino.

84'

Luan Santos rời sân và được thay thế bởi Sabino.

80'

Gonzalo Tapia rời sân và được thay thế bởi Lucca Marques.

80'

Cauly rời sân và được thay thế bởi Felipe Negrucci.

75' Thẻ vàng cho Juan Leiva.

Thẻ vàng cho Juan Leiva.

74'

Bryan Rabello rời sân và được thay thế bởi Thiago Vecino.

67' Thẻ vàng cho Nicolas Garrido.

Thẻ vàng cho Nicolas Garrido.

66' Thẻ vàng cho Miguel Brizuela.

Thẻ vàng cho Miguel Brizuela.

66'

Djhordney rời sân và được thay thế bởi Danielzinho.

65'

Ferreira rời sân và được thay thế bởi Artur Guimaraes.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

26' Thẻ vàng cho Djhordney.

Thẻ vàng cho Djhordney.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát O'Higgins vs Sao Paulo

O'Higgins (4-2-3-1): Omar Carabali (31), Felipe Faundez (3), Nicolas Garrido (21), Miguel Brizuela (33), Luis Alberto Pavez (6), Felipe Ogaz (8), Juan Leiva (11), Francisco Agustin Gonzalez (24), Martin Sarrafiore (7), Bryan Rabello (10), Arnaldo Castillo Benega (9)

Sao Paulo (4-2-3-1): Carlos Coronel (31), Igor Felisberto (40), Dória (4), Luis Osorio (54), Enzo Diaz (13), Luan (33), Djhordney (48), Gonzalo Tapia (14), Ferreira (11), Cauly (80), Andre Silva (17)

O'Higgins
O'Higgins
4-2-3-1
31
Omar Carabali
3
Felipe Faundez
21
Nicolas Garrido
33
Miguel Brizuela
6
Luis Alberto Pavez
8
Felipe Ogaz
11
Juan Leiva
24
Francisco Agustin Gonzalez
7
Martin Sarrafiore
10
Bryan Rabello
9
Arnaldo Castillo Benega
17
Andre Silva
80
Cauly
11
Ferreira
14
Gonzalo Tapia
48
Djhordney
33
Luan
13
Enzo Diaz
54
Luis Osorio
4
Dória
40
Igor Felisberto
31
Carlos Coronel
Sao Paulo
Sao Paulo
4-2-3-1
Thay người
74’
Bryan Rabello
Thiago Vecino Bernal
65’
Ferreira
Artur
66’
Djhordney
Danielzinho
80’
Cauly
Felipe Negrucci
80’
Gonzalo Tapia
Lucca Marques
84’
Luan Santos
Sabino
Cầu thủ dự bị
Jorge Pena
Rafael
Gabriel Pinto
Cédric Soares
Martin Maturana
Sabino
Benjamin Rojas
Wendell
Esteban Moreira
Nicolas Bosshardt
Leandro Diaz
Danielzinho
Alan Ariel Robledo
Felipe Negrucci
Rodrigo Godoy
Pedro Ferreira
Jose Tomas Movillo
Artur
Benjamin Schamine
Lucca Marques
Bastian Yanez
Luciano Neves
Thiago Vecino Bernal
Jonathan Calleri

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Copa Sudamericana
15/04 - 2026
08/05 - 2026

Thành tích gần đây O'Higgins

Copa Sudamericana
27/05 - 2026
21/05 - 2026
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
08/05 - 2026
29/04 - 2026
VĐQG Chile
26/04 - 2026
20/04 - 2026
Copa Sudamericana
15/04 - 2026
VĐQG Chile
11/04 - 2026
Copa Sudamericana
08/04 - 2026

Thành tích gần đây Sao Paulo

Copa Sudamericana
27/05 - 2026
VĐQG Brazil
24/05 - 2026
Copa Sudamericana
20/05 - 2026
VĐQG Brazil
17/05 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
14/05 - 2026
VĐQG Brazil
11/05 - 2026
Copa Sudamericana
08/05 - 2026
VĐQG Brazil
04/05 - 2026
H1: 1-0
Copa Sudamericana
29/04 - 2026
VĐQG Brazil
26/04 - 2026

Bảng xếp hạng Copa Sudamericana

AĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CSD MacaraCSD Macara6240310T T H H H
2TigreTigre623139B T H H T
3America de CaliAmerica de Cali623119T B T H H
4Alianza AtleticoAlianza Atletico6024-72B B B H B
BĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Atletico MGAtletico MG6312210T B H T T
2CiencianoCienciano6222-28T T B B H
3Juventud de las PiedrasJuventud de las Piedras614137B T H H H
4Academia Puerto CabelloAcademia Puerto Cabello6213-37B B T H B
CĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao PauloSao Paulo6330512T H H H T
2O'HigginsO'Higgins6312210B T H B T
3MillonariosMillonarios622208T H T H B
4Boston RiverBoston River6105-73B B B T B
DĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CD RecoletaCD Recoleta615018H H H H T
2Santos FCSantos FC614127H H H H T
3San Lorenzo de AlmagroSan Lorenzo de Almagro614117T H H H B
4Deportivo CuencaDeportivo Cuenca6132-46B H H H B
EĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Botafogo FRBotafogo FR65101016T T T T T
2CaracasCaracas623109T H T H B
3Racing ClubRacing Club622228B H B H T
4Independiente PetroleroIndependiente Petrolero6006-120B B B B B
FĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Montevideo City TorqueMontevideo City Torque6411613T B T T H
2GremioGremio6321511T H T T H
3Deportivo RiestraDeportivo Riestra6123-65B T B B H
4PalestinoPalestino6033-53B H B B H
GĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlimpiaOlimpia6411413H B T T T
2Vasco da GamaVasco da Gama6312410B T T B T
3Audax ItalianoAudax Italiano6213-27T H B T B
4Barracas CentralBarracas Central6033-63H H B B B
HĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1River PlateRiver Plate6420614T T T H T
2RB BragantinoRB Bragantino6312710T B T H T
3Carabobo FCCarabobo FC630319B T B T B
4BloomingBlooming6015-141B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow