Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả O'Higgins vs Palestino hôm nay 10-03-2024

Giải VĐQG Chile - CN, 10/3

Kết thúc

O'Higgins

O'Higgins

0 : 1

Palestino

Palestino

Hiệp một: 0-0
CN, 06:30 10/03/2024
Vòng 4 - VĐQG Chile
El Teniente
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ariel Martinez
20
Felipe Chamorro
41
Martin Sarrafiore
50
Bryan Carrasco
52
Junior Marabel (Thay: Gonzalo Sosa)
58
Fernando Cornejo (Thay: Ariel Martinez)
58
Joe Abrigo (Thay: Felipe Chamorro)
58
Moises Gonzalez (Thay: Simon Contreras)
61
Carlos Auzqui (Thay: Joaquin Tapia)
61
Jonathan Benitez
67
Bryan Vejar (Thay: Bryan Carrasco)
69
Pablo Palacio (Thay: Jonathan Benitez)
75
Octavio Bianchi (Thay: Arnaldo Castillo)
80
Diego Buonanotte (Thay: Martin Sarrafiore)
80
Antonio Diaz
88
Cesar Rigamonti
90+1'
Cristian Suarez
90+1'
Bryan Vejar (Kiến tạo: Fernando Cornejo)
90+3'

Thống kê trận đấu O'Higgins vs Palestino

số liệu thống kê
O'Higgins
O'Higgins
Palestino
Palestino
51 Kiểm soát bóng 49
12 Phạm lỗi 16
16 Ném biên 22
0 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 4
6 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát O'Higgins vs Palestino

O'Higgins (4-4-2): Nicolas Peranic (22), Simon Contreras (29), Leonel Mosevich (26), Juan Ignacio Diaz (14), Antonio Diaz (15), Joaquin Tapia (30), Camilo Moya (5), Juan Fuentes (6), Martin Sarrafiore (7), Bryan Rabello (10), Arnaldo Castillo Benega (9)

Palestino (4-3-3): Cesar Rigamonti (1), Benjamin Rojas (3), Antonio Ceza (4), Cristian Suarez (13), Dilan Zuniga (28), Felipe Chamorro (22), Misael Davila (10), Ariel Martinez (23), Bryan Carrasco (7), Gonzalo Sosa (9), Jonathan Benitez (11)

O'Higgins
O'Higgins
4-4-2
22
Nicolas Peranic
29
Simon Contreras
26
Leonel Mosevich
14
Juan Ignacio Diaz
15
Antonio Diaz
30
Joaquin Tapia
5
Camilo Moya
6
Juan Fuentes
7
Martin Sarrafiore
10
Bryan Rabello
9
Arnaldo Castillo Benega
11
Jonathan Benitez
9
Gonzalo Sosa
7
Bryan Carrasco
23
Ariel Martinez
10
Misael Davila
22
Felipe Chamorro
28
Dilan Zuniga
13
Cristian Suarez
4
Antonio Ceza
3
Benjamin Rojas
1
Cesar Rigamonti
Palestino
Palestino
4-3-3
Thay người
61’
Joaquin Tapia
Carlos Daniel Auzqui
58’
Gonzalo Sosa
Junior Marabel
61’
Simon Contreras
Moises Gonzalez
58’
Felipe Chamorro
Joe Abrigo
80’
Arnaldo Castillo
Octavio Bianchi
58’
Ariel Martinez
Fernando Cornejo
80’
Martin Sarrafiore
Diego Buonanotte
69’
Bryan Carrasco
Brayan Vejar
75’
Jonathan Benitez
Pablo Agustin Palacio
Cầu thủ dự bị
Diego Carreno
Junior Marabel
Carlos Daniel Auzqui
Pablo Agustin Palacio
Octavio Bianchi
Brayan Vejar
Diego Buonanotte
Ivan Roman
Moises Gonzalez
Joe Abrigo
Yerko Leiva
Fernando Cornejo
Pedro Navarro
Dixon Contreras

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
30/05 - 2021
16/10 - 2021
12/02 - 2022
09/07 - 2022
20/05 - 2023
10/12 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024
21/04 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
23/06 - 2025
15/06 - 2025
01/06 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
09/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
Copa Sudamericana
24/07 - 2025
17/07 - 2025
VĐQG Chile
22/06 - 2025
14/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2PalestinoPalestino2111641139H T B H T
3Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
4Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera226511-623B B H B B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow