Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả O'Higgins vs Audax Italiano hôm nay 07-03-2022

Giải VĐQG Chile - Th 2, 07/3

Kết thúc

O'Higgins

O'Higgins

2 : 2

Audax Italiano

Audax Italiano

Hiệp một: 0-1
T2, 04:00 07/03/2022
Vòng 5 - VĐQG Chile
El Teniente
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lautaro Palacios (Kiến tạo: Michael Fuentes)
3
Carlos Labrin
14
Diego Carrasco
29
Fabian Torres
46
Pablo Alvarado (Thay: Carlos Labrin)
46
Lautaro Palacios (Kiến tạo: Jorge Henriquez)
52
Diego Carrasco (Kiến tạo: Facundo Castro)
60
Francisco Arancibia (Thay: Carlos Munoz)
66
Matias Marin (Thay: Gaston Lodico)
66
German Estigarribia (Thay: Gonzalo Alvarez)
67
Joaquin Munoz
69
Fausto Grillo
70
Moises Gonzalez (Thay: Diego Fernandez)
75
Antonio Diaz
79
Esteban Matus (Thay: Jorge Henriquez)
79
Marcelo Larrondo (Thay: Michael Fuentes)
79
Matias Sepulveda
81
Moises Gonzalez (Kiến tạo: Matias Marin)
82
Matias Marin
87
Fabian Hormazabal
87
Sebastian Ubilla (Thay: Facundo Castro)
88
Joaquin Munoz
89
Alvaro Salazar (Thay: Lautaro Palacios)
90
Facundo Castro
90+7'

Thống kê trận đấu O'Higgins vs Audax Italiano

số liệu thống kê
O'Higgins
O'Higgins
Audax Italiano
Audax Italiano
54 Kiểm soát bóng 46
20 Phạm lỗi 17
25 Ném biên 29
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
10 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát O'Higgins vs Audax Italiano

O'Higgins (4-4-2): Alexis Arias (31), Fabian Hormazabal (7), Diego Carrasco (18), Fausto Grillo (37), Antonio Diaz (30), Facundo Castro (11), Pablo Hernandez (8), Diego Fernandez (21), Gaston Lodico (32), Facundo Barcelo (22), Carlos Munoz (26)

Audax Italiano (4-2-3-1): Joaquin Munoz (1), Nicolas Fernandez (7), Carlos Labrin (2), Fabian Torres (5), Roberto Cereceda (28), Bryan Figueroa (17), Matias Sepulveda (19), Gonzalo Alvarez (14), Jorge Henriquez (10), Michael Fuentes (27), Lautaro Palacios (9)

O'Higgins
O'Higgins
4-4-2
31
Alexis Arias
7
Fabian Hormazabal
18
Diego Carrasco
37
Fausto Grillo
30
Antonio Diaz
11
Facundo Castro
8
Pablo Hernandez
21
Diego Fernandez
32
Gaston Lodico
22
Facundo Barcelo
26
Carlos Munoz
9 2
Lautaro Palacios
27
Michael Fuentes
10
Jorge Henriquez
14
Gonzalo Alvarez
19
Matias Sepulveda
17
Bryan Figueroa
28
Roberto Cereceda
5
Fabian Torres
2
Carlos Labrin
7
Nicolas Fernandez
1
Joaquin Munoz
Audax Italiano
Audax Italiano
4-2-3-1
Thay người
66’
Carlos Munoz
Francisco Arancibia
46’
Carlos Labrin
Pablo Alvarado
66’
Gaston Lodico
Matias Marin
67’
Gonzalo Alvarez
German Estigarribia
75’
Diego Fernandez
Moises Gonzalez
79’
Jorge Henriquez
Esteban Matus
88’
Facundo Castro
Sebastian Ubilla
79’
Michael Fuentes
Marcelo Larrondo
90’
Lautaro Palacios
Alvaro Salazar
Cầu thủ dự bị
Francisco Arancibia
Alvaro Salazar
Luis Ureta
Raul Osorio
Ronald Guzman
Pablo Alvarado
Moises Gonzalez
Esteban Matus
Matias Marin
German Estigarribia
Sebastian Ubilla
Marcelo Larrondo
Matias Belmar
Marlon Carrasco

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
31/08 - 2021
07/03 - 2022
01/08 - 2022
14/03 - 2023
Cúp quốc gia Chile
04/07 - 2023
VĐQG Chile
04/09 - 2023
06/05 - 2024
01/10 - 2024
13/04 - 2025

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
23/08 - 2025
17/08 - 2025
10/08 - 2025
03/08 - 2025
27/07 - 2025
22/07 - 2025
23/06 - 2025
15/06 - 2025
01/06 - 2025
25/05 - 2025

Thành tích gần đây Audax Italiano

VĐQG Chile
24/08 - 2025
02/08 - 2025
28/07 - 2025
Cúp quốc gia Chile
17/07 - 2025
10/07 - 2025
02/07 - 2025
VĐQG Chile
23/06 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido2115512250T T T T T
2Universidad de ChileUniversidad de Chile2012262338H T B T B
3Audax ItalianoAudax Italiano211146637B H B T B
4PalestinoPalestino2010641036T H T B H
5O'HigginsO'Higgins21984135H T H T H
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica209651033H B H T T
7CobresalCobresal20956332T T B B T
8HuachipatoHuachipato21948231B H T T T
9Atletico NublenseAtletico Nublense20785-329H T T T T
10Colo ColoColo Colo21777528H H H B H
11Union La CaleraUnion La Calera216510-523B B B H B
12Everton CDEverton CD21579-722T B H B T
13La SerenaLa Serena225413-1619B H H B B
14Club Deportes LimacheClub Deportes Limache214611-818B B T B H
15Union EspanolaUnion Espanola214215-2014B T B H B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique212514-2311T H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow