![]() Paetur Hentze 29 | |
![]() (Pen) Klaemint Olsen 44 | |
![]() Klaemint Olsen (Kiến tạo: Aron Knudsen) 59 | |
![]() Bui Egilsson (Kiến tạo: Trondur Jensen) 81 | |
![]() Arni Grunnveit Olsen 90 |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Europa Conference League
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây EB/Streymur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 20 | 18 | 2 | 0 | 58 | 56 | T T T H T |
2 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 50 | 48 | T T H T T |
3 | ![]() | 21 | 15 | 3 | 3 | 21 | 48 | T T T H T |
4 | ![]() | 20 | 9 | 5 | 6 | 7 | 32 | B T T H H |
5 | ![]() | 20 | 8 | 4 | 8 | -3 | 28 | H B B B T |
6 | ![]() | 20 | 6 | 6 | 8 | -13 | 24 | H B H H B |
7 | ![]() | 20 | 5 | 4 | 11 | -22 | 19 | H B B H B |
8 | ![]() | 21 | 4 | 1 | 16 | -36 | 13 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 2 | 5 | 14 | -46 | 11 | T B H B B |
10 | ![]() | 20 | 3 | 1 | 16 | -16 | 10 | B B B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại