Morits Heini Mortensen 39 | |
Soelvi Egilsson 73 | |
Joergin Nielsen 76 | |
Mikkel Jakobsen (Kiến tạo: Jacob Trenskow) 84 | |
Paetur Skipanes 88 |
Đội hình xuất phát NSI Runavik vs 07 Vestur Sorvagur
| Thay người | |||
| 46’ | Betuel Hansen Trondur Jensen | 35’ | Danial Pauli Lervig Soelvi Egilsson |
| 57’ | Morits Heini Mortensen Joergin Nielsen | 76’ | Albert Theis Nielsen Ragnar Weihe |
| 85’ | Jacob Trenskow Atli Djurhuus Petersen | 83’ | Teitur Olsen Eiler Frodason |
| Cầu thủ dự bị | |||
Atli Djurhuus Petersen | Ragnar Weihe | ||
Joergin Nielsen | Eiler Frodason | ||
Trondur Jensen | Soelvi Egilsson | ||
Danial Danielsen | Ari Petersen | ||
Bui Egilsson | |||
Hans Marius Davidsen | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây NSI Runavik
VĐQG Faroe Islands
Thành tích gần đây 07 Vestur Sorvagur
VĐQG Faroe Islands
Bảng xếp hạng VĐQG Faroe Islands
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 23 | 4 | 0 | 74 | 73 | T H T T T | |
| 2 | 27 | 20 | 4 | 3 | 35 | 64 | T T T T T | |
| 3 | 27 | 19 | 3 | 5 | 55 | 60 | T T T B B | |
| 4 | 27 | 12 | 8 | 7 | 13 | 44 | T H T T B | |
| 5 | 27 | 12 | 6 | 9 | 6 | 42 | T H B T T | |
| 6 | 27 | 6 | 8 | 13 | -26 | 26 | B H B H H | |
| 7 | 27 | 6 | 8 | 13 | -28 | 26 | B B H B H | |
| 8 | 27 | 4 | 3 | 20 | -20 | 15 | B B B H H | |
| 9 | 27 | 4 | 3 | 20 | -46 | 15 | B H H B B | |
| 10 | 27 | 2 | 7 | 18 | -63 | 13 | B H B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

