Thứ Năm, 28/05/2026
Paulinho (Thay: Gabriel Santos)
46
Alisson Cassiano
55
Jenison (Thay: Ronaldo Henrique Silva)
58
Romulo Azevedo Simao (Thay: Marlon)
58
Felipe Marques (Thay: Denner)
58
Douglas Baggio de Oliveira Costa (Thay: Aylon Darwin Tavella)
65
Kayke Moreno de Andrade Rodrigues (Thay: Fabricio Daniel)
72
Deyvson (Thay: Wanderson)
72
Italo (Thay: Matheus De Vargas)
79
Luis Felippe Campos Doria (Thay: Ligger)
82
Victor Gabriel (Thay: Paulinho)
90

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Sport Recife

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Sport Recife
Sport Recife
54 Kiểm soát bóng 46
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 1
10 Phạt góc 5
2 Việt vị 2
14 Phạm lỗi 8
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
27 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 2
6 Phát bóng 16

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/05 - 2022
31/08 - 2022
01/05 - 2023
06/08 - 2023
25/06 - 2024
12/10 - 2024
26/04 - 2026

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
24/05 - 2026
17/05 - 2026
11/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
20/04 - 2026
13/04 - 2026
06/04 - 2026
01/04 - 2026

Thành tích gần đây Sport Recife

Hạng 2 Brazil
24/05 - 2026
18/05 - 2026
10/05 - 2026
04/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
05/04 - 2026
02/04 - 2026
22/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sao BernardoSao Bernardo10622920T T T H T
2NauticoNautico10613719T H T T T
3Sport RecifeSport Recife10541619T T T B T
4Vila NovaVila Nova10541519H H B T T
5FortalezaFortaleza10532418H T H B T
6GoiasGoias10514-116B B T T T
7NovorizontinoNovorizontino10442316B H T H T
8CRBCRB10424214B T T T T
9CriciumaCriciuma10352214T H H H H
10Athletic ClubAthletic Club10352114B H H H T
11CearaCeara10343013H B B T B
12JuventudeJuventude10343013T H H H B
13Operario FerroviarioOperario Ferroviario10343-313H T B B H
14Atletico GOAtletico GO10334-112T H T H B
15Avai FCAvai FC10244-310B H H B B
16CuiabaCuiaba10172-110H H H H B
17Botafogo SPBotafogo SP1023509H H B B B
18Londrina ECLondrina EC10226-68B B B T B
19Ponte PretaPonte Preta10217-117T B B B B
20America MGAmerica MG10037-133B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow