Chủ Nhật, 30/11/2025
Waguininho
9
Waguininho
16
Pedro Henrique Vieira Costa (Thay: Marcelinho)
21
Joao Pedro (Thay: Jorge)
46
Savio (Thay: Nathan C)
46
Robson (Thay: Lucca)
57
Bruno Jose (Thay: Romulo)
57
(og) Caio Dantas
61
Janderson (Thay: Pedro Henrique Vieira Costa)
70
Nathan (Thay: Panagiotis Tachtsidis)
70
Leo Tocantins (Thay: Luiz Otavio Maria)
79

Thống kê trận đấu Novorizontino vs Remo

số liệu thống kê
Novorizontino
Novorizontino
Remo
Remo
29 Kiểm soát bóng 71
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 1
4 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 1
2 Sút không trúng đích 5
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Novorizontino vs Remo

Tất cả (138)
90+5'

Phát bóng lên cho Gremio Novorizontino tại Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase.

90+5'

Bóng đi ra ngoài sân và Gremio Novorizontino được hưởng quả phát bóng lên.

90+4'

Liệu Remo có thể tận dụng cơ hội từ quả ném biên sâu trong phần sân của Gremio Novorizontino không?

90+3'

Ném biên cao trên sân cho Gremio Novorizontino ở Novo Horizonte.

90+2'

Ném biên cho Gremio Novorizontino tại Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase.

90+2'

Rafael Rodrigo Klein ra hiệu cho Remo được hưởng quả ném biên, gần khu vực của Gremio Novorizontino.

90+1'

Kayky của Remo có vẻ ổn và trở lại sân.

90+1'

Ở Novo Horizonte, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

90'

Trận đấu tạm dừng để chăm sóc cho cầu thủ bị chấn thương Kayky.

89'

Ở Novo Horizonte, đội khách được hưởng một quả đá phạt.

89' Luis Oyama của Gremio Novorizontino đã bị phạt thẻ ở Novo Horizonte.

Luis Oyama của Gremio Novorizontino đã bị phạt thẻ ở Novo Horizonte.

88'

Remo có một quả phát bóng lên.

88'

Đội chủ nhà được hưởng quả phát bóng lên ở Novo Horizonte.

87'

Ném biên cho Gremio Novorizontino ở phần sân nhà.

86'

Phạt góc cho Remo.

85'

Liệu Remo có thể đưa bóng vào vị trí tấn công từ quả ném biên này ở phần sân của Gremio Novorizontino không?

84'

Bóng đi ra ngoài sân cho một quả phát bóng lên của Gremio Novorizontino.

84'

Cú sút tuyệt vời của Savio bên phía Remo nhưng bị cột dọc từ chối.

82'

Đá phạt cho Remo ở phần sân của Gremio Novorizontino.

82'

Gremio Novorizontino được hưởng quả đá phạt ở phần sân nhà.

82'

Cú sút của Savio bên phía Remo đi trúng đích nhưng không thành công.

Đội hình xuất phát Novorizontino vs Remo

Novorizontino (4-2-3-1): Jordi (93), Rodrigo (2), Cesar (37), Mayk (77), Dantas (26), Luis Oyama (6), Fabio Matheus (47), Romulo (25), Luiz Otavio Maria (15), Waguininho (30), Lucca (9)

Remo (4-2-3-1): Marcelo Rangel (88), Marcelinho (79), Klaus (4), Kayky (27), Jorge (6), Nathan C (48), Panagiotis Tachtsidis (77), Pedro Castro (11), Jaderson (10), Nico Ferreira (25), Pedro Rocha (32)

Novorizontino
Novorizontino
4-2-3-1
93
Jordi
2
Rodrigo
37
Cesar
77
Mayk
26
Dantas
6
Luis Oyama
47
Fabio Matheus
25
Romulo
15
Luiz Otavio Maria
30
Waguininho
9
Lucca
32
Pedro Rocha
25
Nico Ferreira
11
Pedro Castro
77
Panagiotis Tachtsidis
10
Jaderson
48
Nathan C
6
Jorge
27
Kayky
4
Klaus
79
Marcelinho
88
Marcelo Rangel
Remo
Remo
4-2-3-1
Thay người
57’
Lucca
Robson
21’
Janderson
Pedro Henrique Vieira Costa
57’
Romulo
Bruno Jose
46’
Nathan C
Savio
79’
Luiz Otavio Maria
Leo Tocantins
46’
Jorge
Joao Pedro
70’
Panagiotis Tachtsidis
Nathan
70’
Pedro Henrique Vieira Costa
Janderson
Cầu thủ dự bị
Patrick Marcos de Sousa Freitas
Ygor Vinhas Oliveira Lima
Jean Irmer
Pedro Henrique Vieira Costa
Matheus Frizzo
Savio
Robson
Reynaldo
Bruno Jose
Kawan
Leo Tocantins
Nathan
Airton
Luan Martins Goncalves
Oscar Ruiz
Giovanni Fernando Cofreste Pavani
Rai Ramos
Marrony
Patrick Brey
Janderson
Caio Dantas
Joao Pedro

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
18/07 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Novorizontino

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
09/11 - 2025
04/11 - 2025
25/10 - 2025
18/10 - 2025
09/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Remo

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
H1: 1-1
16/11 - 2025
H1: 1-0
09/11 - 2025
03/11 - 2025
25/10 - 2025
H1: 0-2
19/10 - 2025
15/10 - 2025
H1: 0-1
10/10 - 2025
06/10 - 2025
29/09 - 2025
H1: 2-1

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CoritibaCoritiba38191181668T H T H T
2Athletico ParanaenseAthletico Paranaense38198111065T T T T T
3Chapecoense AFChapecoense AF38188121762T H B H T
4RemoRemo38161481262T H H B T
5CriciumaCriciuma381710111461B H T T B
6GoiasGoias38171011561T B T T B
7NovorizontinoNovorizontino38151581160H H H B T
8CRBCRB3816814556T H H T B
9Avai FCAvai FC381414101056T T H T H
10CuiabaCuiaba38141212-154B B B H T
11Atletico GOAtletico GO38131312152B T B H B
12Operario FerroviarioOperario Ferroviario38121214-448B H H H T
13Vila NovaVila Nova38111413-447H H H B H
14America MGAmerica MG38121016-346T H T H B
15Athletic ClubAthletic Club3812818-1044B B T H T
16Botafogo SPBotafogo SP38101216-2042H T T B H
17FerroviariaFerroviaria3881614-940H H B B B
18Amazonas FCAmazonas FC3881218-1736B T B H B
19Volta RedondaVolta Redonda3881218-1736B B B H H
20PaysanduPaysandu3851320-1628B B B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow