Phát bóng biên cho Coritiba ở phần sân nhà.
![]() Lucas Ronier 18 | |
![]() Bruno Jose (Thay: Jean Irmer) 46 | |
![]() Matheus Frizzo (Thay: Romulo) 60 | |
![]() Luis Oyama (Thay: Patrick Marcos de Sousa Freitas) 60 | |
![]() Gustavo Coutinho (Thay: Dellatorre) 60 | |
![]() Iury Castilho (Thay: Clayson) 61 | |
![]() Matheus Frizzo (Thay: Waguininho) 61 | |
![]() Carlos De Pena (Thay: Josue) 66 | |
![]() Geovane (Thay: Felipe Machado) 66 | |
![]() Robson (Thay: Romulo) 73 | |
![]() Leo Tocantins (Thay: Mayk) 73 | |
![]() Guilherme Vargas (Thay: Tiago) 73 | |
![]() Matheus Frizzo 77 | |
![]() Lucas Ronier 88 |
Thống kê trận đấu Novorizontino vs Coritiba


Diễn biến Novorizontino vs Coritiba
Đội chủ nhà tại Novo Horizonte được hưởng một quả phát bóng.
Sebastian Gomez của Coritiba sút hỏng cơ hội ghi bàn.
Tại Novo Horizonte, đội chủ nhà được hưởng một quả đá phạt.

Iury Castilho bị phạt thẻ cho đội khách.
Gremio Novorizontino được hưởng một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.
Ném biên cao ở phần sân cho Coritiba tại Novo Horizonte.
Afro Rocha De Carvalho Filho chỉ định một quả ném biên cho Coritiba ở phần sân của Gremio Novorizontino.
Ném biên cho Coritiba ở phần sân của Gremio Novorizontino.
Coritiba có một quả ném biên nguy hiểm.
Ném biên cho Coritiba tại Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase.
Afro Rocha De Carvalho Filho cho Coritiba hưởng một quả phát bóng từ cầu môn.
Gremio Novorizontino đang tiến lên và Rai Ramos có một cú sút, nhưng bóng đi chệch mục tiêu.
Ném biên cho Gremio Novorizontino ở phần sân nhà của họ.
Đá phạt cho Gremio Novorizontino.
Đó là một pha kiến tạo tuyệt vời từ Carlos De Pena.

V À A A O O O! Lucas Ronier Vieira Pires giúp Coritiba dẫn trước 1-2 ở Novo Horizonte.
Đội khách được hưởng quả phát bóng lên ở Novo Horizonte.
Afro Rocha De Carvalho Filho trao cho đội chủ nhà một quả ném biên.
Bóng đi ra ngoài sân, Coritiba được hưởng quả phát bóng lên.
Robson của Gremio Novorizontino tấn công bóng bằng đầu nhưng nỗ lực của anh không trúng đích.
Đội hình xuất phát Novorizontino vs Coritiba
Novorizontino (3-4-2-1): Airton (1), Cesar (37), Patrick Marcos de Sousa Freitas (4), Rai Ramos (40), Mayk (77), Dantas (26), Fabio Matheus (47), Jean Irmer (5), Romulo (25), Waguininho (30), Caio Dantas (90)
Coritiba (4-2-3-1): Pedro Luccas Morisco da Silva (1), Joao Vitor da Silva Almeida (16), Maicon (3), Tiago (23), Felipe Machado (8), Sebastian Gomez (19), Jacy (55), Josue (10), Clayson (25), Lucas Ronier Vieira Pires (11), Dellatorre (49)


Thay người | |||
46’ | Jean Irmer Bruno Jose | 60’ | Dellatorre Gustavo Coutinho |
60’ | Patrick Marcos de Sousa Freitas Luis Oyama | 61’ | Clayson Iury Castilho |
61’ | Waguininho Matheus Frizzo | 66’ | Felipe Machado Geovane |
73’ | Romulo Robson | 66’ | Josue Carlos De Pena |
73’ | Mayk Leo Tocantins | 73’ | Tiago Guilherme Vargas |
Cầu thủ dự bị | |||
Jordi | Pedro Rangel | ||
Rodrigo | Gabriel Leite | ||
Rafael Donato | Felipe Guimaraes da Silva | ||
Luis Oyama | Guilherme Vargas | ||
Willian Farias | Geovane | ||
Lucca | Wallisson | ||
Matheus Frizzo | Vini Paulista | ||
Robson | Carlos De Pena | ||
Bruno Jose | Iury Castilho | ||
Leo Tocantins | Everaldo | ||
Patrick Brey | Nicolas Mores da Cruz | ||
Gustavo Coutinho |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Novorizontino
Thành tích gần đây Coritiba
Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 13 | 5 | 5 | 9 | 44 | H H T B T |
2 | ![]() | 23 | 12 | 7 | 4 | 9 | 43 | H T H T H |
3 | ![]() | 23 | 12 | 4 | 7 | 14 | 40 | H T H T T |
4 | ![]() | 24 | 11 | 6 | 7 | 10 | 39 | B T H T T |
5 | ![]() | 23 | 9 | 9 | 5 | 4 | 36 | B H H B B |
6 | ![]() | 24 | 8 | 11 | 5 | 3 | 35 | B T H H B |
7 | ![]() | 23 | 10 | 3 | 10 | 0 | 33 | B B T T B |
8 | ![]() | 23 | 9 | 6 | 8 | 0 | 33 | B T B H H |
9 | ![]() | 23 | 8 | 9 | 6 | 7 | 33 | T H T H B |
10 | ![]() | 23 | 9 | 4 | 10 | 2 | 31 | T B T T B |
11 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | 2 | 30 | H T B H T |
12 | ![]() | 23 | 8 | 6 | 9 | -3 | 30 | H H B H T |
13 | 23 | 7 | 9 | 7 | 1 | 30 | H T T T H | |
14 | ![]() | 23 | 6 | 10 | 7 | -2 | 28 | H H T B H |
15 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | H H B H B |
16 | ![]() | 23 | 6 | 7 | 10 | -14 | 25 | B T B H T |
17 | 23 | 5 | 9 | 9 | -7 | 24 | H H B H T | |
18 | ![]() | 23 | 5 | 8 | 10 | -10 | 23 | T B H B H |
19 | ![]() | 23 | 6 | 4 | 13 | -9 | 22 | H B B H B |
20 | ![]() | 23 | 4 | 9 | 10 | -7 | 21 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại