Thứ Bảy, 30/08/2025

Trực tiếp kết quả Novi Pazar vs Vojvodina hôm nay 18-12-2021

Giải VĐQG Serbia - Th 7, 18/12

Kết thúc

Novi Pazar

Novi Pazar

1 : 1

Vojvodina

Vojvodina

Hiệp một: 0-0
T7, 19:00 18/12/2021
Vòng 21 - VĐQG Serbia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Momcilo Mrkajic
7
Nebojsa Bastajic
57
Luka Ratkovic
66
Mihajlo Neskovic
72

Thống kê trận đấu Novi Pazar vs Vojvodina

số liệu thống kê
Novi Pazar
Novi Pazar
Vojvodina
Vojvodina
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Serbia
22/08 - 2021
18/12 - 2021
14/10 - 2022
11/04 - 2023
07/10 - 2023
17/03 - 2024
03/10 - 2024
29/11 - 2024
23/04 - 2025

Thành tích gần đây Novi Pazar

VĐQG Serbia
25/08 - 2025
17/08 - 2025
11/08 - 2025
05/08 - 2025
Europa Conference League
01/08 - 2025
VĐQG Serbia
28/07 - 2025
Europa Conference League
25/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
11/05 - 2025

Thành tích gần đây Vojvodina

VĐQG Serbia
24/08 - 2025
17/08 - 2025
H1: 0-0
10/08 - 2025
28/07 - 2025
21/07 - 2025
Giao hữu
13/07 - 2025
01/07 - 2025
VĐQG Serbia
26/05 - 2025
17/05 - 2025
12/05 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Serbia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Partizan BeogradPartizan Beograd54101113T T T T H
2VojvodinaVojvodina5410713T T T H T
3Crvena ZvezdaCrvena Zvezda44001412T T T T
4Zeleznicar PancevoZeleznicar Pancevo6321611H H T T T
5CukarickiCukaricki6312010T H B T B
6OFK BeogradOFK Beograd7313-410T B T H T
7Novi PazarNovi Pazar522128H B T T H
8TSC Backa TopolaTSC Backa Topola6213-27H T B B B
9FK IMT BeogradFK IMT Beograd6213-67B T B B T
10Mladost LucaniMladost Lucani6132-46B T H B H
11Radnicki NisRadnicki Nis6123-35T H B B H
12FK Spartak SuboticaFK Spartak Subotica6123-35B B H B H
13FK Radnik SurdulicaFK Radnik Surdulica6114-44H B T B B
14NapredakNapredak6042-64H H B H H
15FK Radnicki 1923FK Radnicki 19235032-33H B H H B
16JavorJavor5032-53B B H H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow