Thứ Hai, 09/03/2026

Trực tiếp kết quả Notts County vs Crewe Alexandra hôm nay 24-01-2026

Giải Hạng 4 Anh - Th 7, 24/1

Kết thúc

Notts County

Notts County

1 : 0

Crewe Alexandra

Crewe Alexandra

Hiệp một: 1-0
T7, 19:30 24/01/2026
Vòng 28 - Hạng 4 Anh
Meadow Lane
 
Alassana Jatta (Kiến tạo: Nicholas Tsaroulla)
8
Oliver Norburn
30
J. Connolly (Thay: O. Lunt)
45
James Connolly (Thay: Owen Lunt)
46
Matus Holicek
52
Tommi O'Reilly
62
Maziar Kouhyar (Thay: Jodi Jones)
64
Tyrese Hall (Thay: Conor Grant)
64
Adrien Thibaut (Thay: Reece Hutchinson)
71
Dion Rankine (Thay: Tommi O'Reilly)
71
Matthew Dennis (Thay: Alassana Jatta)
76
Jacob Bedeau
82
Lucas Ness (Thay: Lewis Macari)
86
Louis Moult (Thay: Max Sanders)
90

Thống kê trận đấu Notts County vs Crewe Alexandra

số liệu thống kê
Notts County
Notts County
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
60 Kiểm soát bóng 40
4 Sút trúng đích 0
8 Sút không trúng đích 5
6 Phạt góc 5
0 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 7
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 23
8 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
9 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Notts County vs Crewe Alexandra

Tất cả (18)
90+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1'

Max Sanders rời sân và được thay thế bởi Louis Moult.

86'

Lewis Macari rời sân và được thay thế bởi Lucas Ness.

82' Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

76'

Alassana Jatta rời sân và được thay thế bởi Matthew Dennis.

71'

Tommi O'Reilly rời sân và được thay thế bởi Dion Rankine.

71'

Reece Hutchinson rời sân và được thay thế bởi Adrien Thibaut.

64'

Conor Grant rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.

64'

Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Maziar Kouhyar.

62' Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

Thẻ vàng cho Tommi O'Reilly.

52' Thẻ vàng cho Matus Holicek.

Thẻ vàng cho Matus Holicek.

46'

Owen Lunt rời sân và được thay thế bởi James Connolly.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+4'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

30' Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

Thẻ vàng cho Oliver Norburn.

8'

Nicholas Tsaroulla đã kiến tạo cho bàn thắng.

8' V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

V À A A O O O - Alassana Jatta đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Notts County vs Crewe Alexandra

Notts County (3-4-2-1): James Belshaw (31), Lewis Macari (28), Matthew Platt (5), Jacob Bedeau (4), Nick Tsaroulla (25), Oliver Norburn (8), Matt Palmer (18), Jodi Jones (10), Tom Iorpenda (14), Conor Grant (11), Alassana Jatta (29)

Crewe Alexandra (4-2-3-1): Ian Lawlor (41), Lewis Billington (2), Alfie Pond (25), Mickey Demetriou (5), Reece Hutchinson (3), Max Sanders (6), Owen Alan Lunt (19), Owen Alan Lunt (19), Tommi O'Reilly (26), Matús Holícek (17), Calum Agius (20), Josh March (24)

Notts County
Notts County
3-4-2-1
31
James Belshaw
28
Lewis Macari
5
Matthew Platt
4
Jacob Bedeau
25
Nick Tsaroulla
8
Oliver Norburn
18
Matt Palmer
10
Jodi Jones
14
Tom Iorpenda
11
Conor Grant
29
Alassana Jatta
24
Josh March
20
Calum Agius
17
Matús Holícek
26
Tommi O'Reilly
19
Owen Alan Lunt
19
Owen Alan Lunt
6
Max Sanders
3
Reece Hutchinson
5
Mickey Demetriou
25
Alfie Pond
2
Lewis Billington
41
Ian Lawlor
Crewe Alexandra
Crewe Alexandra
4-2-3-1
Thay người
64’
Jodi Jones
Maz Kouhyar
46’
Owen Lunt
James Connolly
64’
Conor Grant
Tyrese Hall
71’
Reece Hutchinson
Adrien Thibaut
76’
Alassana Jatta
Matthew Dennis
71’
Tommi O'Reilly
Dion Rankine
86’
Lewis Macari
Lucas Ness
90’
Max Sanders
Louis Moult
Cầu thủ dự bị
Harry Griffiths
Tom Booth
Lucas Ness
Charlie Finney
Maz Kouhyar
James Connolly
Beck Ray Enoru
Louis Moult
Will Jarvis
Adrien Thibaut
Tyrese Hall
Jack Powell
Matthew Dennis
James Connolly
Dion Rankine

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 4 Anh
27/09 - 2025
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Notts County

Hạng 4 Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Crewe Alexandra

Hạng 4 Anh
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1BromleyBromley36191342370H H T H H
2MK DonsMK Dons35181163265T H T H T
3Cambridge UnitedCambridge United35181162265T H T H H
4Notts CountyNotts County3519792064H B T B T
5Swindon TownSwindon Town36196111663B T B H H
6Salford CitySalford City3518413358B B T B T
7Grimsby TownGrimsby Town35151191156H B T T H
8ChesterfieldChesterfield36141481056T H B T B
9Crewe AlexandraCrewe Alexandra36168121056T B T T B
10BarnetBarnet36141111553B B T T B
11WalsallWalsall3515812453H B T B B
12Colchester UnitedColchester United351410111152H T B B T
13Oldham AthleticOldham Athletic3412139849T T T H T
14Fleetwood TownFleetwood Town35131012249T T H T H
15Accrington StanleyAccrington Stanley3513814147T B B B H
16GillinghamGillingham34111211045B B B T H
17Shrewsbury TownShrewsbury Town3611817-1941T T T B T
18Cheltenham TownCheltenham Town3410717-2137H H T H H
19Tranmere RoversTranmere Rovers369819-1735B B B B B
20Bristol RoversBristol Rovers3510421-2334B B T H T
21Crawley TownCrawley Town3661119-2329B H H B H
22BarrowBarrow347720-1828T B B B H
23Newport CountyNewport County367722-2728T B H T B
24Harrogate TownHarrogate Town366921-3027H T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow