Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
![]() Jude Arthurs 9 | |
![]() Matthew Dennis (Kiến tạo: Kelle Roos) 11 | |
![]() Ben Thompson 18 | |
![]() Omar Sowunmi 30 | |
![]() Matthew Dennis (Kiến tạo: Matthew Palmer) 31 | |
![]() Idris Odutayo 36 | |
![]() Marcus Dinanga (Thay: Ben Krauhaus) 46 | |
![]() Byron Webster (Thay: Deji Elerewe) 46 | |
![]() Ashley Charles (Thay: Ben Thompson) 46 | |
![]() Conor Grant (Thay: Oliver Norburn) 60 | |
![]() Tyrese Hall (Thay: Jodi Jones) 61 | |
![]() Brooklyn Ilunga (Thay: Marcus Ifill) 66 | |
![]() Keanan Bennetts (Thay: Nicholas Tsaroulla) 71 | |
![]() Kellan Gordon (Thay: Barry Cotter) 72 | |
![]() Nicke Kabamba (Thay: Michael Cheek) 81 | |
![]() Idris Odutayo (Kiến tạo: Omar Sowunmi) 83 | |
![]() Mitchell Pinnock 83 | |
![]() Jacob Bedeau 85 |
Thống kê trận đấu Notts County vs Bromley

Diễn biến Notts County vs Bromley

Thẻ vàng cho Jacob Bedeau.

Thẻ vàng cho Mitchell Pinnock.
Omar Sowunmi đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Idris Odutayo đã ghi bàn!
![V À A A O O O - [player1] ghi bàn!](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/goal.png)
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Michael Cheek rời sân và được thay thế bởi Nicke Kabamba.
Barry Cotter rời sân và được thay thế bởi Kellan Gordon.
Nicholas Tsaroulla rời sân và được thay thế bởi Keanan Bennetts.
Marcus Ifill rời sân và được thay thế bởi Brooklyn Ilunga.
Jodi Jones rời sân và được thay thế bởi Tyrese Hall.
Oliver Norburn rời sân và được thay thế bởi Conor Grant.
Ben Thompson rời sân và được thay thế bởi Ashley Charles.
Deji Elerewe rời sân và được thay thế bởi Byron Webster.
Ben Krauhaus rời sân và được thay thế bởi Marcus Dinanga.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Thẻ vàng cho Idris Odutayo.
Matthew Palmer đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Matthew Dennis đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Omar Sowunmi.
Đội hình xuất phát Notts County vs Bromley
Notts County (3-5-1-1): Kelle Roos (1), Sonny Aljofree (23), Rod McDonald (3), Jacob Bedeau (4), Barry Cotter (37), Oliver Norburn (8), Matt Palmer (18), Tom Iorpenda (14), Nick Tsaroulla (25), Jodi Jones (10), Matthew Dennis (19)
Bromley (3-5-2): Grant Smith (1), Deji Elerewe (3), Omar Sowunmi (5), Idris Odutayo (30), Markus Ifill (26), Jude Arthurs (20), Ben Thompson (8), William Hondermarck (16), Mitch Pinnock (11), Ben Krauhaus (7), Michael Cheek (9)

Thay người | |||
60’ | Oliver Norburn Conor Grant | 46’ | Ben Thompson Ashley Charles |
61’ | Jodi Jones Tyrese Hall | 46’ | Ben Krauhaus Marcus Dinanga |
71’ | Nicholas Tsaroulla Keanan Bennetts | 46’ | Deji Elerewe Byron Clark Webster |
72’ | Barry Cotter Kellan Gordon | 66’ | Marcus Ifill Brooklyn Ilunga |
81’ | Michael Cheek Nicke Kabamba |
Cầu thủ dự bị | |||
Harry Griffiths | Sam Long | ||
Kellan Gordon | Ashley Charles | ||
Conor Grant | Kyle Cameron | ||
Maz Kouhyar | Marcus Dinanga | ||
Tyrese Hall | Nicke Kabamba | ||
Lewis Macari | Byron Clark Webster | ||
Keanan Bennetts | Brooklyn Ilunga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Notts County
Thành tích gần đây Bromley
Bảng xếp hạng Hạng 4 Anh
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 7 | 12 | T T T T B |
2 | ![]() | 5 | 4 | 0 | 1 | 3 | 12 | T T T B T |
3 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 8 | 11 | H T T H T |
4 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T T H |
5 | ![]() | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | H T H T T |
6 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 0 | 10 | T T T B H |
7 | 5 | 2 | 3 | 0 | 3 | 9 | H T H T H | |
8 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 1 | 9 | T B T B T |
9 | ![]() | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | B T T B T |
10 | ![]() | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 8 | H T H T |
11 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T H H T B |
12 | ![]() | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | T T H B H |
13 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 0 | 7 | T B H T B |
14 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -1 | 6 | B B T B T |
15 | ![]() | 5 | 2 | 0 | 3 | -2 | 6 | B B B T T |
16 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | 1 | 5 | H B B T H |
17 | ![]() | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H H T B B |
18 | ![]() | 5 | 0 | 4 | 1 | -1 | 4 | H H B H H |
19 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H T B B B |
20 | ![]() | 5 | 1 | 1 | 3 | -3 | 4 | B B B H T |
21 | ![]() | 4 | 0 | 2 | 2 | -3 | 2 | H B B H |
22 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B B B H B |
23 | ![]() | 5 | 0 | 1 | 4 | -10 | 1 | H B B B B |
24 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -10 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại