Đội hình xuất phát Nottingham Forest vs Burnley
Nottingham Forest: Stefan Ortega (27), Ola Aina (34), Jair Cunha (23), Nikola Milenković (31), Neco Williams (3), Nicolás Domínguez (16), Ibrahim Sangaré (6), Omari Hutchinson (21), Morgan Gibbs-White (10), Dan Ndoye (14), Igor Jesus (19)
Burnley: Martin Dúbravka (1), Bashir Humphreys (12), Hjalmar Ekdal (18), Maxime Esteve (5), Quilindschy Hartman (3), James Ward-Prowse (20), Florentino Luis (16), Marcus Edwards (10), Lesley Ugochukwu (8), Jaidon Anthony (11), Zian Flemming (19)
| Chấn thương và thẻ phạt | |||
John Victor Chấn thương đầu gối | Jordan Beyer Chấn thương đầu gối | ||
Murillo Va chạm | Connor Roberts Chấn thương đầu gối | ||
Nicolo Savona Chấn thương đầu gối | Josh Cullen Chấn thương đầu gối | ||
Willy Boly Chấn thương đầu gối | Hannibal Mejbri Chấn thương gân kheo | ||
Elliot Anderson Không xác định | Zeki Amdouni Chấn thương dây chằng chéo | ||
Chris Wood Chấn thương đầu gối | |||
| Huấn luyện viên | |||
Nhận định Nottingham Forest vs Burnley
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Nottingham Forest
Thành tích gần đây Burnley
Bảng xếp hạng Premier League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 32 | 21 | 7 | 4 | 38 | 70 | T T T T B |
| 2 | | 31 | 19 | 7 | 5 | 35 | 64 | T T H H T |
| 3 | | 32 | 15 | 10 | 7 | 12 | 55 | T B T H B |
| 4 | | 32 | 16 | 7 | 9 | 5 | 55 | B B B T H |
| 5 | | 32 | 15 | 7 | 10 | 10 | 52 | T B H B T |
| 6 | | 32 | 13 | 9 | 10 | 12 | 48 | B T B B B |
| 7 | | 33 | 13 | 9 | 11 | 4 | 48 | H H H H H |
| 8 | | 32 | 13 | 8 | 11 | 2 | 47 | T T B T H |
| 9 | | 32 | 12 | 10 | 10 | 6 | 46 | T B T T T |
| 10 | | 33 | 10 | 16 | 7 | -1 | 46 | H H H H T |
| 11 | | 32 | 12 | 10 | 10 | -3 | 46 | H T B T T |
| 12 | | 33 | 13 | 6 | 14 | -3 | 45 | B H T B H |
| 13 | | 33 | 12 | 7 | 14 | -2 | 43 | B T T B B |
| 14 | | 31 | 11 | 9 | 11 | -1 | 42 | T B T H T |
| 15 | | 33 | 8 | 13 | 12 | -10 | 37 | B B H H T |
| 16 | | 32 | 8 | 9 | 15 | -12 | 33 | B H H T H |
| 17 | | 32 | 8 | 8 | 16 | -17 | 32 | B T H B T |
| 18 | | 32 | 7 | 9 | 16 | -11 | 30 | B B H B B |
| 19 | | 32 | 4 | 8 | 20 | -30 | 20 | B B H B B |
| 20 | | 33 | 3 | 9 | 21 | -34 | 18 | B T T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại