Thứ Năm, 30/04/2026
Liam Gibbs (Thay: Ashley Barnes)
55
Jon Rowe (Thay: Christian Fassnacht)
55
Liam Gibbs (Thay: Christian Fassnacht)
55
Jonathan Rowe (Thay: Ashley Barnes)
55
Jonathan Rowe (Thay: Christian Fassnacht)
56
Duane Holmes (Thay: Liam Millar)
63
Borja Sainz (Thay: Onel Hernandez)
71
Kellen Fisher (Thay: Jack Stacey)
72
Ched Evans
76
Jordan Storey
79
Przemyslaw Placheta (Thay: Dimitrios Giannoulis)
81
Ryan Ledson (Thay: Alistair McCann)
88
Robert Brady (Thay: Andrew Hughes)
88

Thống kê trận đấu Norwich City vs Preston North End

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Preston North End
Preston North End
64 Kiểm soát bóng 36
3 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
10 Phạt góc 1
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 3
23 Ném biên 21
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Diễn biến Norwich City vs Preston North End

Tất cả (17)
90+5'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

88'

Andrew Hughes rời sân và được thay thế bởi Robert Brady.

88'

Alistair McCann rời sân và được thay thế bởi Ryan Ledson.

81'

Dimitrios Giannoulis rời sân và được thay thế bởi Przemyslaw Placheta.

79' Jordan Storey nhận thẻ vàng.

Jordan Storey nhận thẻ vàng.

79' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

76' Thẻ vàng dành cho Ched Evans.

Thẻ vàng dành cho Ched Evans.

72'

Onel Hernandez rời sân và được thay thế bởi Borja Sainz.

72'

Jack Stacey rời sân và được thay thế bởi Kellen Fisher.

71'

Onel Hernandez rời sân và được thay thế bởi Borja Sainz.

63'

Liam Millar rời sân và được thay thế bởi Duane Holmes.

56'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Jonathan Rowe.

55'

Ashley Barnes rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

55'

Ashley Barnes rời sân và được thay thế bởi Jonathan Rowe.

55'

Christian Fassnacht rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

46'

Hiệp hai đang được tiến hành.

45+3'

Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một

Đội hình xuất phát Norwich City vs Preston North End

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Shane Duffy (24), Kenny McLean (23), Dimitris Giannoulis (30), Gabriel Sara (17), Marcelino Nunez (26), Christian Fassnacht (16), Ashley Barnes (10), Onel Hernandez (25), Adam Idah (11)

Preston North End (4-2-3-1): Freddie Woodman (1), Jack Whatmough (26), Jordan Storey (14), Liam Lindsay (6), Andrew Hughes (16), Ben Whiteman (4), Alan Browne (8), Brad Potts (44), Ali McCann (13), Liam Millar (23), Ched Evans (9)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
28
Angus Gunn
3
Jack Stacey
24
Shane Duffy
23
Kenny McLean
30
Dimitris Giannoulis
17
Gabriel Sara
26
Marcelino Nunez
16
Christian Fassnacht
10
Ashley Barnes
25
Onel Hernandez
11
Adam Idah
9
Ched Evans
23
Liam Millar
13
Ali McCann
44
Brad Potts
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
26
Jack Whatmough
1
Freddie Woodman
Preston North End
Preston North End
4-2-3-1
Thay người
55’
Ashley Barnes
Liam Gibbs
63’
Liam Millar
Duane Holmes
56’
Christian Fassnacht
Jon Rowe
88’
Andrew Hughes
Robbie Brady
71’
Onel Hernandez
Borja Sainz
88’
Alistair McCann
Ryan Ledson
72’
Jack Stacey
Kellen Fisher
81’
Dimitrios Giannoulis
Przemyslaw Placheta
Cầu thủ dự bị
George Long
David Cornell
Sam McCallum
Gregory Cunningham
Danny Batth
Kian Best
Kellen Fisher
Mads Frökjaer-Jensen
Borja Sainz
Robbie Brady
Przemyslaw Placheta
Ryan Ledson
Adam Forshaw
Benjamin Woodburn
Jon Rowe
Duane Holmes
Liam Gibbs
Will Keane

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
08/10 - 2022
14/01 - 2023
09/12 - 2023
13/04 - 2024
23/10 - 2024
12/02 - 2025
20/12 - 2025
14/03 - 2026

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
23/04 - 2026
18/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026
07/03 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City45271174892H H H T T
2Ipswich TownIpswich Town45221583081B H T H H
3MillwallMillwall452311111380B H T T H
4MiddlesbroughMiddlesbrough452213102579H B H T T
5SouthamptonSouthampton452114102477T T T H H
6WrexhamWrexham45191313470B B T T B
7Hull CityHull City45201015370H B H H B
8Derby CountyDerby County4520916969T B T B T
9Norwich CityNorwich City4519818865T B T T H
10Birmingham CityBirmingham City45171216163B T H T T
11SwanseaSwansea45171018-461H T B T H
12Preston North EndPreston North End45151515-560H T B B T
13Bristol CityBristol City45161118-259T H B H B
14QPRQPR45161019-958H H B B B
15Sheffield UnitedSheffield United4517622-157B T T B B
16WatfordWatford45141516-857H B B B B
17Stoke CityStoke City45151020-355B H B B B
18PortsmouthPortsmouth45141219-1554T T T B T
19Charlton AthleticCharlton Athletic45131418-1253H B H B T
20Blackburn RoversBlackburn Rovers45131319-1352H H B H T
21West BromWest Brom45131418-951H H T T H
22Oxford UnitedOxford United45111420-1247H T B B T
23LeicesterLeicester45111618-1143H B B H H
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday4511232-61-3H H H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow