Thứ Hai, 02/03/2026
Morgan Whittaker (Kiến tạo: Matthew Sorinola)
10
Adam Randell
18
Matthew Sorinola
30
Mickel Miller
35
Christian Fassnacht (Thay: Marcelino Nunez)
57
Joe Edwards (Thay: Matthew Sorinola)
64
Joshua Sargent (Kiến tạo: Christian Fassnacht)
67
Alfie Devine
70
Jordan Houghton
70
Adam Forshaw (Thay: Adam Randell)
71
Lino Sousa (Thay: Mickel Miller)
71
(og) Ashley Phillips
74
Adam Forshaw
80
Julio Pleguezuelo
80
Julio Pleguezuelo (Thay: Ashley Phillips)
80
Ben Waine (Thay: Alfie Devine)
81
Julio Pleguezuelo
82
Shane Duffy (Thay: Borja Sainz)
87
Liam Gibbs (Thay: Sam McCallum)
90

Thống kê trận đấu Norwich City vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
65 Kiểm soát bóng 35
4 Sút trúng đích 4
9 Sút không trúng đích 3
13 Phạt góc 3
3 Việt vị 2
11 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 7
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 3
15 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Norwich City vs Plymouth Argyle

Tất cả (36)
90+9'

Trọng tài thổi còi mãn cuộc

90+2'

Sam McCallum rời sân và được thay thế bởi Liam Gibbs.

87'

Borja Sainz rời sân và được thay thế bởi Shane Duffy.

86'

Borja Sainz rời sân và được thay thế bởi Shane Duffy.

82' Thẻ vàng dành cho Julio Pleguezuelo.

Thẻ vàng dành cho Julio Pleguezuelo.

82' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

81'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

81'

Ashley Phillips rời sân và được thay thế bởi Julio Pleguezuelo.

80'

Alfie Devine rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

80'

Ashley Phillips rời sân và được thay thế bởi Julio Pleguezuelo.

80' Thẻ vàng dành cho Adam Forshaw.

Thẻ vàng dành cho Adam Forshaw.

74' BÀN THẮNG RIÊNG - Ashley Phillips đưa bóng vào lưới của mình!

BÀN THẮNG RIÊNG - Ashley Phillips đưa bóng vào lưới của mình!

74' G O O O A A L - Sam McCallum đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A L - Sam McCallum đã bắn trúng mục tiêu!

71'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Adam Forshaw.

71'

Mickel Miller rời sân và được thay thế bởi Lino Sousa.

70' Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

Thẻ vàng dành cho Jordan Houghton.

70' Thẻ vàng dành cho Alfie Devine.

Thẻ vàng dành cho Alfie Devine.

70'

Adam Randell rời sân và được thay thế bởi Adam Forshaw.

70' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69' Thẻ vàng dành cho Alfie Devine.

Thẻ vàng dành cho Alfie Devine.

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

Đội hình xuất phát Norwich City vs Plymouth Argyle

Norwich City (4-2-3-1): Angus Gunn (28), Jack Stacey (3), Jacob Sørensen (19), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Marcelino Núñez (26), Kenny McLean (23), Gabriel Sara (17), Ashley Barnes (10), Borja Sainz (7), Josh Sargent (9)

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Michael Cooper (1), Ashley Phillips (26), Lewis Gibson (17), Brendan Galloway (22), Matthew Sorinola (29), Jordan Houghton (4), Adam Randell (20), Mikel Miller (14), Morgan Whittaker (10), Alfie Devine (16), Ryan Hardie (9)

Norwich City
Norwich City
4-2-3-1
28
Angus Gunn
3
Jack Stacey
19
Jacob Sørensen
6
Ben Gibson
15
Sam McCallum
26
Marcelino Núñez
23
Kenny McLean
17
Gabriel Sara
10
Ashley Barnes
7
Borja Sainz
9
Josh Sargent
9
Ryan Hardie
16
Alfie Devine
10
Morgan Whittaker
14
Mikel Miller
20
Adam Randell
4
Jordan Houghton
29
Matthew Sorinola
22
Brendan Galloway
17
Lewis Gibson
26
Ashley Phillips
1
Michael Cooper
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
Thay người
57’
Marcelino Nunez
Christian Fassnacht
64’
Matthew Sorinola
Joe Edwards
87’
Borja Sainz
Shane Duffy
71’
Mickel Miller
Lino Sousa
90’
Sam McCallum
Liam Gibbs
71’
Adam Randell
Adam Forshaw
80’
Ashley Phillips
Julio Pleguezuelo
81’
Alfie Devine
Ben Waine
Cầu thủ dự bị
George Long
Conor Hazard
Danny Batth
Lino Sousa
Shane Duffy
Julio Pleguezuelo
Kellen Fisher
Dan Scarr
Guilherme Manuel Serrao Montoia
Joe Edwards
Liam Gibbs
Callum Wright
Christian Fassnacht
Adam Forshaw
Sydney Van Hooijdonk
Mustapha Bundu
Ken Aboh
Ben Waine
Guilherme Montóia

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
23/09 - 2023
29/03 - 2024
27/11 - 2024
05/04 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
28/02 - 2026
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng 3 Anh
28/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coventry CityCoventry City3521863471H T T T T
2MiddlesbroughMiddlesbrough3418971763T T B H H
3MillwallMillwall351889762T T B T T
4Ipswich TownIpswich Town3317972560H T B T T
5Hull CityHull City3418610860H B B T T
6WrexhamWrexham3515128957B H T T T
7SouthamptonSouthampton351411101153T T H T T
8Derby CountyDerby County3514912651B T B B T
9WatfordWatford35131210451B H T B T
10Bristol CityBristol City3514813450T H B T B
11Birmingham CityBirmingham City34131011249T T H T B
12Preston North EndPreston North End35121310149T H B H B
13Sheffield UnitedSheffield United3515317248B T T B T
14Stoke CityStoke City3513814547H B H T B
15QPRQPR3513814-847H B T B B
16SwanseaSwansea3513715-346T B T H B
17Norwich CityNorwich City3513616345T T B T T
18Charlton AthleticCharlton Athletic35101114-1141T B H H B
19PortsmouthPortsmouth3410915-1039B T T B B
20Blackburn RoversBlackburn Rovers3510817-1338B T T B B
21West BromWest Brom359818-1835H H B H B
22LeicesterLeicester35101015-934B B H H B
23Oxford UnitedOxford United3571117-1632H B H B T
24Sheffield WednesdaySheffield Wednesday351826-500B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow