Thứ Bảy, 30/08/2025
Joshua Sargent (Kiến tạo: Kenny McLean)
7
Darragh Lenihan
22
Marcus Forss
41
Isaac Hayden
59
Onel Hernandez (Thay: Teemu Pukki)
62
Riley McGree (Kiến tạo: Marcus Forss)
64
Dimitrios Giannoulis (Thay: Sam McCallum)
71
Todd Cantwell
71
Todd Cantwell (Thay: Aaron Ramsey)
71
Matthew Hoppe (Thay: Marcus Forss)
75
Marcelino Nunez (Thay: Gabriel Sara)
83
Jordan Hugill (Thay: Joshua Sargent)
84
Matt Crooks (Thay: Riley McGree)
89
Rodrigo Muniz
90
Anfernee Dijksteel
90
Rodrigo Muniz (Thay: Isaiah Jones)
90
Anfernee Dijksteel (Thay: Chuba Akpom)
90
Matt Crooks (Kiến tạo: Chuba Akpom)
90+2'

Thống kê trận đấu Norwich City vs Middlesbrough

số liệu thống kê
Norwich City
Norwich City
Middlesbrough
Middlesbrough
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Norwich City vs Middlesbrough

Norwich City (4-3-1-2): Angus Gunn (28), Max Aarons (2), Grant Hanley (5), Ben Gibson (6), Sam McCallum (15), Gabriel Sara (17), Isaac Hayden (8), Kenny McLean (23), Aaron Ramsey (20), Josh Sargent (24), Teemu Pukki (22)

Middlesbrough (4-2-3-1): Zack Steffen (1), Tommy Smith (14), Dael Fry (6), Darragh Lenihan (26), Ryan Giles (3), Jonny Howson (16), Hayden Hackney (30), Isaiah Jones (2), Chuba Akpom (29), Riley McGree (8), Marcus Forss (21)

Norwich City
Norwich City
4-3-1-2
28
Angus Gunn
2
Max Aarons
5
Grant Hanley
6
Ben Gibson
15
Sam McCallum
17
Gabriel Sara
8
Isaac Hayden
23
Kenny McLean
20
Aaron Ramsey
24
Josh Sargent
22
Teemu Pukki
21
Marcus Forss
8
Riley McGree
29
Chuba Akpom
2
Isaiah Jones
30
Hayden Hackney
16
Jonny Howson
3
Ryan Giles
26
Darragh Lenihan
6
Dael Fry
14
Tommy Smith
1
Zack Steffen
Middlesbrough
Middlesbrough
4-2-3-1
Thay người
62’
Teemu Pukki
Onel Hernandez
75’
Marcus Forss
Matthew Hoppe
71’
Sam McCallum
Dimitris Giannoulis
89’
Riley McGree
Matt Crooks
71’
Aaron Ramsey
Todd Cantwell
90’
Chuba Akpom
Anfernee Dijksteel
84’
Joshua Sargent
Jordan Hugill
90’
Isaiah Jones
Rodrigo Muniz
Cầu thủ dự bị
Tim Krul
Liam Roberts
Dimitris Giannoulis
Anfernee Dijksteel
Todd Cantwell
Paddy McNair
Onel Hernandez
Alex Mowatt
Marcelino Nunez
Matt Crooks
Liam Gibbs
Rodrigo Muniz
Jordan Hugill
Matthew Hoppe
Huấn luyện viên

Liam Manning

Rob Edwards

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
12/11 - 2022
15/04 - 2023
25/10 - 2023
07/03 - 2024
27/10 - 2024
26/04 - 2025
23/08 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Carabao Cup
27/08 - 2025
Hạng nhất Anh
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
02/08 - 2025
26/07 - 2025
25/07 - 2025
20/07 - 2025

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
30/08 - 2025
23/08 - 2025
16/08 - 2025
Carabao Cup
13/08 - 2025
Hạng nhất Anh
09/08 - 2025
Giao hữu
02/08 - 2025
31/07 - 2025
26/07 - 2025
24/07 - 2025
19/07 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MiddlesbroughMiddlesbrough4400612
2West BromWest Brom4310310
3Stoke CityStoke City430159
4LeicesterLeicester430139
5Coventry CityCoventry City321087
6Preston North EndPreston North End321027
7Birmingham CityBirmingham City421107
8MillwallMillwall3201-16
9Bristol CityBristol City312035
10SouthamptonSouthampton311104
11PortsmouthPortsmouth311104
12WatfordWatford311104
13SwanseaSwansea311104
14Hull CityHull City3111-24
15Charlton AthleticCharlton Athletic4112-24
16QPRQPR4112-54
17Blackburn RoversBlackburn Rovers310213
18Norwich CityNorwich City3102-13
19Ipswich TownIpswich Town3021-12
20WrexhamWrexham3012-21
21Derby CountyDerby County3012-41
22Sheffield WednesdaySheffield Wednesday3012-41
23Oxford UnitedOxford United3003-30
24Sheffield UnitedSheffield United4004-60
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow