Chủ Nhật, 26/04/2026
Sadio Mane (Kiến tạo: Jordan Henderson)
78
Naby Keita
83
Sadio Mane
90

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
05/12 - 2013
20/04 - 2014
20/09 - 2015
23/01 - 2016
10/08 - 2019
16/02 - 2020
14/08 - 2021
Carabao Cup
22/09 - 2021
Premier League
19/02 - 2022
Cúp FA
03/03 - 2022
28/01 - 2024

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
25/04 - 2026
22/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
19/03 - 2026
14/03 - 2026
12/03 - 2026

Thành tích gần đây Liverpool

Premier League
25/04 - 2026
19/04 - 2026
Champions League
15/04 - 2026
Premier League
11/04 - 2026
Champions League
09/04 - 2026
Cúp FA
04/04 - 2026
Premier League
21/03 - 2026
Champions League
19/03 - 2026
Premier League
15/03 - 2026
Champions League
11/03 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal3422753873T T T B B
2Man CityMan City3321753770H H T T T
3Man UnitedMan United33161071358B T H B T
4LiverpoolLiverpool34177101358H B T T T
5Aston VillaAston Villa3417710558B T H T B
6BrightonBrighton34131110950T T T H T
7BournemouthBournemouth3411167049H H T T H
8ChelseaChelsea3413912848B B B B B
9BrentfordBrentford3313911448H H H H H
10FulhamFulham3414614-248H T B H T
11EvertonEverton3413813047B T H B B
12SunderlandSunderland34121012-946B T T B B
13Crystal PalaceCrystal Palace33111012-343T H T H B
14NewcastleNewcastle3412616-442T T B B B
15Leeds UnitedLeeds United3491312-740H H T T H
16Nottingham ForestNottingham Forest3410915-439H T H T T
17West HamWest Ham349916-1636H B T H T
18TottenhamTottenham3481016-1034H B B H T
19BurnleyBurnley344822-3420H B B B B
20WolvesWolves343823-3817T H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Tin liên quan

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow