Thứ Bảy, 28/02/2026
Jamie Vardy (Kiến tạo: Ricardo Pereira)
8
Pierre Lees-Melou
25
(Pen) Teemu Pukki
44
Marc Albrighton
69
Marc Albrighton (Kiến tạo: Jamie Vardy)
76
Kenny McLean
80
Todd Cantwell
82

Đội hình xuất phát Norwich City vs Leicester

Huấn luyện viên

Liam Manning

Martí Cifuentes

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Premier League
03/10 - 2015
27/02 - 2016
14/12 - 2019
29/02 - 2020
28/08 - 2021
12/05 - 2022
Hạng nhất Anh
21/09 - 2023
01/04 - 2024
08/11 - 2025

Thành tích gần đây Norwich City

Hạng nhất Anh
26/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
27/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
11/01 - 2026

Thành tích gần đây Leicester

Hạng nhất Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp FA
14/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
Hạng nhất Anh
11/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
24/01 - 2026
21/01 - 2026
17/01 - 2026
Cúp FA
10/01 - 2026

Bảng xếp hạng Premier League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArsenalArsenal2818733561T T H H T
2Man CityMan City2717553156T H T T T
3Aston VillaAston Villa281567851B H T H B
4Man UnitedMan United2713951148T T T H T
5ChelseaChelsea2712961745T T T H H
6LiverpoolLiverpool271368745B T B T T
7BrentfordBrentford2712411340B T T H B
8BournemouthBournemouth279117-238T T H T H
9EvertonEverton2710710-237H H T B B
10FulhamFulham2711412-337T B B B T
11NewcastleNewcastle2710611-136B B B T B
12SunderlandSunderland27999-536B T B B B
13Crystal PalaceCrystal Palace279810-335B H T B T
14BrightonBrighton278109234B H B B T
15Leeds UnitedLeeds United2771010-931H B T H H
16TottenhamTottenham277812-429H H B B B
17Nottingham ForestNottingham Forest277614-1427T H B H B
18West HamWest Ham276714-1725T B T H H
19BurnleyBurnley274716-2319H B B T H
20WolvesWolves292720-3113B H H B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Bóng đá Anh

Xem thêm
top-arrow