Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ricardo Pereira 9 | |
Luke Thomas (Thay: Ben Nelson) 38 | |
Mathias Kvistgaarden 62 | |
Forson Amankwah (Thay: Mathias Kvistgaarden) 72 | |
Bobby Reid (Thay: Jordan Ayew) 73 | |
Stephy Mavididi (Thay: Oliver Skipp) 73 | |
Bobby Reid (Kiến tạo: Patson Daka) 75 | |
Harry Darling 76 | |
Ruairi McConville (Thay: Oscar Schwartau) 81 | |
Wout Faes (Thay: Memeh Caleb Okoli) 90 | |
Matej Jurasek (Thay: Jovon Makama) 90 | |
Jordan James (Kiến tạo: Abdul Fatawu) 90+2' |
Thống kê trận đấu Norwich City vs Leicester


Diễn biến Norwich City vs Leicester
Jovon Makama rời sân và được thay thế bởi Matej Jurasek.
Abdul Fatawu đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jordan James ghi bàn!
Memeh Caleb Okoli rời sân và được thay thế bởi Wout Faes.
Oscar Schwartau rời sân và được thay thế bởi Ruairi McConville.
Thẻ vàng cho Harry Darling.
Patson Daka đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Bobby Reid đã ghi bàn!
Oliver Skipp rời sân và được thay thế bởi Stephy Mavididi.
Jordan Ayew rời sân và được thay thế bởi Bobby Reid.
Mathias Kvistgaarden rời sân và được thay thế bởi Forson Amankwah.
V À A A O O O - Mathias Kvistgaarden đã ghi bàn!
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Ben Nelson rời sân và được thay thế bởi Luke Thomas.
Thẻ vàng cho Ricardo Pereira.
Trọng tài thổi còi bắt đầu trận đấu.
Chào mừng đến với sân Carrow Road, trận đấu sẽ bắt đầu sau khoảng 5 phút.
Đội hình xuất phát Norwich City vs Leicester
Norwich City (4-2-3-1): Vladan Kovacevic (1), Kellen Fisher (35), Jakov Medic (5), Harry Darling (6), Kenny McLean (23), Pelle Mattsson (7), Mirko Topic (22), Jovon Makama (24), Mathias Kvistgaarden (30), Oscar Schwartau (29), Josh Sargent (9)
Leicester (4-2-3-1): Asmir Begović (31), Caleb Okoli (5), Ben Nelson (4), Jannik Vestergaard (23), Ricardo Pereira (21), Oliver Skipp (22), Harry Winks (8), Abdul Fatawu (7), Jordan James (6), Jordan Ayew (9), Patson Daka (20)


| Thay người | |||
| 72’ | Mathias Kvistgaarden Forson Amankwah | 38’ | Ben Nelson Luke Thomas |
| 81’ | Oscar Schwartau Ruairi McConville | 73’ | Oliver Skipp Stephy Mavididi |
| 90’ | Jovon Makama Matěj Jurásek | 73’ | Jordan Ayew Bobby Decordova-Reid |
| 90’ | Memeh Caleb Okoli Wout Faes | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ruairi McConville | Fran Vieites | ||
Shane Duffy | Wout Faes | ||
Daniel Grimshaw | Luke Thomas | ||
Matěj Jurásek | Hamza Choudhury | ||
Emiliano Marcondes | Boubakary Soumaré | ||
Jacob Wright | Jeremy Monga | ||
Forson Amankwah | Stephy Mavididi | ||
Tony Springett | Bobby Decordova-Reid | ||
Errol Mundle-Smith | Julian Carranza | ||
| Tình hình lực lượng | |||
Ben Chrisene Chấn thương gân kheo | Jakub Stolarczyk Va chạm | ||
Jack Stacey Không xác định | Harry Souttar Chấn thương mắt cá | ||
José Córdoba Chấn thương gân kheo | Aaron Ramsey Chấn thương gân kheo | ||
Liam Gibbs Chấn thương gân kheo | |||
Anis Ben Slimane Chấn thương hông | |||
Gabriel Forsyth Chấn thương đầu gối | |||
Papa Amadou Diallo Chấn thương hông | |||
Ante Crnac Chấn thương dây chằng chéo | |||
| Huấn luyện viên | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Norwich City
Thành tích gần đây Leicester
Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 13 | 4 | 1 | 32 | 43 | ||
| 2 | 18 | 9 | 6 | 3 | 5 | 33 | ||
| 3 | 18 | 9 | 4 | 5 | -3 | 31 | ||
| 4 | 18 | 9 | 3 | 6 | 12 | 30 | ||
| 5 | 18 | 8 | 6 | 4 | 6 | 30 | ||
| 6 | 18 | 8 | 5 | 5 | 6 | 29 | ||
| 7 | 18 | 8 | 4 | 6 | 0 | 28 | ||
| 8 | 17 | 7 | 6 | 4 | 11 | 27 | ||
| 9 | 18 | 6 | 8 | 4 | 3 | 26 | ||
| 10 | 18 | 7 | 5 | 6 | 0 | 26 | ||
| 11 | 17 | 7 | 4 | 6 | 6 | 25 | ||
| 12 | 18 | 7 | 4 | 7 | -2 | 25 | ||
| 13 | 18 | 7 | 4 | 7 | -6 | 25 | ||
| 14 | 18 | 6 | 6 | 6 | 3 | 24 | ||
| 15 | 17 | 6 | 6 | 5 | 2 | 24 | ||
| 16 | 18 | 6 | 6 | 6 | -1 | 24 | ||
| 17 | 18 | 6 | 5 | 7 | -5 | 23 | ||
| 18 | 17 | 6 | 2 | 9 | -5 | 20 | ||
| 19 | 18 | 6 | 1 | 11 | -8 | 19 | ||
| 20 | 18 | 4 | 6 | 8 | -5 | 18 | ||
| 21 | 18 | 4 | 5 | 9 | -9 | 17 | ||
| 22 | 18 | 4 | 5 | 9 | -10 | 17 | ||
| 23 | 18 | 3 | 4 | 11 | -10 | 13 | ||
| 24 | 18 | 1 | 5 | 12 | -22 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch