George Saville 28 | |
Trai Hume 33 | |
Yussuf Poulsen (Thay: Jesper Lindstroem) 56 | |
Isaac Price (Kiến tạo: Shea Charles) 60 | |
Pierre-Emile Hoejbjerg (Thay: Matthew O'Riley) 61 | |
Thomas Delaney (Thay: Mathias Jensen) 61 | |
Jannik Vestergaard (Thay: Mohamed Daramy) 61 | |
Jonas Wind (Thay: Morten Hjulmand) 73 | |
Paul Smyth (Thay: Isaac Price) 78 | |
Conor McMenamin (Thay: Dale Taylor) 78 | |
Dion Charles (Kiến tạo: Conor McMenamin) 81 | |
Jordan Thompson (Thay: George Saville) 82 | |
Conor Washington (Thay: Dion Charles) 87 | |
Pierre-Emile Hoejbjerg 90+1' | |
Joachim Andersen 90+2' | |
Joachim Andersen 90+4' |
Thống kê trận đấu Northern Ireland vs ĐT Đan Mạch
số liệu thống kê

Northern Ireland

ĐT Đan Mạch
28 Kiểm soát bóng 72
6 Phạm lỗi 8
17 Ném biên 21
1 Việt vị 0
10 Chuyền dài 30
2 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 8
2 Cú sút bị chặn 5
1 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 0
17 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Northern Ireland vs ĐT Đan Mạch
Northern Ireland (5-4-1): Conor Hazard (12), Trai Hume (2), Eoin Toal (5), Paddy McNair (17), Ciaron Brown (22), Jamal Lewis (3), Isaac Price (14), Shea Charles (19), George Saville (6), Dale Taylor (13), Dion Charles (10)
ĐT Đan Mạch (4-2-3-1): Kasper Schmeichel (1), Rasmus Kristensen (13), Joachim Andersen (2), Andreas Christensen (6), Victor Kristiansen (14), Morten Hjulmand (11), Mathias Jensen (7), Jesper Lindstrom (18), Matt O'Riley (10), Mohammed Daramy (9), Kasper Dolberg (12)

Northern Ireland
5-4-1
12
Conor Hazard
2
Trai Hume
5
Eoin Toal
17
Paddy McNair
22
Ciaron Brown
3
Jamal Lewis
14
Isaac Price
19
Shea Charles
6
George Saville
13
Dale Taylor
10
Dion Charles
12
Kasper Dolberg
9
Mohammed Daramy
10
Matt O'Riley
18
Jesper Lindstrom
7
Mathias Jensen
11
Morten Hjulmand
14
Victor Kristiansen
6
Andreas Christensen
2
Joachim Andersen
13
Rasmus Kristensen
1
Kasper Schmeichel

ĐT Đan Mạch
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 78’ | Dale Taylor Conor McMenamin | 56’ | Jesper Lindstroem Yussuf Poulsen |
| 78’ | Isaac Price Paul Smyth | 61’ | Mohamed Daramy Jannik Vestergaard |
| 82’ | George Saville Jordan Thompson | 61’ | Matthew O'Riley Pierre-Emile Hojbjerg |
| 87’ | Dion Charles Conor Washington | 61’ | Mathias Jensen Thomas Delaney |
| 73’ | Morten Hjulmand Jonas Wind | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Stephen McMullan | Joakim Maehle | ||
Luke Southwood | Mads Hermansen | ||
Conor McMenamin | Frederik Ronnow | ||
Conor Washington | Victor Nelsson | ||
Jordan Jones | Jens Stryger Larsen | ||
Callum Marshall | Anders Dreyer | ||
Paul Smyth | Jannik Vestergaard | ||
Brodie Spencer | Pierre-Emile Hojbjerg | ||
Josh Magennis | Thomas Delaney | ||
Caolan Boyd-Munce | Jonas Wind | ||
Ross McCausland | Yussuf Poulsen | ||
Jordan Thompson | |||
Nhận định Northern Ireland vs ĐT Đan Mạch
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Euro
Giao hữu
Thành tích gần đây Northern Ireland
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Thành tích gần đây ĐT Đan Mạch
Vòng loại World Cup khu vực Châu Âu
Giao hữu
Uefa Nations League
Bảng xếp hạng Euro
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 7 | T T H | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 2 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 0 | 2 | -3 | 3 | B B T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -5 | 1 | B H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 9 | T T T | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 3 | 3 | 0 | 2 | 1 | -3 | 2 | B H H | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 2 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 3 | 3 | 0 | 3 | 0 | 0 | 3 | H H H | |
| 4 | 3 | 0 | 2 | 1 | -1 | 2 | B H H | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | B T T | |
| 2 | 3 | 1 | 2 | 0 | 1 | 5 | T H H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T H B | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -3 | 1 | B B H | |
| E | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | T B H | |
| 2 | 3 | 1 | 1 | 1 | 1 | 4 | B T H | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | T B H | |
| 4 | 3 | 1 | 1 | 1 | -2 | 4 | B T H | |
| F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 2 | 0 | 1 | 2 | 6 | T T B | |
| 2 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 6 | T B T | |
| 3 | 3 | 1 | 1 | 1 | 0 | 4 | B H T | |
| 4 | 3 | 0 | 1 | 2 | -2 | 1 | B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
