Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
- Joe Wormleighton
20 - John Guthrie (Kiến tạo: Tom Eaves)
36 - S. Hoskins (Thay: K. Edwards)
45 - Sam Hoskins (Thay: Kyle Edwards)
46 - Terry Taylor
58 - Jordan Willis (Thay: Max Dyche)
61 - Kamarai Simon-Swyer (Thay: Joe Wormleighton)
61 - Jack Vale (Thay: Elliott List)
75
- Taylor Allen
5 - Fred Onyedinma (Kiến tạo: Dan Casey)
17 - Fred Onyedinma (Kiến tạo: Caolan Boyd-Munce)
64 - Jack Grimmer (Thay: Niall Huggins)
70 - Connor Taylor (Thay: Jamie Mullins)
76 - Cauley Woodrow
83 - Bradley Fink (Thay: Cauley Woodrow)
84 - Daniel Harvie
89
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Wycombe Wanderers
Diễn biến Northampton Town vs Wycombe Wanderers
Tất cả (23)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Thẻ vàng cho Daniel Harvie.
Cauley Woodrow rời sân và được thay thế bởi Bradley Fink.
Thẻ vàng cho Cauley Woodrow.
Jamie Mullins rời sân và được thay thế bởi Connor Taylor.
Elliott List rời sân và được thay thế bởi Jack Vale.
Niall Huggins rời sân và được thay thế bởi Jack Grimmer.
Caolan Boyd-Munce đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Fred Onyedinma đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] ghi bàn!
Joe Wormleighton rời sân và được thay thế bởi Kamarai Simon-Swyer.
Max Dyche rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.
Thẻ vàng cho Terry Taylor.
Kyle Edwards rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Tom Eaves đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - John Guthrie ghi bàn!
Thẻ vàng cho Joe Wormleighton.
Dan Casey kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Fred Onyedinma ghi bàn!
Thẻ vàng cho Taylor Allen.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Wycombe Wanderers
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Max Dyche (35), Jon Guthrie (5), Nesta Guinness-Walker (12), Joe Wormleighton (16), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Jack Perkins (21), Elliot List (10), Tom Eaves (9), Kyle Edwards (22)
Wycombe Wanderers (3-4-2-1): Will Norris (50), Dan Casey (17), Anders Hagelskjaer (45), Taylor Allen (6), Niall Huggins (23), Luke Leahy (10), Caolan Boyd-Munce (8), Daniel Harvie (3), Jamie Mullins (21), Cauley Woodrow (12), Fred Onyedinma (44)
| Thay người | |||
| 46’ | Kyle Edwards Sam Hoskins | 70’ | Niall Huggins Jack Grimmer |
| 61’ | Max Dyche Jordan Willis | 76’ | Jamie Mullins Connor Taylor |
| 61’ | Joe Wormleighton Kamarai Swyer | 84’ | Cauley Woodrow Bradley Fink |
| 75’ | Elliott List Jack Vale | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Sam Hoskins | Mikki Van Sas | ||
Lee Burge | Jack Grimmer | ||
Jack Burroughs | Junior Quitirna | ||
Jordan Willis | Bradley Fink | ||
Sam Hoskins | James Tilley | ||
Kamarai Swyer | Connor Taylor | ||
Michael Jacobs | Alex Lowry | ||
Jack Vale | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Wycombe Wanderers
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B |
| 7 | | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T |
| 15 | | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại