Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi mãn cuộc.
James Carragher 14 | |
Callum Wright (Kiến tạo: Matthew Smith) 15 | |
(og) John Guthrie 45 | |
Tom Eaves (Thay: Sam Hoskins) 46 | |
Tyrese Fornah (Thay: Cameron McGeehan) 46 | |
Kyle Edwards (Thay: Michael Jacobs) 66 | |
Caylan Vickers (Thay: Dara Costelloe) 72 | |
Jack Perkins (Thay: Terry Taylor) 78 | |
Nesta Guinness-Walker (Thay: Kyle Edwards) 78 | |
Jake Evans (Kiến tạo: Kyle McAdam) 80 | |
Callum Wright 83 | |
Christian Saydee (Thay: Joe Taylor) 85 | |
Will Aimson 88 | |
Joseph Hungbo (Thay: James Carragher) 90 | |
Morgan Fox (Thay: Callum Wright) 90 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Wigan Athletic


Diễn biến Northampton Town vs Wigan Athletic
Callum Wright rời sân và được thay thế bởi Morgan Fox.
James Carragher rời sân và được thay thế bởi Joseph Hungbo.
V À A A O O O - Will Aimson ghi bàn!
Joe Taylor rời sân và được thay thế bởi Christian Saydee.
Thẻ vàng cho Callum Wright.
Kyle McAdam đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Jake Evans đã ghi bàn!
Kyle Edwards rời sân và được thay thế bởi Nesta Guinness-Walker.
Terry Taylor rời sân và được thay thế bởi Jack Perkins.
Dara Costelloe rời sân và được thay thế bởi Caylan Vickers.
Michael Jacobs rời sân và được thay thế bởi Kyle Edwards.
Cameron McGeehan rời sân và Tyrese Fornah vào thay.
Sam Hoskins rời sân và Tom Eaves vào thay.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
PHẢN LƯỚI NHÀ - John Guthrie đưa bóng vào lưới nhà!
V À A A O O O - John Guthrie đã ghi bàn!
V À A A O O O - [player1] đã ghi bàn!
Matthew Smith đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Callum Wright đã ghi bàn!
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Wigan Athletic
Northampton Town (4-5-1): Lee Burge (1), Jack Burroughs (2), Elliott Moore (24), Jon Guthrie (5), Kyle McAdam (26), Sam Hoskins (7), Cameron McGeehan (8), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Michael Jacobs (17), Jake Evans (15)
Wigan Athletic (3-1-4-2): Sam Tickle (1), James Carragher (23), Jason Kerr (15), Will Aimson (4), Matt Smith (17), Raphael Borges Rodrigues (21), Jensen Weir (6), Callum Wright (8), Fraser Murray (7), Dara Costelloe (11), Joe Taylor (10)


| Thay người | |||
| 46’ | Sam Hoskins Tom Eaves | 72’ | Dara Costelloe Caylan Vickers |
| 46’ | Cameron McGeehan Tyrese Fornah | 85’ | Joe Taylor Christian Saydee |
| 66’ | Nesta Guinness-Walker Kyle Edwards | 90’ | Callum Wright Morgan Fox |
| 78’ | Kyle Edwards Nesta Guinness-Walker | 90’ | James Carragher Joseph Hungbo |
| 78’ | Terry Taylor Jack Perkins | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ross Fitzsimons | Toby Savin | ||
Tom Eaves | Morgan Fox | ||
Nesta Guinness-Walker | Joseph Hungbo | ||
Tyrese Fornah | Callum McManaman | ||
Jack Perkins | Caylan Vickers | ||
Kyle Edwards | Harrison Bettoni | ||
Max Dyche | Christian Saydee | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Wigan Athletic
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 42 | 28 | 9 | 5 | 43 | 93 | H T T T T | |
| 2 | 41 | 24 | 9 | 8 | 34 | 81 | T B H H T | |
| 3 | 42 | 21 | 8 | 13 | 6 | 71 | H B T T B | |
| 4 | 42 | 18 | 16 | 8 | 15 | 70 | H B T H B | |
| 5 | 40 | 19 | 10 | 11 | 9 | 67 | T H T T H | |
| 6 | 41 | 19 | 10 | 12 | 5 | 67 | B T H T T | |
| 7 | 42 | 19 | 6 | 17 | 8 | 63 | T T B T H | |
| 8 | 42 | 17 | 11 | 14 | 9 | 62 | H B H T H | |
| 9 | 43 | 16 | 14 | 13 | 7 | 62 | B T H B B | |
| 10 | 41 | 17 | 10 | 14 | 7 | 61 | T T H T T | |
| 11 | 43 | 16 | 12 | 15 | 12 | 60 | B T B B H | |
| 12 | 40 | 14 | 12 | 14 | -2 | 54 | H B H B T | |
| 13 | 40 | 13 | 14 | 13 | 7 | 53 | H T T H B | |
| 14 | 42 | 15 | 8 | 19 | -21 | 53 | T T B B T | |
| 15 | 42 | 13 | 13 | 16 | -10 | 52 | T B H T T | |
| 16 | 41 | 15 | 6 | 20 | 2 | 51 | T H B H B | |
| 17 | 43 | 13 | 12 | 18 | -10 | 51 | T B H H T | |
| 18 | 43 | 14 | 9 | 20 | -14 | 51 | H T T B T | |
| 19 | 42 | 14 | 8 | 20 | -9 | 50 | T H H B B | |
| 20 | 42 | 14 | 8 | 20 | -14 | 50 | H B B B B | |
| 21 | 43 | 12 | 11 | 20 | -8 | 47 | B H B T H | |
| 22 | 41 | 9 | 10 | 22 | -26 | 37 | B B H B B | |
| 23 | 41 | 9 | 8 | 24 | -26 | 35 | B B B B B | |
| 24 | 39 | 8 | 10 | 21 | -24 | 34 | B T B B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch