Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Ethan Pye 10 | |
Ben Osborn (Thay: Owen Dodgson) 46 | |
Jayden Fevrier (Thay: Corey O'Keeffe) 46 | |
Malik Mothersille (Thay: Owen Moxon) 46 | |
Jack Hunt (Thay: Joseph Olowu) 46 | |
Jayden Fevrier 53 | |
John Guthrie (Thay: Jordan Willis) 61 | |
Sam Hoskins (Thay: Elliott List) 66 | |
Tayo Edun (Thay: Odin Bailey) 70 | |
Joe Wormleighton (Thay: Kamarai Simon-Swyer) 77 | |
Michael Jacobs (Thay: Kyle Edwards) 77 | |
Jack Vale (Thay: Tom Eaves) 78 | |
Terry Taylor 81 | |
Oliver Norwood 90 |
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Stockport County


Diễn biến Northampton Town vs Stockport County
Thẻ vàng cho Oliver Norwood.
Thẻ vàng cho Terry Taylor.
Tom Eaves rời sân và được thay thế bởi Jack Vale.
Kyle Edwards rời sân và được thay thế bởi Michael Jacobs.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Joe Wormleighton.
Odin Bailey rời sân và được thay thế bởi Tayo Edun.
Elliott List rời sân và được thay thế bởi Sam Hoskins.
Jordan Willis rời sân và được thay thế bởi John Guthrie.
Thẻ vàng cho Jayden Fevrier.
Joseph Olowu rời sân và được thay thế bởi Jack Hunt.
Owen Moxon rời sân và được thay thế bởi Malik Mothersille.
Corey O'Keeffe rời sân và được thay thế bởi Jayden Fevrier.
Owen Dodgson rời sân và được thay thế bởi Ben Osborn.
Hiệp hai bắt đầu.
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Ethan Pye.
Phạt góc cho Stockport County. Max Dyche là người đã phá bóng ra ngoài.
Cú sút bằng chân phải của Kamarai Swyer (Northampton Town) từ phía bên phải vòng cấm rất gần, nhưng đã đi chệch bên phải.
Chạm tay bóng bởi Odin Bailey (Stockport County).
Max Dyche (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Stockport County
Northampton Town (3-4-1-2): Ross Fitzsimons (34), Jordan Willis (6), Max Dyche (35), Jack Perkins (21), Kamarai Swyer (11), Terry Taylor (23), Dean Campbell (4), Nesta Guinness-Walker (12), Kyle Edwards (22), Tom Eaves (9), Elliot List (10)
Stockport County (3-4-2-1): Ben Hinchliffe (1), Joseph Olowu (5), Brad Hills (33), Ethan Pye (15), Corey O'Keeffe (2), Oliver Norwood (26), Owen Moxon (21), Owen Dodgson (3), Odin Bailey (27), Jack Diamond (7), Kyle Wootton (19)


| Thay người | |||
| 61’ | Jordan Willis Jon Guthrie | 46’ | Corey O'Keeffe Jayden Fevrier |
| 66’ | Elliott List Sam Hoskins | 46’ | Owen Moxon Malik Mothersille |
| 77’ | Kamarai Simon-Swyer Joe Wormleighton | 46’ | Owen Dodgson Ben Osborn |
| 77’ | Kyle Edwards Michael Jacobs | 46’ | Joseph Olowu Jack Hunt |
| 78’ | Tom Eaves Jack Vale | 70’ | Odin Bailey Tayo Edun |
| Cầu thủ dự bị | |||
Lee Burge | Corey Addai | ||
Jack Burroughs | Jayden Fevrier | ||
Jon Guthrie | Malik Mothersille | ||
Sam Hoskins | Tayo Edun | ||
Joe Wormleighton | Ben Osborn | ||
Michael Jacobs | Jack Hunt | ||
Jack Vale | Che Gardner | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Stockport County
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 17 | 4 | 5 | 19 | 55 | T H T H T | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 14 | 49 | T T H T H | |
| 3 | 25 | 13 | 7 | 5 | 8 | 46 | T T B T B | |
| 4 | 26 | 13 | 6 | 7 | 5 | 45 | T H B T T | |
| 5 | 27 | 11 | 10 | 6 | 8 | 43 | H H B T H | |
| 6 | 27 | 11 | 6 | 10 | 8 | 39 | T H H B B | |
| 7 | 26 | 11 | 6 | 9 | 5 | 39 | T T B T H | |
| 8 | 25 | 10 | 8 | 7 | 4 | 38 | B H B B H | |
| 9 | 26 | 9 | 9 | 8 | 5 | 36 | B H H T T | |
| 10 | 24 | 10 | 5 | 9 | 6 | 35 | B T T T T | |
| 11 | 25 | 9 | 8 | 8 | 2 | 35 | T H T T B | |
| 12 | 26 | 11 | 2 | 13 | -2 | 35 | H T B T B | |
| 13 | 25 | 10 | 3 | 12 | 5 | 33 | B T T H T | |
| 14 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B H H T T | |
| 15 | 22 | 9 | 5 | 8 | 1 | 32 | B B B H T | |
| 16 | 26 | 9 | 5 | 12 | -4 | 32 | B B B H T | |
| 17 | 25 | 9 | 4 | 12 | -7 | 31 | H B T B B | |
| 18 | 25 | 7 | 9 | 9 | -2 | 30 | B T H B B | |
| 19 | 25 | 8 | 6 | 11 | -9 | 30 | T B B B T | |
| 20 | 26 | 8 | 5 | 13 | -7 | 29 | T T B B B | |
| 21 | 25 | 8 | 5 | 12 | -7 | 29 | B B H H B | |
| 22 | 25 | 7 | 5 | 13 | -16 | 26 | B B B H T | |
| 23 | 25 | 6 | 6 | 13 | -14 | 24 | B B B B B | |
| 24 | 24 | 4 | 6 | 14 | -16 | 18 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch