Thứ Năm, 16/04/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Northampton Town vs Rotherham United

Tất cả (14)
14'

Pelly Ruddock Mpanzu (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

14'

Phạm lỗi của Tyler Roberts (Northampton Town).

11'

Phạm lỗi của Mallik Wilks (Rotherham United).

11'

Ben Perry (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

10'

Phạm lỗi của Sam Nombe (Rotherham United).

10'

Ben Perry (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Joe Rafferty (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Phạm lỗi của Ben Perry (Northampton Town).

6'

Cú sút bị chặn. Joe Powell (Rotherham United) sút bóng bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Louie Sibley.

6'

Cú sút được cứu thua. Hakeem Odoffin (Rotherham United) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm, bóng được cứu thua ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Joe Powell.

4'

Cú sút không thành công. Liam Kelly (Rotherham United) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi cao và chệch sang trái.

4'

Cú sút bằng chân phải của Liam Kelly (Rotherham United) từ ngoài vòng cấm đã không thành công.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Rotherham United

Northampton Town (3-4-2-1): Lee Burge (1), Akin Odimayo (22), Max Dyche (35), Luke Mbete (21), Timothy Eyoma (28), Ben Perry (8), Terry Taylor (16), Mitch Pinnock (10), Sam Hoskins (7), Tyler Roberts (19), Cameron McGeehan (18)

Rotherham United (4-3-1-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Cameron Humphreys (24), Reece James (6), Liam Kelly (4), Louie Sibley (15), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Joe Powell (7), Mallik Wilks (12), Sam Nombe (8)

Northampton Town
Northampton Town
3-4-2-1
1
Lee Burge
22
Akin Odimayo
35
Max Dyche
21
Luke Mbete
28
Timothy Eyoma
8
Ben Perry
16
Terry Taylor
10
Mitch Pinnock
7
Sam Hoskins
19
Tyler Roberts
18
Cameron McGeehan
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
7
Joe Powell
25
Pelly Ruddock Mpanzu
15
Louie Sibley
4
Liam Kelly
6
Reece James
24
Cameron Humphreys
22
Hakeem Odoffin
2
Joe Rafferty
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
Nikola Tzanev
Dillon Phillips
Jack Baldwin
Jonson Clarke-Harris
Dara Costelloe
Harrison Duncan
Tom Eaves
Jack Holmes
Nesta Guinness-Walker
Jordan Hugill
William Hondermarck
Jake Hull
Aaron McGowan
Kane Richardson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 3 Anh
16/04 - 2026
06/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
18/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
25/02 - 2026
21/02 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
15/04 - 2026
11/04 - 2026
08/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
04/03 - 2026
28/02 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Lincoln CityLincoln City4228954393H T T T T
2Cardiff CityCardiff City42241083482B H H T H
3Bolton WanderersBolton Wanderers43191681973B T H B T
4Bradford CityBradford City4221813671H B T T B
5Stockport CountyStockport County412010111170H T T H T
6StevenageStevenage42191013167T H T T B
7Luton TownLuton Town42181014864T T H T T
8HuddersfieldHuddersfield43171214963B H T H H
9Plymouth ArgylePlymouth Argyle4219617863T T B T H
10ReadingReading43161413762B T H B B
11Wycombe WanderersWycombe Wanderers431612151260B T B B H
12BarnsleyBarnsley41141314-255B H B T H
13Wigan AthleticWigan Athletic43141316-755B H T T T
14Mansfield TownMansfield Town41131513754T T H B H
15Doncaster RoversDoncaster Rovers4215819-2153T T B B T
16Peterborough UnitedPeterborough United4115620251T H B H B
17Leyton OrientLeyton Orient4314920-951H H B B H
18Burton AlbionBurton Albion43131218-1051T B H H T
19BlackpoolBlackpool4314920-1451H T T B T
20AFC WimbledonAFC Wimbledon4314821-1650B B B B B
21Exeter CityExeter City43121120-847B H B T H
22Rotherham UnitedRotherham United4291023-2937B H B B B
23Port ValePort Vale4081121-2435T B B T H
24Northampton TownNorthampton Town429825-2735B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow