Thứ Sáu, 27/02/2026
Dữ liệu đang cập nhật

Diễn biến Northampton Town vs Rotherham United

Tất cả (14)
14'

Pelly Ruddock Mpanzu (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân tấn công.

14'

Phạm lỗi của Tyler Roberts (Northampton Town).

11'

Phạm lỗi của Mallik Wilks (Rotherham United).

11'

Ben Perry (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

10'

Phạm lỗi của Sam Nombe (Rotherham United).

10'

Ben Perry (Northampton Town) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Joe Rafferty (Rotherham United) giành được quả đá phạt ở phần sân phòng ngự.

8'

Phạm lỗi của Ben Perry (Northampton Town).

6'

Cú sút bị chặn. Joe Powell (Rotherham United) sút bóng bằng chân trái từ ngoài vòng cấm bị chặn lại. Được kiến tạo bởi Louie Sibley.

6'

Cú sút được cứu thua. Hakeem Odoffin (Rotherham United) sút bóng bằng chân phải từ trung tâm vòng cấm, bóng được cứu thua ở trung tâm khung thành. Được kiến tạo bởi Joe Powell.

4'

Cú sút không thành công. Liam Kelly (Rotherham United) sút bóng bằng chân phải từ ngoài vòng cấm, bóng đi cao và chệch sang trái.

4'

Cú sút bằng chân phải của Liam Kelly (Rotherham United) từ ngoài vòng cấm đã không thành công.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Hiệp một bắt đầu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Rotherham United

Northampton Town (3-4-2-1): Lee Burge (1), Akin Odimayo (22), Max Dyche (35), Luke Mbete (21), Timothy Eyoma (28), Ben Perry (8), Terry Taylor (16), Mitch Pinnock (10), Sam Hoskins (7), Tyler Roberts (19), Cameron McGeehan (18)

Rotherham United (4-3-1-2): Cameron Dawson (1), Joe Rafferty (2), Hakeem Odoffin (22), Cameron Humphreys (24), Reece James (6), Liam Kelly (4), Louie Sibley (15), Pelly Ruddock Mpanzu (25), Joe Powell (7), Mallik Wilks (12), Sam Nombe (8)

Northampton Town
Northampton Town
3-4-2-1
1
Lee Burge
22
Akin Odimayo
35
Max Dyche
21
Luke Mbete
28
Timothy Eyoma
8
Ben Perry
16
Terry Taylor
10
Mitch Pinnock
7
Sam Hoskins
19
Tyler Roberts
18
Cameron McGeehan
8
Sam Nombe
12
Mallik Wilks
7
Joe Powell
25
Pelly Ruddock Mpanzu
15
Louie Sibley
4
Liam Kelly
6
Reece James
24
Cameron Humphreys
22
Hakeem Odoffin
2
Joe Rafferty
1
Cameron Dawson
Rotherham United
Rotherham United
4-3-1-2
Cầu thủ dự bị
Nikola Tzanev
Dillon Phillips
Jack Baldwin
Jonson Clarke-Harris
Dara Costelloe
Harrison Duncan
Tom Eaves
Jack Holmes
Nesta Guinness-Walker
Jordan Hugill
William Hondermarck
Jake Hull
Aaron McGowan
Kane Richardson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 3 Anh
14/12 - 2024
02/04 - 2025
11/10 - 2025
28/01 - 2026

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
04/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026

Thành tích gần đây Rotherham United

Hạng 3 Anh
25/02 - 2026
21/02 - 2026
18/02 - 2026
07/02 - 2026
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
30/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City3321662869H T T T B
2Lincoln CityLincoln City3320852868T T H T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers34151361258T T H H H
4Bradford CityBradford City331779658B T T B T
5Stockport CountyStockport County331689556T H B T B
6HuddersfieldHuddersfield34157121052T H B B T
7ReadingReading3312129548B T T H H
8StevenageStevenage3213910148B B T T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers331211101047H T B H T
10Luton TownLuton Town3313713246T T B B H
11Plymouth ArgylePlymouth Argyle3314415046B B T T T
12Peterborough UnitedPeterborough United3414317145T T B B H
13AFC WimbledonAFC Wimbledon3212614-742T T H B T
14Exeter CityExeter City3211813341B H H H H
15BarnsleyBarnsley3011811-241H B H T B
16Mansfield TownMansfield Town3110912239H H B B B
17Burton AlbionBurton Albion3310914-839B H T H T
18Doncaster RoversDoncaster Rovers3211615-1539B T B T T
19BlackpoolBlackpool3310716-1037B H B T H
20Leyton OrientLeyton Orient3210616-1036B B H B T
21Wigan AthleticWigan Athletic3281014-1234B B B T B
22Northampton TownNorthampton Town349718-1634T H B B B
23Rotherham UnitedRotherham United328717-1531T B B B B
24Port ValePort Vale316817-1826B H B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow