Thứ Ba, 03/02/2026
Jack Perkins
13
Kyle Edwards (Thay: Joe Wormleighton)
26
Lamine Fanne
40
Kamarai Simon-Swyer
45+1'
Kal Naismith
52
Jerry Yates (Thay: Jordan Clark)
60
Ethan Wheatley (Thay: Kamarai Simon-Swyer)
67
Jordan Willis (Thay: Jack Perkins)
67
Isaiah Jones (Thay: Gideon Kodua)
72
Lamine Fanne (Kiến tạo: Isaiah Jones)
77
Hakeem Odoffin (Thay: Nigel Lonwijk)
87
Mads Juel Andersen (Thay: Jake Richards)
87

Thống kê trận đấu Northampton Town vs Luton Town

số liệu thống kê
Northampton Town
Northampton Town
Luton Town
Luton Town
45 Kiểm soát bóng 55
10 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 32
0 Việt vị 2
6 Chuyền dài 5
6 Phạt góc 10
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 4
1 Sút không trúng đích 4
5 Cú sút bị chặn 6
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
7 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Northampton Town vs Luton Town

Tất cả (17)
87'

Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Mads Juel Andersen.

87'

Nigel Lonwijk rời sân và được thay thế bởi Hakeem Odoffin.

77'

Isaiah Jones đã kiến tạo cho bàn thắng.

77' V À A A O O O - Lamine Fanne ghi bàn!

V À A A O O O - Lamine Fanne ghi bàn!

77' V À A A O O O O Luton ghi bàn.

V À A A O O O O Luton ghi bàn.

72'

Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi Isaiah Jones.

67'

Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.

67'

Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.

60'

Jordan Clark rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.

52' Thẻ vàng cho Kal Naismith.

Thẻ vàng cho Kal Naismith.

46'

Hiệp hai bắt đầu.

45+6'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45+1' Thẻ vàng cho Kamarai Simon-Swyer.

Thẻ vàng cho Kamarai Simon-Swyer.

40' Thẻ vàng cho Lamine Fanne.

Thẻ vàng cho Lamine Fanne.

26'

Joe Wormleighton rời sân và được thay thế bởi Kyle Edwards.

13' Jack Perkins nhận thẻ vàng.

Jack Perkins nhận thẻ vàng.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát Northampton Town vs Luton Town

Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Michael Forbes (18), Jordan Thorniley (15), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Nesta Guinness-Walker (12), Joe Wormleighton (16), Kamarai Swyer (11), Tyrese Fornah (14)

Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), Cohen Bramall (33), George Saville (23), Jake Richards (27), Lamine Dabo (22), Jordan Clark (18), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)

Northampton Town
Northampton Town
3-4-3
34
Ross Fitzsimons
18
Michael Forbes
15
Jordan Thorniley
21
Jack Perkins
7
Sam Hoskins
23
Terry Taylor
8
Cameron McGeehan
12
Nesta Guinness-Walker
16
Joe Wormleighton
11
Kamarai Swyer
14
Tyrese Fornah
21
Nahki Wells
30
Gideon Kodua
18
Jordan Clark
22
Lamine Dabo
27
Jake Richards
23
George Saville
33
Cohen Bramall
3
Kal Naismith
15
Teden Mengi
17
Nigel Lonwijk
24
Josh Keeley
Luton Town
Luton Town
4-1-4-1
Thay người
26’
Joe Wormleighton
Kyle Edwards
60’
Jordan Clark
Jerry Yates
67’
Kamarai Simon-Swyer
Ethan Wheatley
72’
Gideon Kodua
Isaiah Jones
67’
Jack Perkins
Jordan Willis
87’
Jake Richards
Mads Andersen
87’
Nigel Lonwijk
Hakeem Odoffin
Cầu thủ dự bị
Michael Jacobs
James Shea
Ethan Wheatley
Mads Andersen
Kyle Edwards
Jerry Yates
Tom Eaves
Hakeem Odoffin
Lee Burge
Lasse Nordas
Jordan Willis
Isaiah Jones
Zack Nelson

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
Hạng 3 Anh
25/10 - 2025

Thành tích gần đây Northampton Town

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
04/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
20/12 - 2025

Thành tích gần đây Luton Town

Hạng 3 Anh
31/01 - 2026
28/01 - 2026
24/01 - 2026
17/01 - 2026
10/01 - 2026
01/01 - 2026
30/12 - 2025
26/12 - 2025
19/12 - 2025
13/12 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Cardiff CityCardiff City2918652360H T H T H
2Lincoln CityLincoln City2917751958T H T T T
3Bolton WanderersBolton Wanderers30141061152T H T T T
4Stockport CountyStockport County291577752T T H T T
5Bradford CityBradford City281477549T B B B T
6HuddersfieldHuddersfield30146101148B B T T T
7Luton TownLuton Town2912611442T H B B T
8StevenageStevenage281198342B H H T B
9Wycombe WanderersWycombe Wanderers2910109540T T B T H
10ReadingReading2810108440T B H H T
11Mansfield TownMansfield Town271089638T T H H H
12Peterborough UnitedPeterborough United2912215-238T B T B B
13Exeter CityExeter City2811413337H T T H B
14Plymouth ArgylePlymouth Argyle2911414-637T T T H B
15BarnsleyBarnsley251069-136H T H B T
16BlackpoolBlackpool299515-732B B T B B
17AFC WimbledonAFC Wimbledon279513-832T B B H B
18Leyton OrientLeyton Orient299515-932H T B B B
19Wigan AthleticWigan Athletic2871011-531B B H B B
20Rotherham UnitedRotherham United288713-931B B H T T
21Burton AlbionBurton Albion288713-1131B T B B H
22Doncaster RoversDoncaster Rovers288614-1430H T H T B
23Northampton TownNorthampton Town288515-1229H B B B B
24Port ValePort Vale265615-1721B T B B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow