Jake Richards rời sân và được thay thế bởi Mads Juel Andersen.
- Jack Perkins
13 - Kyle Edwards (Thay: Joe Wormleighton)
26 - Kamarai Simon-Swyer
45+1' - Ethan Wheatley (Thay: Kamarai Simon-Swyer)
67 - Jordan Willis (Thay: Jack Perkins)
67
- Lamine Fanne
40 - Kal Naismith
52 - Jerry Yates (Thay: Jordan Clark)
60 - Isaiah Jones (Thay: Gideon Kodua)
72 - Lamine Fanne (Kiến tạo: Isaiah Jones)
77 - Hakeem Odoffin (Thay: Nigel Lonwijk)
87 - Mads Juel Andersen (Thay: Jake Richards)
87
Thống kê trận đấu Northampton Town vs Luton Town
Diễn biến Northampton Town vs Luton Town
Tất cả (17)
Mới nhất
|
Cũ nhất
Nigel Lonwijk rời sân và được thay thế bởi Hakeem Odoffin.
Isaiah Jones đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Lamine Fanne ghi bàn!
V À A A O O O O Luton ghi bàn.
Gideon Kodua rời sân và được thay thế bởi Isaiah Jones.
Jack Perkins rời sân và được thay thế bởi Jordan Willis.
Kamarai Simon-Swyer rời sân và được thay thế bởi Ethan Wheatley.
Jordan Clark rời sân và được thay thế bởi Jerry Yates.
Thẻ vàng cho Kal Naismith.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một
Thẻ vàng cho Kamarai Simon-Swyer.
Thẻ vàng cho Lamine Fanne.
Joe Wormleighton rời sân và được thay thế bởi Kyle Edwards.
Jack Perkins nhận thẻ vàng.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Đội hình xuất phát Northampton Town vs Luton Town
Northampton Town (3-4-3): Ross Fitzsimons (34), Michael Forbes (18), Jordan Thorniley (15), Jack Perkins (21), Sam Hoskins (7), Terry Taylor (23), Cameron McGeehan (8), Nesta Guinness-Walker (12), Joe Wormleighton (16), Kamarai Swyer (11), Tyrese Fornah (14)
Luton Town (4-1-4-1): Josh Keeley (24), Nigel Lonwijk (17), Teden Mengi (15), Kal Naismith (3), Cohen Bramall (33), George Saville (23), Jake Richards (27), Lamine Dabo (22), Jordan Clark (18), Gideon Kodua (30), Nahki Wells (21)
| Thay người | |||
| 26’ | Joe Wormleighton Kyle Edwards | 60’ | Jordan Clark Jerry Yates |
| 67’ | Kamarai Simon-Swyer Ethan Wheatley | 72’ | Gideon Kodua Isaiah Jones |
| 67’ | Jack Perkins Jordan Willis | 87’ | Jake Richards Mads Andersen |
| 87’ | Nigel Lonwijk Hakeem Odoffin | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Michael Jacobs | James Shea | ||
Ethan Wheatley | Mads Andersen | ||
Kyle Edwards | Jerry Yates | ||
Tom Eaves | Hakeem Odoffin | ||
Lee Burge | Lasse Nordas | ||
Jordan Willis | Isaiah Jones | ||
Zack Nelson | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Northampton Town
Thành tích gần đây Luton Town
Bảng xếp hạng Hạng 3 Anh
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 16 | 10 | 2 | 4 | 13 | 32 | T B B T T |
| 2 | 16 | 9 | 4 | 3 | 8 | 31 | H B H T H | |
| 3 | 17 | 8 | 7 | 2 | 7 | 31 | H H B H T | |
| 4 | 18 | 9 | 4 | 5 | 5 | 31 | H B T B T | |
| 5 | 17 | 8 | 5 | 4 | 2 | 29 | T T B B H | |
| 6 | 17 | 7 | 7 | 3 | 8 | 28 | T T T H H | |
| 7 | | 18 | 8 | 3 | 7 | -1 | 27 | T H B T H |
| 8 | | 17 | 8 | 2 | 7 | 3 | 26 | B T T B H |
| 9 | 17 | 8 | 2 | 7 | -2 | 26 | T B B B H | |
| 10 | | 15 | 7 | 4 | 4 | 7 | 25 | H B T T H |
| 11 | 18 | 6 | 6 | 6 | 6 | 24 | T T H T H | |
| 12 | 18 | 7 | 3 | 8 | 0 | 24 | T B T H T | |
| 13 | | 18 | 6 | 6 | 6 | 0 | 24 | H T H H H |
| 14 | 17 | 7 | 2 | 8 | -1 | 23 | B B T B T | |
| 15 | 17 | 6 | 4 | 7 | 0 | 22 | H T B B B | |
| 16 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H T H T | |
| 17 | 17 | 5 | 7 | 5 | 0 | 22 | T H H T H | |
| 18 | 18 | 6 | 4 | 8 | -7 | 22 | H B B H T | |
| 19 | 17 | 6 | 4 | 7 | -7 | 22 | H H T T B | |
| 20 | 17 | 5 | 2 | 10 | -2 | 17 | B T H B B | |
| 21 | 17 | 5 | 1 | 11 | -6 | 16 | B T B B B | |
| 22 | 18 | 4 | 4 | 10 | -11 | 16 | T T B H B | |
| 23 | | 17 | 5 | 1 | 11 | -12 | 16 | B B B T B |
| 24 | 18 | 3 | 5 | 10 | -10 | 14 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại